Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Chemical Hematology

    Watching    
Find: 09:15 18/11/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Procurement of Chemicals in 2026 - 2027 of Thong Nhat Hospital
Bidding package name
Chemical Hematology
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Procurement of Chemicals in 2026 - 2027 of Thong Nhat Hospital
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Medical examination and treatment revenue (including revenue from health insurance)
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location
Time of bid closing
09:00 08/12/2025
Validity of bid documents
120 days
Approval ID
2085/QĐ-BVTN
Approval date
18/11/2025 09:13
Approval Authority
Bệnh viện Thống Nhất
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
09:13 18/11/2025
to
09:00 08/12/2025
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
09:00 08/12/2025
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
4.548.178.686 VND
Amount in words
Four billion five hundred forty eight million one hundred seventy eight thousand six hundred eighty six dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgM kháng HAV
82.334.720
82.334.720
0
24 month
2
Bộ xét nghiệm định tính/định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt HBs
354.135.600
354.135.600
0
24 month
3
Bộ hóa chất xác định kháng thể kháng kháng nguyên lõi vi rút Viêm Gan B trong
155.845.664
155.845.664
0
24 month
4
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA
32.595.680
32.595.680
0
24 month
5
Xét nghiệm kháng thể IgG kháng M2
140.844.288
140.844.288
0
24 month
6
Xét nghiệm kháng thể IgG kháng M2-M
140.844.288
140.844.288
0
24 month
7
Xét nhiệm kháng thể kháng GBM
24.702.600
24.702.600
0
24 month
8
Xét nhiệm kháng thể kháng Scl-70
19.493.500
19.493.500
0
24 month
9
Xét nhiệm kháng thể kháng LC-1
24.623.300
24.623.300
0
24 month
10
Xét nhiệm kháng thể kháng SLA/LP
30.779.060
30.779.060
0
24 month
11
Xét nhiệm kháng thể kháng Phospholipid-Screen-GM
26.675.220
26.675.220
0
24 month
12
Xét nhiệm kháng thể kháng LKM-1
26.675.220
26.675.220
0
24 month
13
Xét nhiệm kháng thể kháng SSA
19.493.500
19.493.500
0
24 month
14
Xét nhiệm kháng thể kháng SSB
19.493.500
19.493.500
0
24 month
15
ANA Screen IgG
81.489.200
81.489.200
0
24 month
16
Xét nhiệm kháng thể kháng ANA-8pro
23.711.220
23.711.220
0
24 month
17
Xét nhiệm kháng thể kháng snRNP-C
20.210.320
20.210.320
0
24 month
18
Xét nhiệm kháng thể Cardiolipin-GM
19.607.380
19.607.380
0
24 month
19
Hóa chất định lượng kháng thể kháng C1q
85.597.460
85.597.460
0
24 month
20
Hóa chất định lượng kháng thể kháng PR3
38.294.464
38.294.464
0
24 month
21
Xét nhiệm kháng thể kháng Sm
68.227.250
68.227.250
0
24 month
22
Xét nghiệm kháng thể kháng GBM
39.524.160
39.524.160
0
24 month
23
Hóa chất định lượng kháng thể kháng MPO
38.294.464
38.294.464
0
24 month
24
Dung dịch pha loãng
724.750.000
724.750.000
0
24 month
25
Dung dịch ly giải để bách phân bạch cầu
566.766.720
566.766.720
0
24 month
26
Dung dịch nhuộm bạch cầu
394.398.720
394.398.720
0
24 month
27
Hóa chất ly giải hồng cầu
197.159.040
197.159.040
0
24 month
28
Dung dịch ly giải NRBC và bạch cầu
519.264.000
519.264.000
0
24 month
29
Dung dịch nhuộm NRBC và bạch cầu
161.820.000
161.820.000
0
24 month
30
Dung dịch rửa máy
141.200.000
141.200.000
0
24 month
31
Dung dịch chuẩn máy - sử dụng cho máy phân tích huyết học
303.264.000
303.264.000
0
24 month
32
Dung dịch pha loãng hồng cầu lưới
18.115.000
18.115.000
0
24 month
33
Hóa chất nhuộm hồng cầu lưới
74.439.984
74.439.984
0
24 month
34
Bộ kit tách tế bào đơn nhân từ mô mỡ
960.000.000
960.000.000
0
24 month
35
Bộ kit tách tế bào đơn nhân từ mô mỡ cỡ nhỏ
960.000.000
960.000.000
0
24 month
36
Dung dịch tách tế bào đơn
94.000.000
94.000.000
0
24 month
37
Dung dịch nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc trung mô (từ mô mỡ, dây rốn và tủy xương) dùng trong môi trường nuôi cấy sơ cấp
1.089.000.000
1.089.000.000
0
24 month
38
Dung dịch rã đông tế bào
52.000.000
52.000.000
0
24 month
39
Kit đôi tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu và hoạt hoá
500.000.000
500.000.000
0
24 month
40
Kit đơn tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu và hoạt hoá
1.260.000.000
1.260.000.000
0
24 month
41
Bộ kit thu nhận máu và chế tạo fibrin giàu tiểu cầu
760.000.000
760.000.000
0
24 month
42
Dung dịch bảo quản mô/ tế bào
216.000.000
216.000.000
0
24 month
43
Dung dịch nhiệt độ bảo quản và vận chuyển tế bào/ mô có nồng độ DMSO thấp
380.000.000
380.000.000
0
24 month
44
Dung dịch rửa tế bào
70.000.000
70.000.000
0
24 month
45
Dung dịch rã đông tế bào sau đông lạnh bằng môi trường bảo quản không chứa DMSO
29.000.000
29.000.000
0
24 month
46
Dung dịch nuôi cấy tăng sinh tế bào gốc trung mô (từ mô mỡ, dây rốn và tủy xương) dùng trong nuôi cấy thứ cấp
670.000.000
670.000.000
0
24 month
47
Dung dịch bảo quản tế bào/ mô không chứa DMSO
54.000.000
54.000.000
0
24 month
48
Dung dịch bảo quản tế bào gốc trung mô
3.600.000.000
3.600.000.000
0
24 month
49
Môi trường vận chuyển tế bào và tế bào gốc
1.840.000.000
1.840.000.000
0
24 month
50
Hóa chất ngoại kiểm huyết học
20.076.000
20.076.000
0
24 month
51
Hóa chất ngoại kiểm đông máu
46.206.000
46.206.000
0
24 month
52
Hóa chất ngoại kiểm tốc độ máu lắng
11.340.000
11.340.000
0
24 month
53
Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 1
27.000.000
27.000.000
0
24 month
54
Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 2
27.000.000
27.000.000
0
24 month
55
Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 3
27.000.000
27.000.000
0
24 month
56
Hóa chất tạo dòng cho phân tích tế bào máu
728.400.000
728.400.000
0
24 month
57
Dung dịch rửa hệ thống
729.648.000
729.648.000
0
24 month
58
Hóa chất phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu trên kênh Baso
1.717.065.000
1.717.065.000
0
24 month
59
Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu
968.138.000
968.138.000
0
24 month
60
Hóa chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu
15.500.000
15.500.000
0
24 month
61
Hóa chất giảm tích tụ bọt trong bình chứa chất thải
8.888.000
8.888.000
0
24 month
62
Hóa chất hiệu chuẩn
36.753.038
36.753.038
0
24 month
63
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 1
169.400.000
169.400.000
0
24 month
64
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm thông số hồng cầu lưới) mức bình thường
169.400.000
169.400.000
0
24 month
65
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 2
169.400.000
169.400.000
0
24 month
66
Hóa chất điện di mao quản Hb (2 đầu di)
407.871.000
407.871.000
0
24 month
67
Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường
365.576.000
365.576.000
0
24 month
68
Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý
77.712.000
77.712.000
0
24 month
69
Dung dịch đệm cho điện di Hb
561.816.000
561.816.000
0
24 month
70
Dung dịch rửa kim
251.818.500
251.818.500
0
24 month
71
Cốc thuốc thử
275.000.000
275.000.000
0
24 month
72
Dung dịch khử khuẩn
69.265.560
69.265.560
0
24 month
73
Ống chiết QC
226.700.000
226.700.000
0
24 month
74
Hóa chất điện di mao quản Protein (2 đầu di)
635.082.000
635.082.000
0
24 month
75
Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức bình thường
113.859.840
113.859.840
0
24 month
76
Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức tăng Gamma
307.475.280
307.475.280
0
24 month
77
Dung dịch đệm cho điện di protein ( 2 đầu di)
199.074.000
199.074.000
0
24 month
78
Dung dịch rửa điện di mao quản 2/8 đầu di
58.899.600
58.899.600
0
24 month
79
Hóa chất điện di định danh miễn dịch trên Minicap
608.290.056
608.290.056
0
24 month
80
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm đông máu
279.624.960
279.624.960
0
24 month
81
Dung dịch Canxi Clorua 0.025 M dùng cho các xét nghiệm đông máu
442.368.000
442.368.000
0
24 month
82
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer, Yếu tố VWF và protein S Free
239.152.320
239.152.320
0
24 month
83
Hóa chất dùng để xác định thời gian Kaolin thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) trong huyết tương
1.933.092.000
1.933.092.000
0
24 month
84
Hóa chất xét nghiệm PT trên máy đông máu tự động
2.652.264.000
2.652.264.000
0
24 month
85
Định lượng D-Dimer
4.531.602.240
4.531.602.240
0
24 month
86
Hóa chất phân tích fibrinogen
2.368.667.520
2.368.667.520
0
24 month
87
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu
93.521.664
93.521.664
0
24 month
88
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu
542.468.736
542.468.736
0
24 month
89
Hóa chất rửa kim hệ thống máy đông máu tự động
1.051.099.200
1.051.099.200
0
24 month
90
Cuvette phản ứng
3.679.920.000
3.679.920.000
0
24 month
91
Hóa chất xét nghiệm yếu tố 5
44.121.888
44.121.888
0
24 month
92
Hóa chất xét nghiệm Antithrombin III
2.379.862.080
2.379.862.080
0
24 month
93
Hóa chất xét nghiệm Protein C
4.283.784.960
4.283.784.960
0
24 month
94
Hóa chất xét nghiệm Protein S
2.342.678.520
2.342.678.520
0
24 month
95
Hóa chất xét nghiệm thời gian Thrombin
462.487.200
462.487.200
0
24 month
96
Hóa chất nội kiểm Anti Xa
56.409.480
56.409.480
0
24 month
97
Hóa chất xét nghiệm Fibrin Monomer
313.493.400
313.493.400
0
24 month
98
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fibrin Monomer
130.977.000
130.977.000
0
24 month
99
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fibrin Monomer
74.503.800
74.503.800
0
24 month
100
Hóa chất xét nghiệm Anti Xa
535.027.968
535.027.968
0
24 month
101
Vật tư tiêu hao dùng cho máy đo đông máu
40.979.200
40.979.200
0
24 month
102
Cúp chiết mẫu đông máu
39.536.000
39.536.000
0
24 month
103
Hóa chất nội kiểm dùng cho máy Đông máu
636.750.720
636.750.720
0
24 month
104
Hóa chất hiệu chuẩn Anti Xa
314.571.840
314.571.840
0
24 month
105
Dung dịch rửa
1.018.800.000
1.018.800.000
0
24 month
106
Que khuấy từ cho xét nghiệm aPTT
26.430.552
26.430.552
0
24 month
107
Que khuấy từ cho hóa chất xét nghiệm PT
22.974.192
22.974.192
0
24 month
108
Dung dịch pha loãng cho máy huyết học 27 thông số
567.000.000
567.000.000
0
24 month
109
Chất ly giải hồng cầu
357.000.000
357.000.000
0
24 month
110
Dung dịch bách phân 5 thành phần bạch cầu
178.500.000
178.500.000
0
24 month
111
Dung dịch rửa máy cho máy huyết học 27 thông số
210.000.000
210.000.000
0
24 month
112
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới
115.920.000
115.920.000
0
24 month
113
Dung dịch chuẩn máy huyết học 27 thông số
319.200.000
319.200.000
0
24 month
114
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
2.688.000.000
2.688.000.000
0
24 month
115
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
2.614.500.000
2.614.500.000
0
24 month
116
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
1.871.100.000
1.871.100.000
0
24 month
117
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học
56.070.000
56.070.000
0
24 month
118
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
365.400.000
365.400.000
0
24 month
119
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh trên máy phân tích huyết học
4.408.950
4.408.950
0
24 month
120
Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học
50.753.430
50.753.430
0
24 month
121
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
339.746.400
339.746.400
0
24 month
122
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học có hỗ trợ chẩn đoán sớm nhiễm khuẩn huyết
359.856.000
359.856.000
0
24 month
123
Chất kiểm chuẩn dùng cho XN hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học
367.794.000
367.794.000
0
24 month
124
Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu
74.550.000
74.550.000
0
24 month
125
Hóa chất xét nghiệm đo thời gian Thrombin Time (TT) dành cho máy phân tích đông máu
119.960.568
119.960.568
0
24 month
126
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
739.200.000
739.200.000
0
24 month
127
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
45.570.000
45.570.000
0
24 month
128
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
1.890.000.000
1.890.000.000
0
24 month
129
Chất kiểm chuẩn mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
112.081.200
112.081.200
0
24 month
130
Chất kiểm chuẩn mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
138.507.600
138.507.600
0
24 month
131
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
132.224.400
132.224.400
0
24 month
132
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
79.117.500
79.117.500
0
24 month
133
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
1.643.342.400
1.643.342.400
0
24 month
134
Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu
35.437.500
35.437.500
0
24 month
135
Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu
42.947.100
42.947.100
0
24 month
136
Chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu
162.640.800
162.640.800
0
24 month
137
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin
86.244.480
86.244.480
0
24 month
138
Chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu
291.102.000
291.102.000
0
24 month
139
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
130.929.750
130.929.750
0
24 month
140
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
995.188.000
995.188.000
0
24 month
141
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
2.171.400.000
2.171.400.000
0
24 month
142
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
1.310.618.400
1.310.618.400
0
24 month
143
Hóa chất dùng để xét nghiệm phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
568.164.870
568.164.870
0
24 month
144
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
11.439.120.000
11.439.120.000
0
24 month
145
Cóng phản ứng
4.567.248.000
4.567.248.000
0
24 month
146
Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định hoạt độ Protein S tự do, theo phương pháp đo mức thời gian PT kéo dài trên máy phân tích đông máu
698.014.800
698.014.800
0
24 month
147
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Protein S tự do, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
1.754.921.700
1.754.921.700
0
24 month
148
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Protein C, theo phương pháp đo so màu trên máy phân tích đông máu
885.588.228
885.588.228
0
24 month
149
Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu
94.689.000
94.689.000
0
24 month
150
Hóa chất dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu
123.165.000
123.165.000
0
24 month
151
Chất kiểm chuẩn mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu
616.056.000
616.056.000
0
24 month
152
Chất kiểm chuẩn mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu
84.724.500
84.724.500
0
24 month
153
Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường
48.954.780
48.954.780
0
24 month
154
Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C
1.029.504.000
1.029.504.000
0
24 month
155
Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C
1.061.172.000
1.061.172.000
0
24 month
156
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu
923.832.000
923.832.000
0
24 month
157
Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động
561.540.000
561.540.000
0
24 month
158
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
2.069.088.000
2.069.088.000
0
24 month
159
Hồng cầu mẫu
43.024.800
43.024.800
0
24 month
160
Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động
305.760.000
305.760.000
0
24 month
161
Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động
102.900.000
102.900.000
0
24 month
162
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T
355.205.760
355.205.760
0
24 month
163
Kit xét nghiệm HLA B27
492.723.000
492.723.000
0
24 month
164
Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối
244.020.000
244.020.000
0
24 month
165
Mẫu kiểu chuẩn mức thấp
61.740.000
61.740.000
0
24 month
166
Mẫu kiểm chuẩn
39.488.400
39.488.400
0
24 month
167
Hóa chất nội kiểm mức bình thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp
287.511.000
287.511.000
0
24 month
168
Hóa chất nội kiểm mức bất thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp
302.862.000
302.862.000
0
24 month
169
Hóa chất kiểm chuẩn
21.951.720
21.951.720
0
24 month
170
Dịch bao
90.720.000
90.720.000
0
24 month
171
Kháng thể Lambda gắn huỳnh quang PE
126.579.600
126.579.600
0
24 month
172
Kháng thể Kappa gắn huỳnh quang FITC
142.191.000
142.191.000
0
24 month
173
Kháng thể CD103 đánh dấu FITC
54.400.500
54.400.500
0
24 month
174
Kháng thể CD117 đánh dấu PC7
180.721.800
180.721.800
0
24 month
175
Kháng thể CD11c đánh dấu PC7
126.546.000
126.546.000
0
24 month
176
CD138 đánh dầu màu APC
478.447.200
478.447.200
0
24 month
177
CD14 Đánh dấu huỳnh quang APC
53.660.880
53.660.880
0
24 month
178
Kháng thể CD19 đánh dấu huỳnh quang ECD
333.522.000
333.522.000
0
24 month
179
Kháng thể kháng CD20 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue
84.315.168
84.315.168
0
24 month
180
CD20 Đánh dấu huỳnh quang APC- A750
62.874.000
62.874.000
0
24 month
181
CD200 đánh dấu huỳnh quang
193.221.000
193.221.000
0
24 month
182
CD22 đánh dấu huỳnh quang APC
69.967.800
69.967.800
0
24 month
183
CD23 đánh dấu huỳnh quang PE
127.864.800
127.864.800
0
24 month
184
CD235a đánh dầu huỳnh quang PE
12.944.400
12.944.400
0
24 month
185
CD7 Đánh dấu huỳnh quang PE
158.041.200
158.041.200
0
24 month
186
Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang APC-A750
218.484.000
218.484.000
0
24 month
187
kháng thể CD3 gắn huỳnh quang ECD
15.603.000
15.603.000
0
24 month
188
Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang Pacific Blue
227.316.600
227.316.600
0
24 month
189
Kháng thể CD36 gắn huỳnh quang FITC
36.292.200
36.292.200
0
24 month
190
CD28 đánh dấu huỳnh quang APC-A750
178.075.800
178.075.800
0
24 month
191
Kháng thể CD45 gắn huỳnh quang Krome Orange
203.968.800
203.968.800
0
24 month
192
CD56 Đánh dấu huỳnh quang PC5.5
108.567.900
108.567.900
0
24 month
193
CD56 Đánh dấu huỳnh quang
73.914.750
73.914.750
0
24 month
194
CD79a đánh dấu màu APC
200.113.200
200.113.200
0
24 month
195
CD79b Đánh dấu huỳnh quang PE
50.673.000
50.673.000
0
24 month
196
Anti TdT đánh đấu màu huỳnh quang FITC
223.788.600
223.788.600
0
24 month
197
Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7
85.108.800
85.108.800
0
24 month
198
Kháng thể MPO đánh dấu huỳnh quang PE
390.348.000
390.348.000
0
24 month
199
Bead bù màu bộ
46.233.600
46.233.600
0
24 month
200
Hóa chất nhuộm nội bào
225.842.400
225.842.400
0
24 month
201
Hợp chất ly giải hồng cầu sử dụng cho nhuộm các hóa chất màu đơn lẻ
149.083.200
149.083.200
0
24 month
202
Kit xét nghiệm phân loại miễn dịch cơ bản.
362.401.200
362.401.200
0
24 month
203
Hóa chất bù màu
76.826.400
76.826.400
0
24 month
204
CD7 đánh dấu màu huỳnh quang APC A700
260.492.400
260.492.400
0
24 month
205
Kit phân loại dòng tế bào B
1.348.389.000
1.348.389.000
0
24 month
206
Bộ phân loại dòng tế bào T
1.348.389.000
1.348.389.000
0
24 month
207
Kit phân loại dòng tế bào M1
1.348.389.000
1.348.389.000
0
24 month
208
Kit phân loại dòng tế bào M2
1.348.389.000
1.348.389.000
0
24 month
209
kháng thể HLD-DR đánh dấu huỳnh quang Pacific Blue
230.857.200
230.857.200
0
24 month
210
Kháng thể CD34 gắn huỳnh quang APC Alexa Fluor 750
103.524.750
103.524.750
0
24 month
211
Kháng thể CD19 đánh dấu huỳnh quang PE
52.962.000
52.962.000
0
24 month
212
Bộ kit xét nghiệm dị ứng thực phẩm 52 dị nguyên
4.770.000.000
4.770.000.000
0
24 month
213
Bộ kit xét nghiệm dị ứng đường hô hấp 50 dị nguyên
3.420.000.000
3.420.000.000
0
24 month
214
Dung dịch pha loãng
1.030.560.000
1.030.560.000
0
24 month
215
Dung dịch ly giải
1.738.232.000
1.738.232.000
0
24 month
216
Dung dịch nhuộm huỳnh quang
906.660.864
906.660.864
0
24 month
217
Dung dịch ly giải hồng cầu
458.552.000
458.552.000
0
24 month
218
Dung dịch ly giải hồng cầu non
1.738.232.000
1.738.232.000
0
24 month
219
Dung dịch nhuộm huỳnh quang xét nghiệm hồng cầu non
74.160.000
74.160.000
0
24 month
220
Dung dịch rửa
12.360.000
12.360.000
0
24 month
221
Dung dịch hiệu chuẩn máy
6.068.565
6.068.565
0
24 month
222
Dung dịch kiểm chuẩn máy
74.285.586
74.285.586
0
24 month
223
Card 8 giếng xác định nhóm máu ABO / Rh phương pháp huyết thanh mẫu
910.000.000
910.000.000
0
24 month
224
Card 8 giếng xác định nhóm máu ABO / Rh bằng 2 phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
1.092.000.000
1.092.000.000
0
24 month
225
Xét nghiệm hòa hợp trong môi trường muối
296.400.000
296.400.000
0
24 month
226
Khay đựng mẫu pha loãng
23.400.000
23.400.000
0
24 month
227
Dung dịch bảo quản hồng cầu
33.000.000
33.000.000
0
24 month
228
Card 8 giếng xét nghiệm Coombs
858.000.000
858.000.000
0
24 month
229
Card xác định lại nhóm máu bệnh nhân và túi máu, và phản ứng hòa hợp 2 môi trường + tự chứng
1.092.000.000
1.092.000.000
0
24 month
230
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu
806.000.000
806.000.000
0
24 month
231
Card định nhóm máu ABO/Rh gắn sẵn huyết thanh mẫu
577.200.000
577.200.000
0
24 month
232
Hóa chất xác định nhóm máu A
23.100.000
23.100.000
0
24 month
233
Hóa chất xác định nhóm máu AB
24.200.000
24.200.000
0
24 month
234
Hóa chất xác định nhóm máu B
23.100.000
23.100.000
0
24 month
235
Hóa chất xác định nhóm máu D
42.900.000
42.900.000
0
24 month
236
CaCl2 25mM
7.150.000
7.150.000
0
24 month
237
Cuvette (Cóng đo mẫu )
552.000.000
552.000.000
0
24 month
238
Hóa chất rửa hệ thống
162.240.000
162.240.000
0
24 month
239
Hóa chất rửa kim
50.000.000
50.000.000
0
24 month
240
Hóa chất định lượng nồng độ Fibrinogen trong huyết tương
150.000.000
150.000.000
0
24 month
241
Chất pha loãng
18.720.000
18.720.000
0
24 month
242
Hóa chất định lượng APTT
120.000.000
120.000.000
0
24 month
243
Thuốc thử xác định chất ức chế Xa trực tiếp và gián tiếp trong huyết tương người
12.250.000
12.250.000
0
24 month
244
Xét nghiệm hoạt độ ADAMTS 13
57.200.000
57.200.000
0
24 month
245
Chất Chuẩn Xét nghiệm ADAMTS 13
79.800.000
79.800.000
0
24 month
246
D.Dimer
488.400.000
488.400.000
0
24 month
247
PT
280.800.000
280.800.000
0
24 month
248
Nội kiểm D-Dimer mức cao
79.324.500
79.324.500
0
24 month
249
Nội kiểm D-Dimer mức thấp
79.324.500
79.324.500
0
24 month
250
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường
32.000.000
32.000.000
0
24 month
251
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường
32.000.000
32.000.000
0
24 month
252
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu
5.200.000
5.200.000
0
24 month
253
Card xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
3.364.452.000
3.364.452.000
0
24 month
254
Card xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu
1.207.152.000
1.207.152.000
0
24 month
255
Card xét nghiệm định tính IgG/bổ thể liên kết với hồng cầu
1.292.580.000
1.292.580.000
0
24 month
256
Card xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu
1.496.322.000
1.496.322.000
0
24 month
257
Card xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO
1.190.142.000
1.190.142.000
0
24 month
258
Dung dịch đệm tăng cường phản ứng
374.220.000
374.220.000
0
24 month
259
Khay pha loãng hồng cầu
176.839.200
176.839.200
0
24 month
260
Nội kiểm nhóm máu (A1B,O,A,B), Coombs, Sàng lọc trên máy tự động
736.595.808
736.595.808
0
24 month
261
Dung dịch bảo dưỡng máy hàng ngày
185.250.240
185.250.240
0
24 month
262
Dung dịch dùng để pha loãng hồng cầu
64.512.000
64.512.000
0
24 month
263
Hồng cầu mẫu phát hiện kháng thể nhóm máu A1, B
67.267.200
67.267.200
0
24 month
264
Hóa chất xét nghiệm nhóm máu
242.544.000
242.544.000
0
24 month
265
Dung dịch đệm lực ion thấp sử dụng trên máy đông máu
72.000.000
72.000.000
0
24 month
266
Hóa chất xét nghiệm truyền máu
581.088.000
581.088.000
0
24 month
267
Hóa chất xét nghiệm Coombs
83.068.800
83.068.800
0
24 month
268
Vật liệu kiểm soát sử dụng cho máy phân tích tốc độ máu lắng
44.280.000
44.280.000
0
24 month
269
Thẻ thông minh đo tốc độ máu lắng
816.000.000
816.000.000
0
24 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Chemical Hematology". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Chemical Hematology" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 18

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second