Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Nhiệt độ |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
2 |
Màu |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
3 |
pH |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
4 |
Nhu cầu oxy sinh hoá (BOD5) |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
5 |
Nhu cầu oxy hoá học (COD) |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
6 |
Chất lắng lơ lửng (SS) |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
7 |
Asen (As) |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
8 |
Thủy ngân (Hg) |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
9 |
Chì (Pb) |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
10 |
Cadimi (Cd) |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
11 |
Crom (III) |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
12 |
Crom (VI) |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
13 |
Đồng (Cu) |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
14 |
Kẽm (Zn) |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
15 |
Niken (Ni) |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
16 |
Mangan (Mn) |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
17 |
Sắt (Fe) |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
18 |
Xianua (CN-) |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
19 |
Tổng phenol |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
20 |
Dầu mỡ khoáng |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
21 |
Sulfua |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
22 |
Amoni |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
23 |
Florua |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
24 |
Tổng Nitơ tổng |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
25 |
Tổng phốt pho |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
26 |
Clorua |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
27 |
Clo dư |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
28 |
Coliform |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
29 |
Tổng HCBV TV clo hữu cơ |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
30 |
Tổng HCBV TV phốt pho hữu cơ |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
31 |
Tổng PCB |
8 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
32 |
pH |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
33 |
BOD5 (20°C) |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
34 |
COD |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
35 |
Ôxy hòa tan (DO) |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
36 |
Tổng chất rắn lơ lửng (TSS) |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
37 |
Tổng Nitơ |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
38 |
Tổng Photphor |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
39 |
Tổng các bon hữu cơ (Total Organic Carbon, TOC) |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
40 |
Coliform |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
41 |
Nitrit (NO-2 tính theo N) |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
42 |
Amoni (NH4+ tính theo N) |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
43 |
Clorua (Cl-) |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
44 |
Florua (F-) |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
45 |
Xyanua (CN-) |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
46 |
Asen (As) |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
47 |
Cadimi (Cd) |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
48 |
Chì (Pb) |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
49 |
Crom VI (Cr6+) |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |
||
50 |
Tổng Crom |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
365 |