Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgM kháng HAV
|
82.334.720
|
82.334.720
|
0
|
24 month
|
|
2
|
Bộ xét nghiệm định tính/định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt HBs
|
354.135.600
|
354.135.600
|
0
|
24 month
|
|
3
|
Bộ hóa chất xác định kháng thể kháng kháng nguyên lõi vi rút Viêm Gan B trong
|
155.845.664
|
155.845.664
|
0
|
24 month
|
|
4
|
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA
|
32.595.680
|
32.595.680
|
0
|
24 month
|
|
5
|
Xét nghiệm kháng thể IgG kháng M2
|
140.844.288
|
140.844.288
|
0
|
24 month
|
|
6
|
Xét nghiệm kháng thể IgG kháng M2-M
|
140.844.288
|
140.844.288
|
0
|
24 month
|
|
7
|
Xét nhiệm kháng thể kháng GBM
|
24.702.600
|
24.702.600
|
0
|
24 month
|
|
8
|
Xét nhiệm kháng thể kháng Scl-70
|
19.493.500
|
19.493.500
|
0
|
24 month
|
|
9
|
Xét nhiệm kháng thể kháng LC-1
|
24.623.300
|
24.623.300
|
0
|
24 month
|
|
10
|
Xét nhiệm kháng thể kháng SLA/LP
|
30.779.060
|
30.779.060
|
0
|
24 month
|
|
11
|
Xét nhiệm kháng thể kháng Phospholipid-Screen-GM
|
26.675.220
|
26.675.220
|
0
|
24 month
|
|
12
|
Xét nhiệm kháng thể kháng LKM-1
|
26.675.220
|
26.675.220
|
0
|
24 month
|
|
13
|
Xét nhiệm kháng thể kháng SSA
|
19.493.500
|
19.493.500
|
0
|
24 month
|
|
14
|
Xét nhiệm kháng thể kháng SSB
|
19.493.500
|
19.493.500
|
0
|
24 month
|
|
15
|
ANA Screen IgG
|
81.489.200
|
81.489.200
|
0
|
24 month
|
|
16
|
Xét nhiệm kháng thể kháng ANA-8pro
|
23.711.220
|
23.711.220
|
0
|
24 month
|
|
17
|
Xét nhiệm kháng thể kháng snRNP-C
|
20.210.320
|
20.210.320
|
0
|
24 month
|
|
18
|
Xét nhiệm kháng thể Cardiolipin-GM
|
19.607.380
|
19.607.380
|
0
|
24 month
|
|
19
|
Hóa chất định lượng kháng thể kháng C1q
|
85.597.460
|
85.597.460
|
0
|
24 month
|
|
20
|
Hóa chất định lượng kháng thể kháng PR3
|
38.294.464
|
38.294.464
|
0
|
24 month
|
|
21
|
Xét nhiệm kháng thể kháng Sm
|
68.227.250
|
68.227.250
|
0
|
24 month
|
|
22
|
Xét nghiệm kháng thể kháng GBM
|
39.524.160
|
39.524.160
|
0
|
24 month
|
|
23
|
Hóa chất định lượng kháng thể kháng MPO
|
38.294.464
|
38.294.464
|
0
|
24 month
|
|
24
|
Dung dịch pha loãng
|
724.750.000
|
724.750.000
|
0
|
24 month
|
|
25
|
Dung dịch ly giải để bách phân bạch cầu
|
566.766.720
|
566.766.720
|
0
|
24 month
|
|
26
|
Dung dịch nhuộm bạch cầu
|
394.398.720
|
394.398.720
|
0
|
24 month
|
|
27
|
Hóa chất ly giải hồng cầu
|
197.159.040
|
197.159.040
|
0
|
24 month
|
|
28
|
Dung dịch ly giải NRBC và bạch cầu
|
519.264.000
|
519.264.000
|
0
|
24 month
|
|
29
|
Dung dịch nhuộm NRBC và bạch cầu
|
161.820.000
|
161.820.000
|
0
|
24 month
|
|
30
|
Dung dịch rửa máy
|
141.200.000
|
141.200.000
|
0
|
24 month
|
|
31
|
Dung dịch chuẩn máy - sử dụng cho máy phân tích huyết học
|
303.264.000
|
303.264.000
|
0
|
24 month
|
|
32
|
Dung dịch pha loãng hồng cầu lưới
|
18.115.000
|
18.115.000
|
0
|
24 month
|
|
33
|
Hóa chất nhuộm hồng cầu lưới
|
74.439.984
|
74.439.984
|
0
|
24 month
|
|
34
|
Bộ kit tách tế bào đơn nhân từ mô mỡ
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
24 month
|
|
35
|
Bộ kit tách tế bào đơn nhân từ mô mỡ cỡ nhỏ
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
24 month
|
|
36
|
Dung dịch tách tế bào đơn
|
94.000.000
|
94.000.000
|
0
|
24 month
|
|
37
|
Dung dịch nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc trung mô (từ mô mỡ, dây rốn và tủy xương) dùng trong môi trường nuôi cấy sơ cấp
|
1.089.000.000
|
1.089.000.000
|
0
|
24 month
|
|
38
|
Dung dịch rã đông tế bào
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
24 month
|
|
39
|
Kit đôi tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu và hoạt hoá
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
24 month
|
|
40
|
Kit đơn tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu và hoạt hoá
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
24 month
|
|
41
|
Bộ kit thu nhận máu và chế tạo fibrin giàu tiểu cầu
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
24 month
|
|
42
|
Dung dịch bảo quản mô/ tế bào
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
24 month
|
|
43
|
Dung dịch nhiệt độ bảo quản và vận chuyển tế bào/ mô có nồng độ DMSO thấp
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
24 month
|
|
44
|
Dung dịch rửa tế bào
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 month
|
|
45
|
Dung dịch rã đông tế bào sau đông lạnh bằng môi trường
bảo quản không chứa DMSO
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
24 month
|
|
46
|
Dung dịch nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc trung mô (từ mô mỡ, dây rốn và tủy xương) dùng trong nuôi cấy thứ cấp
|
670.000.000
|
670.000.000
|
0
|
24 month
|
|
47
|
Dung dịch bảo quản tế bào/ mô không chứa DMSO
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
24 month
|
|
48
|
Dung dịch bảo quản tế bào gốc trung mô
|
3.600.000.000
|
3.600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
49
|
Môi trường vận chuyển tế bào và tế bào gốc
|
1.840.000.000
|
1.840.000.000
|
0
|
24 month
|
|
50
|
Hóa chất ngoại kiểm huyết học
|
20.076.000
|
20.076.000
|
0
|
24 month
|
|
51
|
Hóa chất ngoại kiểm đông máu
|
46.206.000
|
46.206.000
|
0
|
24 month
|
|
52
|
Hóa chất ngoại kiểm tốc độ máu lắng
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
24 month
|
|
53
|
Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 1
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
24 month
|
|
54
|
Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 2
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
24 month
|
|
55
|
Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 3
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
24 month
|
|
56
|
Hóa chất tạo dòng cho phân tích tế bào máu
|
728.400.000
|
728.400.000
|
0
|
24 month
|
|
57
|
Dung dịch rửa hệ thống
|
729.648.000
|
729.648.000
|
0
|
24 month
|
|
58
|
Hóa chất phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu trên kênh Baso
|
1.717.065.000
|
1.717.065.000
|
0
|
24 month
|
|
59
|
Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu
|
968.138.000
|
968.138.000
|
0
|
24 month
|
|
60
|
Hóa chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
24 month
|
|
61
|
Hóa chất giảm tích tụ bọt trong bình chứa chất thải
|
8.888.000
|
8.888.000
|
0
|
24 month
|
|
62
|
Hóa chất hiệu chuẩn
|
36.753.038
|
36.753.038
|
0
|
24 month
|
|
63
|
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 1
|
169.400.000
|
169.400.000
|
0
|
24 month
|
|
64
|
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm thông số hồng cầu lưới) mức bình thường
|
169.400.000
|
169.400.000
|
0
|
24 month
|
|
65
|
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 2
|
169.400.000
|
169.400.000
|
0
|
24 month
|
|
66
|
Hóa chất điện di mao quản Hb (2 đầu di)
|
407.871.000
|
407.871.000
|
0
|
24 month
|
|
67
|
Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường
|
365.576.000
|
365.576.000
|
0
|
24 month
|
|
68
|
Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý
|
77.712.000
|
77.712.000
|
0
|
24 month
|
|
69
|
Dung dịch đệm cho điện di Hb
|
561.816.000
|
561.816.000
|
0
|
24 month
|
|
70
|
Dung dịch rửa kim
|
251.818.500
|
251.818.500
|
0
|
24 month
|
|
71
|
Cốc thuốc thử
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
24 month
|
|
72
|
Dung dịch khử khuẩn
|
69.265.560
|
69.265.560
|
0
|
24 month
|
|
73
|
Ống chiết QC
|
226.700.000
|
226.700.000
|
0
|
24 month
|
|
74
|
Hóa chất điện di mao quản Protein (2 đầu di)
|
635.082.000
|
635.082.000
|
0
|
24 month
|
|
75
|
Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức bình thường
|
113.859.840
|
113.859.840
|
0
|
24 month
|
|
76
|
Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức tăng Gamma
|
307.475.280
|
307.475.280
|
0
|
24 month
|
|
77
|
Dung dịch đệm cho điện di protein ( 2 đầu di)
|
199.074.000
|
199.074.000
|
0
|
24 month
|
|
78
|
Dung dịch rửa điện di mao quản 2/8 đầu di
|
58.899.600
|
58.899.600
|
0
|
24 month
|
|
79
|
Hóa chất điện di định danh miễn dịch trên Minicap
|
608.290.056
|
608.290.056
|
0
|
24 month
|
|
80
|
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm đông máu
|
279.624.960
|
279.624.960
|
0
|
24 month
|
|
81
|
Dung dịch Canxi Clorua 0.025 M dùng cho các xét nghiệm đông máu
|
442.368.000
|
442.368.000
|
0
|
24 month
|
|
82
|
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer, Yếu tố VWF và protein S Free
|
239.152.320
|
239.152.320
|
0
|
24 month
|
|
83
|
Hóa chất dùng để xác định thời gian Kaolin thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) trong huyết tương
|
1.933.092.000
|
1.933.092.000
|
0
|
24 month
|
|
84
|
Hóa chất xét nghiệm PT trên máy đông máu tự động
|
2.652.264.000
|
2.652.264.000
|
0
|
24 month
|
|
85
|
Định lượng D-Dimer
|
4.531.602.240
|
4.531.602.240
|
0
|
24 month
|
|
86
|
Hóa chất phân tích fibrinogen
|
2.368.667.520
|
2.368.667.520
|
0
|
24 month
|
|
87
|
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu
|
93.521.664
|
93.521.664
|
0
|
24 month
|
|
88
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu
|
542.468.736
|
542.468.736
|
0
|
24 month
|
|
89
|
Hóa chất rửa kim hệ thống máy đông máu tự động
|
1.051.099.200
|
1.051.099.200
|
0
|
24 month
|
|
90
|
Cuvette phản ứng
|
3.679.920.000
|
3.679.920.000
|
0
|
24 month
|
|
91
|
Hóa chất xét nghiệm yếu tố 5
|
44.121.888
|
44.121.888
|
0
|
24 month
|
|
92
|
Hóa chất xét nghiệm Antithrombin III
|
2.379.862.080
|
2.379.862.080
|
0
|
24 month
|
|
93
|
Hóa chất xét nghiệm Protein C
|
4.283.784.960
|
4.283.784.960
|
0
|
24 month
|
|
94
|
Hóa chất xét nghiệm Protein S
|
2.342.678.520
|
2.342.678.520
|
0
|
24 month
|
|
95
|
Hóa chất xét nghiệm thời gian Thrombin
|
462.487.200
|
462.487.200
|
0
|
24 month
|
|
96
|
Hóa chất nội kiểm Anti Xa
|
56.409.480
|
56.409.480
|
0
|
24 month
|
|
97
|
Hóa chất xét nghiệm Fibrin Monomer
|
313.493.400
|
313.493.400
|
0
|
24 month
|
|
98
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fibrin Monomer
|
130.977.000
|
130.977.000
|
0
|
24 month
|
|
99
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fibrin Monomer
|
74.503.800
|
74.503.800
|
0
|
24 month
|
|
100
|
Hóa chất xét nghiệm Anti Xa
|
535.027.968
|
535.027.968
|
0
|
24 month
|
|
101
|
Vật tư tiêu hao dùng cho máy đo đông máu
|
40.979.200
|
40.979.200
|
0
|
24 month
|
|
102
|
Cúp chiết mẫu đông máu
|
39.536.000
|
39.536.000
|
0
|
24 month
|
|
103
|
Hóa chất nội kiểm dùng cho máy Đông máu
|
636.750.720
|
636.750.720
|
0
|
24 month
|
|
104
|
Hóa chất hiệu chuẩn Anti Xa
|
314.571.840
|
314.571.840
|
0
|
24 month
|
|
105
|
Dung dịch rửa
|
1.018.800.000
|
1.018.800.000
|
0
|
24 month
|
|
106
|
Que khuấy từ cho xét nghiệm aPTT
|
26.430.552
|
26.430.552
|
0
|
24 month
|
|
107
|
Que khuấy từ cho hóa chất xét nghiệm PT
|
22.974.192
|
22.974.192
|
0
|
24 month
|
|
108
|
Dung dịch pha loãng cho máy huyết học 27 thông số
|
567.000.000
|
567.000.000
|
0
|
24 month
|
|
109
|
Chất ly giải hồng cầu
|
357.000.000
|
357.000.000
|
0
|
24 month
|
|
110
|
Dung dịch bách phân 5 thành phần bạch cầu
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
24 month
|
|
111
|
Dung dịch rửa máy cho máy huyết học 27 thông số
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 month
|
|
112
|
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới
|
115.920.000
|
115.920.000
|
0
|
24 month
|
|
113
|
Dung dịch chuẩn máy huyết học 27 thông số
|
319.200.000
|
319.200.000
|
0
|
24 month
|
|
114
|
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
|
2.688.000.000
|
2.688.000.000
|
0
|
24 month
|
|
115
|
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
|
2.614.500.000
|
2.614.500.000
|
0
|
24 month
|
|
116
|
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
|
1.871.100.000
|
1.871.100.000
|
0
|
24 month
|
|
117
|
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học
|
56.070.000
|
56.070.000
|
0
|
24 month
|
|
118
|
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
|
365.400.000
|
365.400.000
|
0
|
24 month
|
|
119
|
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh trên máy phân tích huyết học
|
4.408.950
|
4.408.950
|
0
|
24 month
|
|
120
|
Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học
|
50.753.430
|
50.753.430
|
0
|
24 month
|
|
121
|
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
|
339.746.400
|
339.746.400
|
0
|
24 month
|
|
122
|
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học có hỗ trợ chẩn đoán sớm nhiễm khuẩn huyết
|
359.856.000
|
359.856.000
|
0
|
24 month
|
|
123
|
Chất kiểm chuẩn dùng cho XN hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học
|
367.794.000
|
367.794.000
|
0
|
24 month
|
|
124
|
Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu
|
74.550.000
|
74.550.000
|
0
|
24 month
|
|
125
|
Hóa chất xét nghiệm đo thời gian Thrombin Time (TT) dành cho máy phân tích đông máu
|
119.960.568
|
119.960.568
|
0
|
24 month
|
|
126
|
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
|
739.200.000
|
739.200.000
|
0
|
24 month
|
|
127
|
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
|
45.570.000
|
45.570.000
|
0
|
24 month
|
|
128
|
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
|
1.890.000.000
|
1.890.000.000
|
0
|
24 month
|
|
129
|
Chất kiểm chuẩn mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
|
112.081.200
|
112.081.200
|
0
|
24 month
|
|
130
|
Chất kiểm chuẩn mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
|
138.507.600
|
138.507.600
|
0
|
24 month
|
|
131
|
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
|
132.224.400
|
132.224.400
|
0
|
24 month
|
|
132
|
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
|
79.117.500
|
79.117.500
|
0
|
24 month
|
|
133
|
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
|
1.643.342.400
|
1.643.342.400
|
0
|
24 month
|
|
134
|
Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu
|
35.437.500
|
35.437.500
|
0
|
24 month
|
|
135
|
Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu
|
42.947.100
|
42.947.100
|
0
|
24 month
|
|
136
|
Chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu
|
162.640.800
|
162.640.800
|
0
|
24 month
|
|
137
|
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin
|
86.244.480
|
86.244.480
|
0
|
24 month
|
|
138
|
Chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu
|
291.102.000
|
291.102.000
|
0
|
24 month
|
|
139
|
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
|
130.929.750
|
130.929.750
|
0
|
24 month
|
|
140
|
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
|
995.188.000
|
995.188.000
|
0
|
24 month
|
|
141
|
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
|
2.171.400.000
|
2.171.400.000
|
0
|
24 month
|
|
142
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
|
1.310.618.400
|
1.310.618.400
|
0
|
24 month
|
|
143
|
Hóa chất dùng để xét nghiệm phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
|
568.164.870
|
568.164.870
|
0
|
24 month
|
|
144
|
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
|
11.439.120.000
|
11.439.120.000
|
0
|
24 month
|
|
145
|
Cóng phản ứng
|
4.567.248.000
|
4.567.248.000
|
0
|
24 month
|
|
146
|
Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định hoạt độ Protein S tự do, theo phương pháp đo mức thời gian PT kéo dài trên máy phân tích đông máu
|
698.014.800
|
698.014.800
|
0
|
24 month
|
|
147
|
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Protein S tự do, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
|
1.754.921.700
|
1.754.921.700
|
0
|
24 month
|
|
148
|
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Protein C, theo phương pháp đo so màu trên máy phân tích đông máu
|
885.588.228
|
885.588.228
|
0
|
24 month
|
|
149
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu
|
94.689.000
|
94.689.000
|
0
|
24 month
|
|
150
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu
|
123.165.000
|
123.165.000
|
0
|
24 month
|
|
151
|
Chất kiểm chuẩn mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu
|
616.056.000
|
616.056.000
|
0
|
24 month
|
|
152
|
Chất kiểm chuẩn mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu
|
84.724.500
|
84.724.500
|
0
|
24 month
|
|
153
|
Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường
|
48.954.780
|
48.954.780
|
0
|
24 month
|
|
154
|
Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C
|
1.029.504.000
|
1.029.504.000
|
0
|
24 month
|
|
155
|
Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C
|
1.061.172.000
|
1.061.172.000
|
0
|
24 month
|
|
156
|
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu
|
923.832.000
|
923.832.000
|
0
|
24 month
|
|
157
|
Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động
|
561.540.000
|
561.540.000
|
0
|
24 month
|
|
158
|
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
|
2.069.088.000
|
2.069.088.000
|
0
|
24 month
|
|
159
|
Hồng cầu mẫu
|
43.024.800
|
43.024.800
|
0
|
24 month
|
|
160
|
Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động
|
305.760.000
|
305.760.000
|
0
|
24 month
|
|
161
|
Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động
|
102.900.000
|
102.900.000
|
0
|
24 month
|
|
162
|
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T
|
355.205.760
|
355.205.760
|
0
|
24 month
|
|
163
|
Kit xét nghiệm HLA B27
|
492.723.000
|
492.723.000
|
0
|
24 month
|
|
164
|
Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối
|
244.020.000
|
244.020.000
|
0
|
24 month
|
|
165
|
Mẫu kiểu chuẩn mức thấp
|
61.740.000
|
61.740.000
|
0
|
24 month
|
|
166
|
Mẫu kiểm chuẩn
|
39.488.400
|
39.488.400
|
0
|
24 month
|
|
167
|
Hóa chất nội kiểm mức bình thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp
|
287.511.000
|
287.511.000
|
0
|
24 month
|
|
168
|
Hóa chất nội kiểm mức bất thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp
|
302.862.000
|
302.862.000
|
0
|
24 month
|
|
169
|
Hóa chất kiểm chuẩn
|
21.951.720
|
21.951.720
|
0
|
24 month
|
|
170
|
Dịch bao
|
90.720.000
|
90.720.000
|
0
|
24 month
|
|
171
|
Kháng thể Lambda gắn huỳnh quang PE
|
126.579.600
|
126.579.600
|
0
|
24 month
|
|
172
|
Kháng thể Kappa gắn huỳnh quang FITC
|
142.191.000
|
142.191.000
|
0
|
24 month
|
|
173
|
Kháng thể CD103 đánh dấu FITC
|
54.400.500
|
54.400.500
|
0
|
24 month
|
|
174
|
Kháng thể CD117 đánh dấu PC7
|
180.721.800
|
180.721.800
|
0
|
24 month
|
|
175
|
Kháng thể CD11c đánh dấu PC7
|
126.546.000
|
126.546.000
|
0
|
24 month
|
|
176
|
CD138 đánh dầu màu APC
|
478.447.200
|
478.447.200
|
0
|
24 month
|
|
177
|
CD14 Đánh dấu huỳnh quang APC
|
53.660.880
|
53.660.880
|
0
|
24 month
|
|
178
|
Kháng thể CD19 đánh dấu huỳnh quang ECD
|
333.522.000
|
333.522.000
|
0
|
24 month
|
|
179
|
Kháng thể kháng CD20 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue
|
84.315.168
|
84.315.168
|
0
|
24 month
|
|
180
|
CD20 Đánh dấu huỳnh quang APC- A750
|
62.874.000
|
62.874.000
|
0
|
24 month
|
|
181
|
CD200 đánh dấu huỳnh quang
|
193.221.000
|
193.221.000
|
0
|
24 month
|
|
182
|
CD22 đánh dấu huỳnh quang APC
|
69.967.800
|
69.967.800
|
0
|
24 month
|
|
183
|
CD23 đánh dấu huỳnh quang PE
|
127.864.800
|
127.864.800
|
0
|
24 month
|
|
184
|
CD235a đánh dầu huỳnh quang PE
|
12.944.400
|
12.944.400
|
0
|
24 month
|
|
185
|
CD7 Đánh dấu huỳnh quang PE
|
158.041.200
|
158.041.200
|
0
|
24 month
|
|
186
|
Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang APC-A750
|
218.484.000
|
218.484.000
|
0
|
24 month
|
|
187
|
kháng thể CD3 gắn huỳnh quang ECD
|
15.603.000
|
15.603.000
|
0
|
24 month
|
|
188
|
Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang Pacific Blue
|
227.316.600
|
227.316.600
|
0
|
24 month
|
|
189
|
Kháng thể CD36 gắn huỳnh quang FITC
|
36.292.200
|
36.292.200
|
0
|
24 month
|
|
190
|
CD28 đánh dấu huỳnh quang APC-A750
|
178.075.800
|
178.075.800
|
0
|
24 month
|
|
191
|
Kháng thể CD45 gắn huỳnh quang Krome Orange
|
203.968.800
|
203.968.800
|
0
|
24 month
|
|
192
|
CD56 Đánh dấu huỳnh quang PC5.5
|
108.567.900
|
108.567.900
|
0
|
24 month
|
|
193
|
CD56 Đánh dấu huỳnh quang
|
73.914.750
|
73.914.750
|
0
|
24 month
|
|
194
|
CD79a đánh dấu màu APC
|
200.113.200
|
200.113.200
|
0
|
24 month
|
|
195
|
CD79b Đánh dấu huỳnh quang PE
|
50.673.000
|
50.673.000
|
0
|
24 month
|
|
196
|
Anti TdT đánh đấu màu huỳnh quang FITC
|
223.788.600
|
223.788.600
|
0
|
24 month
|
|
197
|
Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7
|
85.108.800
|
85.108.800
|
0
|
24 month
|
|
198
|
Kháng thể MPO đánh dấu huỳnh quang PE
|
390.348.000
|
390.348.000
|
0
|
24 month
|
|
199
|
Bead bù màu bộ
|
46.233.600
|
46.233.600
|
0
|
24 month
|
|
200
|
Hóa chất nhuộm nội bào
|
225.842.400
|
225.842.400
|
0
|
24 month
|
|
201
|
Hợp chất ly giải hồng cầu sử dụng cho nhuộm các hóa chất màu đơn lẻ
|
149.083.200
|
149.083.200
|
0
|
24 month
|
|
202
|
Kit xét nghiệm phân loại miễn dịch cơ bản.
|
362.401.200
|
362.401.200
|
0
|
24 month
|
|
203
|
Hóa chất bù màu
|
76.826.400
|
76.826.400
|
0
|
24 month
|
|
204
|
CD7 đánh dấu màu huỳnh quang APC A700
|
260.492.400
|
260.492.400
|
0
|
24 month
|
|
205
|
Kit phân loại dòng tế bào B
|
1.348.389.000
|
1.348.389.000
|
0
|
24 month
|
|
206
|
Bộ phân loại dòng tế bào T
|
1.348.389.000
|
1.348.389.000
|
0
|
24 month
|
|
207
|
Kit phân loại dòng tế bào M1
|
1.348.389.000
|
1.348.389.000
|
0
|
24 month
|
|
208
|
Kit phân loại dòng tế bào M2
|
1.348.389.000
|
1.348.389.000
|
0
|
24 month
|
|
209
|
kháng thể HLD-DR đánh dấu huỳnh quang Pacific Blue
|
230.857.200
|
230.857.200
|
0
|
24 month
|
|
210
|
Kháng thể CD34 gắn huỳnh quang APC Alexa Fluor 750
|
103.524.750
|
103.524.750
|
0
|
24 month
|
|
211
|
Kháng thể CD19 đánh dấu huỳnh quang PE
|
52.962.000
|
52.962.000
|
0
|
24 month
|
|
212
|
Bộ kit xét nghiệm dị ứng thực phẩm 52 dị nguyên
|
4.770.000.000
|
4.770.000.000
|
0
|
24 month
|
|
213
|
Bộ kit xét nghiệm dị ứng đường hô hấp 50 dị nguyên
|
3.420.000.000
|
3.420.000.000
|
0
|
24 month
|
|
214
|
Dung dịch pha loãng
|
1.030.560.000
|
1.030.560.000
|
0
|
24 month
|
|
215
|
Dung dịch ly giải
|
1.738.232.000
|
1.738.232.000
|
0
|
24 month
|
|
216
|
Dung dịch nhuộm huỳnh quang
|
906.660.864
|
906.660.864
|
0
|
24 month
|
|
217
|
Dung dịch ly giải hồng cầu
|
458.552.000
|
458.552.000
|
0
|
24 month
|
|
218
|
Dung dịch ly giải hồng cầu non
|
1.738.232.000
|
1.738.232.000
|
0
|
24 month
|
|
219
|
Dung dịch nhuộm huỳnh quang xét nghiệm hồng cầu non
|
74.160.000
|
74.160.000
|
0
|
24 month
|
|
220
|
Dung dịch rửa
|
12.360.000
|
12.360.000
|
0
|
24 month
|
|
221
|
Dung dịch hiệu chuẩn máy
|
6.068.565
|
6.068.565
|
0
|
24 month
|
|
222
|
Dung dịch kiểm chuẩn máy
|
74.285.586
|
74.285.586
|
0
|
24 month
|
|
223
|
Card 8 giếng xác định nhóm máu ABO / Rh phương pháp huyết thanh mẫu
|
910.000.000
|
910.000.000
|
0
|
24 month
|
|
224
|
Card 8 giếng xác định nhóm máu ABO / Rh bằng 2 phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
|
1.092.000.000
|
1.092.000.000
|
0
|
24 month
|
|
225
|
Xét nghiệm hòa hợp trong môi trường muối
|
296.400.000
|
296.400.000
|
0
|
24 month
|
|
226
|
Khay đựng mẫu pha loãng
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
24 month
|
|
227
|
Dung dịch bảo quản hồng cầu
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
24 month
|
|
228
|
Card 8 giếng xét nghiệm Coombs
|
858.000.000
|
858.000.000
|
0
|
24 month
|
|
229
|
Card xác định lại nhóm máu bệnh nhân và túi máu, và phản ứng hòa hợp 2 môi trường + tự chứng
|
1.092.000.000
|
1.092.000.000
|
0
|
24 month
|
|
230
|
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu
|
806.000.000
|
806.000.000
|
0
|
24 month
|
|
231
|
Card định nhóm máu ABO/Rh gắn sẵn huyết thanh mẫu
|
577.200.000
|
577.200.000
|
0
|
24 month
|
|
232
|
Hóa chất xác định nhóm máu A
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
24 month
|
|
233
|
Hóa chất xác định nhóm máu AB
|
24.200.000
|
24.200.000
|
0
|
24 month
|
|
234
|
Hóa chất xác định nhóm máu B
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
24 month
|
|
235
|
Hóa chất xác định nhóm máu D
|
42.900.000
|
42.900.000
|
0
|
24 month
|
|
236
|
CaCl2 25mM
|
7.150.000
|
7.150.000
|
0
|
24 month
|
|
237
|
Cuvette (Cóng đo mẫu )
|
552.000.000
|
552.000.000
|
0
|
24 month
|
|
238
|
Hóa chất rửa hệ thống
|
162.240.000
|
162.240.000
|
0
|
24 month
|
|
239
|
Hóa chất rửa kim
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
24 month
|
|
240
|
Hóa chất định lượng nồng độ Fibrinogen trong huyết tương
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 month
|
|
241
|
Chất pha loãng
|
18.720.000
|
18.720.000
|
0
|
24 month
|
|
242
|
Hóa chất định lượng APTT
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
243
|
Thuốc thử xác định chất ức chế Xa trực tiếp và gián tiếp trong huyết tương người
|
12.250.000
|
12.250.000
|
0
|
24 month
|
|
244
|
Xét nghiệm hoạt độ ADAMTS 13
|
57.200.000
|
57.200.000
|
0
|
24 month
|
|
245
|
Chất Chuẩn Xét nghiệm ADAMTS 13
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
24 month
|
|
246
|
D.Dimer
|
488.400.000
|
488.400.000
|
0
|
24 month
|
|
247
|
PT
|
280.800.000
|
280.800.000
|
0
|
24 month
|
|
248
|
Nội kiểm D-Dimer mức cao
|
79.324.500
|
79.324.500
|
0
|
24 month
|
|
249
|
Nội kiểm D-Dimer mức thấp
|
79.324.500
|
79.324.500
|
0
|
24 month
|
|
250
|
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
24 month
|
|
251
|
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
24 month
|
|
252
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
24 month
|
|
253
|
Card xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
|
3.364.452.000
|
3.364.452.000
|
0
|
24 month
|
|
254
|
Card xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu
|
1.207.152.000
|
1.207.152.000
|
0
|
24 month
|
|
255
|
Card xét nghiệm định tính IgG/bổ thể liên kết với hồng cầu
|
1.292.580.000
|
1.292.580.000
|
0
|
24 month
|
|
256
|
Card xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu
|
1.496.322.000
|
1.496.322.000
|
0
|
24 month
|
|
257
|
Card xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO
|
1.190.142.000
|
1.190.142.000
|
0
|
24 month
|
|
258
|
Dung dịch đệm tăng cường phản ứng
|
374.220.000
|
374.220.000
|
0
|
24 month
|
|
259
|
Khay pha loãng hồng cầu
|
176.839.200
|
176.839.200
|
0
|
24 month
|
|
260
|
Nội kiểm nhóm máu (A1B,O,A,B), Coombs, Sàng lọc trên máy tự động
|
736.595.808
|
736.595.808
|
0
|
24 month
|
|
261
|
Dung dịch bảo dưỡng máy hàng ngày
|
185.250.240
|
185.250.240
|
0
|
24 month
|
|
262
|
Dung dịch dùng để pha loãng hồng cầu
|
64.512.000
|
64.512.000
|
0
|
24 month
|
|
263
|
Hồng cầu mẫu phát hiện kháng thể nhóm máu A1, B
|
67.267.200
|
67.267.200
|
0
|
24 month
|
|
264
|
Hóa chất xét nghiệm nhóm máu
|
242.544.000
|
242.544.000
|
0
|
24 month
|
|
265
|
Dung dịch đệm lực ion thấp sử dụng trên máy đông máu
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
24 month
|
|
266
|
Hóa chất xét nghiệm truyền máu
|
581.088.000
|
581.088.000
|
0
|
24 month
|
|
267
|
Hóa chất xét nghiệm Coombs
|
83.068.800
|
83.068.800
|
0
|
24 month
|
|
268
|
Vật liệu kiểm soát sử dụng cho máy phân tích tốc độ máu lắng
|
44.280.000
|
44.280.000
|
0
|
24 month
|
|
269
|
Thẻ thông minh đo tốc độ máu lắng
|
816.000.000
|
816.000.000
|
0
|
24 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Thong Nhat Hospital:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Thong Nhat Hospital:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.