Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2600258949 |
1,8 -Dihydroxy-2-(4-sulfophenilazo)-napthalene-3,6-disulfonic acid trisodium salt |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Đắk Lắk |
3 |
80 |
||||||||||
2 |
1,8 -Dihydroxy-2-(4-sulfophenilazo)-napthalene-3,6-disulfonic acid trisodium salt |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Châu Âu hoặc Châu Mỹ |
Không yêu cầu |
1 |
Chai |
Độ tinh khiết phân tích (AR) ≥ 95% (Hóa chất có kèm COA)
Chai 25g |
|||||||
3 |
PP2600258950 |
4- Dimethylamino benzaldehyde |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Đắk Lắk |
3 |
80 |
||||||||||
4 |
4- Dimethylamino benzaldehyde |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1 |
Chai |
p-Dimethylaminobenzaldehyd
(CH3)2NC6H4CHO = 149,19
- Dùng loại tinh khiết phân tích.
- Thể hiện đầy đủ số lô, hạn dùng.
- Có phiếu COA đính kèm.
Chai /100g |
|||||||
5 |
PP2600258951 |
Acetic Acid 100% |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Đắk Lắk |
3 |
80 |
||||||||||
6 |
Acetic Acid 100% |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1 |
Chai |
Độ tinh khiết phân tích (AR) ≥ 95%
Chai 1000ml |
|||||||
7 |
PP2600258952 |
Aceton |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Đắk Lắk |
3 |
80 |
||||||||||
8 |
Aceton |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3 |
Chai |
Propan-2-on
C3H6O = 58,08
- Dùng loại tinh khiết phân tích.
-Thể hiện đầy đủ số lô, hạn dùng.
- Có phiếu COA đính kèm
Chai /1000ml |
|||||||
9 |
PP2600258953 |
Acetonitril for HPLC |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Đắk Lắk |
3 |
80 |
||||||||||
10 |
Acetonitril for HPLC |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Châu Âu hoặc Châu Mỹ |
Không yêu cầu |
40 |
Chai |
CH3CN
Độ tinh khiết hóa học cao (≥ 99,9%) dùng cho máy sắc ký lỏng cao áp và máy sắc ký khí.
- Thể hiện đầy đủ số lô, hạn dùng.
- Có phiếu COA đính kèm.
Chai /4000ml |
|||||||
11 |
PP2600258954 |
Acid Ascorbic (C6H8O6) |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Đắk Lắk |
3 |
80 |
||||||||||
12 |
Acid Ascorbic (C6H8O6) |
Không yêu cầu |
Merck |
Châu Âu |
Không yêu cầu |
1 |
Chai |
- Có COA kèm theo
Chai 100g |
|||||||
13 |
PP2600258955 |
Acid hydrocloric |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Đắk Lắk |
3 |
80 |
||||||||||
14 |
Acid hydrocloric |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Châu Âu hoặc Châu Mỹ |
Không yêu cầu |
26 |
Chai |
HCl= 36,46
- Dùng loại tinh khiết phân tích.
- Hàm lượng HC1: 35 % đến 38 % (kl/kl), khoảng 11,5 M.
- Thể hiện đầy đủ số lô, hạn dùng.
- Có phiếu COA đính kèm.
Chai /1000ml |
|||||||
15 |
PP2600258956 |
Acid Nitric 65% |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Đắk Lắk |
3 |
80 |
||||||||||
16 |
Acid Nitric 65% |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Châu Âu hoặc Châu Mỹ |
Không yêu cầu |
1 |
Chai |
HNO3 = 63,01
- Độ tinh khiết hóa học cao (Khoảng 70 %(kl/kl) dùng cho máy sắc ký lỏng cao áp và máy sắc ký khí.
-Thể hiện đầy đủ số lô, hạn dùng.
- Có phiếu COA đính kèm.
Chai /1000ml |
|||||||
17 |
PP2600258957 |
Acid percloric 0,1N |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Đắk Lắk |
3 |
80 |
||||||||||
18 |
Acid percloric 0,1N |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Châu Âu hoặc Châu Mỹ |
Không yêu cầu |
1 |
Chai |
HClO4 =100,46
Dùng loại tinh khiết phân tích.
-Thể hiện đầy đủ số lô, hạn dùng.
- Có phiếu COA đính kèm.
Chai /1000ml |
|||||||
19 |
PP2600258958 |
Acid phosphoric |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Đắk Lắk |
3 |
80 |
||||||||||
20 |
Acid phosphoric |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Châu Âu hoặc Châu Mỹ |
Không yêu cầu |
1 |
Chai |
H3PO4 = 98,00
- Độ tinh khiết hóa học cao (≥ 85%) dùng cho máy sắc ký lỏng cao áp và máy sắc ký khí.
- Thể hiện đầy đủ số lô, hạn dùng.
- Có phiếu COA đính kèm.
Chai /1000ml |
|||||||
21 |
PP2600258959 |
Acid Sulfanilic |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Đắk Lắk |
3 |
80 |
||||||||||
22 |
Acid Sulfanilic |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1 |
Chai |
C6H7NO3S = 173,2
- Dùng loại tinh khiết phân tích.
- Thể hiện đầy đủ số lô, hạn dùng
- Có phiếu COA đính kèm.
Chai /100g |
|||||||
23 |
PP2600258960 |
Acid sulfuric |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Đắk Lắk |
3 |
80 |
||||||||||
24 |
Acid sulfuric |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Châu Âu hoặc Châu Mỹ |
Không yêu cầu |
2 |
Chai |
H2SO4 = 98,08
- Hàm lượng H2SO4: Khoảng 96 % (kl/kl)
- Dùng loại tinh khiết phân tích.
- Thể hiện đầy đủ số lô, hạn dùng.
- Có phiếu COA đính kèm.
Chai /1000ml |
|||||||
25 |
PP2600258961 |
Ammonia 28% |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Đắk Lắk |
3 |
80 |
||||||||||
26 |
Ammonia 28% |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Châu Âu hoặc Châu Mỹ |
Không yêu cầu |
1 |
Chai |
Độ tinh khiết phân tích (AR) ≥ 25% (Hóa chất có kèm COA)
Chai 1000ml |
|||||||
27 |
PP2600258962 |
Amoni sulfat |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Đắk Lắk |
3 |
80 |
||||||||||
28 |
Amoni sulfat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1 |
Chai |
(NH4)2SO4 = 132,14
- Dùng loại tinh khiết phân tích.
-Thể hiện đầy đủ số lô, hạn dùng.
- Có phiếu COA đính kèm
Chai 1000g |
|||||||
29 |
PP2600258963 |
Amonium acetate |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Đắk Lắk |
3 |
80 |
||||||||||
30 |
Amonium acetate |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1 |
Chai |
CH3COONH4 = 77,08
- Dùng loại tinh khiết phân tích.
- Thể hiện đầy đủ số lô, hạn dùng.
- Có phiếu COA đính kèm.
Chai /500g |
|||||||
31 |
PP2600258964 |
Amonium dihydrophosphat |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Đắk Lắk |
3 |
80 |
||||||||||
32 |
Amonium dihydrophosphat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Châu Âu hoặc Châu Mỹ |
Không yêu cầu |
1 |
Chai |
(NH4)H2PO4 = 115,0
- Dùng loại tinh khiết phân tích
- Thể hiện đầy đủ số lô, hạn dùng.
- Có phiếu COA đính kèm.
Chai/500g |
|||||||
33 |
PP2600258965 |
Arsenic standand solution 1000 mg/l As |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Đắk Lắk |
3 |
80 |
||||||||||
34 |
Arsenic standand solution 1000 mg/l As |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Châu Âu hoặc Châu Mỹ |
Không yêu cầu |
1 |
Chai |
Độ tinh khiết phân tích (AR) ≥ 990 mg/kg (Chất chuẩn có kèm COA)
Chai 500ml |
|||||||
35 |
PP2600258966 |
Bạc nitrat |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Đắk Lắk |
3 |
80 |
||||||||||
36 |
Bạc nitrat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1 |
Chai |
AgNO3 = 169,87
- Dùng loại tinh khiết phân tích
- Thể hiện đầy đủ số lô, hạn dùng.
- Có phiếu COA đính kèm.
Chai /25g |
|||||||
37 |
PP2600258967 |
Bari Cloride |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Đắk Lắk |
3 |
80 |
||||||||||
38 |
Bari Cloride |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1 |
Chai |
BaCl2.2H2O = 244,28
- Dùng loại tinh khiết phân tích
- Thể hiện đầy đủ số lô, hạn dùng.
- Có phiếu COA đính kèm.
Chai 500g |
|||||||
39 |
PP2600258968 |
Benzen |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Đắk Lắk |
3 |
80 |
||||||||||
40 |
Benzen |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1 |
Chai |
C6H6 = 78,11
- Dùng loại tinh khiết phân tích.
- Thể hiện đầy đủ số lô, hạn dùng .
- Có phiếu COA đính kèm.
Chai /500ml |
|||||||
41 |
PP2600258969 |
Bismuth Nitrat base |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Đắk Lắk |
3 |
80 |
||||||||||
42 |
Bismuth Nitrat base |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1 |
Chai |
Bismuth oxynitrat; Bismuth subnitrat
4[BiNO3(OH2).BiO(OH)] = 1462
- Muối base chứa khoảng 80 % Bi2O3.
-Thể hiện đầy đủ số lô, hạn dùng.
- Có phiếu COA đính kèm
Chai/100g |
|||||||
43 |
PP2600258970 |
Bột Kẽm |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Đắk Lắk |
3 |
80 |
||||||||||
44 |
Bột Kẽm |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
2 |
Chai |
Dùng loại tinh khiết phân tích, chứa ≥ 90,0 % Zn.
- Thể hiện đầy đủ số lô, hạn dùng.
- Có phiếu COA đính kèm.
Chai/500g |
|||||||
45 |
PP2600258971 |
Cadimi standard solution 1000 mg/l |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Đắk Lắk |
3 |
80 |
||||||||||
46 |
Cadimi standard solution 1000 mg/l |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Châu Âu hoặc Châu Mỹ |
Không yêu cầu |
1 |
Chai |
Độ tinh khiết phân tích (AR) ≥ 990 mg/kg (Chất chuẩn châu âu /châu mỹ có kèm COA)
Chai 500ml |
|||||||
47 |
PP2600258972 |
Cloral hydrat |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Đắk Lắk |
3 |
80 |
||||||||||
48 |
Cloral hydrat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1 |
Chai |
C2H3Cl3O2 = 165,40
- Dùng loại tinh khiết phân tích
- Thể hiện đầy đủ số lô, hạn dùng.
- Có phiếu COA đính kèm.
Chai/250g |
|||||||
49 |
PP2600258973 |
Cloroform |
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Đắk Lắk |
3 |
80 |
||||||||||
50 |
Cloroform |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Châu Âu hoặc Châu Mỹ |
Không yêu cầu |
5 |
Chai |
Tricloromethan
CHCl3 = 119,38
-Dùng loại tinh khiết phân tích chứa 0,4 % đến 1,0 % (kl/kl) ethanol.
-Thể hiện đầy đủ số lô, hạn dùng.
-Có phiếu COA đính kèm
Chai/1000ml |