Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giấy thử pH (từ ph1 đến ph14) |
. |
. |
. |
. |
20 |
cuộn |
1. Thành phần: Giấy thử pH (từ pH1 đến pH14)
2. Nồng độ:
3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: pH1 đến pH14)
4. Tiêu chuẩn chất lượng: Có giấy chứng nhận về tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa theo quy định. |
|||||||
2 |
PP2600264898 |
Glycerol 85% analysis EMSURE (R) Reag |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
3 |
Glycerol 85% analysis EMSURE® Reag |
. |
. |
. |
. |
2000 |
ml |
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Glycerol 85% analysis EMSURE® Reag
2. Nồng độ: 85%
3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: Rắn, Lỏng
4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA. |
|||||||
4 |
PP2600264899 |
Hồ tinh bột (Starch) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
5 |
Hồ tinh bột (Starch) |
. |
. |
. |
. |
200 |
g |
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Hồ tinh bột (Starch)
2. Nồng độ: độ tinh khiết cao
3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng rắn
4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA. |
|||||||
6 |
PP2600264900 |
Hydroperoxit 30% [H2O2] |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
7 |
Hydroperoxit 30% [H2O2] |
. |
. |
. |
. |
100 |
ml |
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Hydroperoxit 30% [H2O2]
2. Nồng độ: 30%
3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: chất lỏng, không màu, không mùi
4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA. |
|||||||
8 |
PP2600264901 |
Iron(III) Sulphate; [Fe2(SO4)3] |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
9 |
Iron(III) Sulphate; [Fe2(SO4)3] |
. |
. |
. |
. |
100 |
g |
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Iron(III) Sulphate; [Fe2(SO4)3]
2. Nồng độ: độ tinh khiết cao
3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: chất rắn
4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA. |
|||||||
10 |
PP2600264902 |
Kali chloride solution 3M (KCl 3M) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
11 |
Kali chloride solution 3M (KCl 3M) |
. |
. |
. |
. |
750 |
ml |
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Kali chloride solution 3M (KCl 3M)
2. Nồng độ: 3M
3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng lỏng không màu
4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA. |
|||||||
12 |
PP2600264903 |
Kali hydroxide [KOH] |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
13 |
Kali hydroxide [KOH] |
. |
. |
. |
. |
100 |
g |
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Kali hydroxide [KOH]
2. Nồng độ: độ tinh khiết cao
3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: hóa chất rắn, màu trắng, không mùi
4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA. |
|||||||
14 |
PP2600264904 |
Kali iodide [KI] |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
15 |
Kali iodide [KI] |
. |
. |
. |
. |
750 |
g |
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Kali iodide [KI]
2. Nồng độ: độ tinh khiết cao
3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng rắn
4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA. |
|||||||
16 |
PP2600264905 |
Kali natri tactrate; (C4H4KNaO6) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
17 |
Kali natri tactrate; (C4H4KNaO6) |
. |
. |
. |
. |
500 |
g |
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Kali natri tactrate; (C4H4KNaO6)
2. Nồng độ: độ tinh khiết cao
3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng rắn
4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA. |
|||||||
18 |
PP2600264906 |
Kẽm Acetat [Zn(CH3COO)2] |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
19 |
Kẽm Acetat [Zn(CH3COO)2] |
. |
. |
. |
. |
250 |
g |
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Kẽm Acetat [Zn(CH3COO)2]
2. Nồng độ: độ tinh khiết cao
3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng rắn
4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA. |
|||||||
20 |
PP2600264907 |
Kẽm sulfate heptahydrate (ZnSO4*7H2O) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
21 |
Kẽm sulfate heptahydrate (ZnSO₄*7H₂O) |
. |
. |
. |
. |
200 |
g |
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Kẽm sulfate heptahydrate (ZnSO₄*7H₂O)
2. Nồng độ: độ tinh khiết cao
3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng rắn
4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA. |
|||||||
22 |
PP2600264908 |
Magnesium oxide (MgO) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
23 |
Magnesium oxide (MgO) |
. |
. |
. |
. |
100 |
g |
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Magnesium oxide (MgO)
2. Nồng độ: độ tinh khiết cao
3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng rắn
4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA. |
|||||||
24 |
PP2600264909 |
Methylene blue indicator (chỉ thị màu) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
25 |
Methylene blue indicator (chỉ thị màu) |
. |
. |
. |
. |
25 |
g |
1. Thành phần: Chất chỉ thị màu Methylene blue indicator (chỉ thị màu)
2. Nồng độ: tinh khiết
3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng rắn
4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA. |
|||||||
26 |
PP2600264910 |
Methylene red (chỉ thị màu) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
27 |
Methylene red (chỉ thị màu) |
. |
. |
. |
. |
25 |
g |
1. Thành phần: Chất chỉ thị màu Methylene red (chỉ thị màu)
2. Nồng độ: tinh khiết
3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng rắn
4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA. |
|||||||
28 |
PP2600264911 |
N-(1-naphtyl) 1,2diamonietan dihydroclorua (C10H7-NH-CH2-CH2-NH2-2HCl)" |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
29 |
N-(1-naphtyl) 1,2diamonietan dihydroclorua (C10H7-NH-CH2-CH2-NH2-2HCl)" |
. |
. |
. |
. |
50 |
g |
1. Thành phần: Hóa chất phân tích N-(1-naphtyl) 1,2diamonietan dihydroclorua (C10H7-NH-CH2-CH2-NH2-2HCl)"
2. Nồng độ: độ tinh khiết cao
3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng rắn
4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA. |
|||||||
30 |
PP2600264912 |
Natri bicacbonat [NaHCO3] |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
31 |
Natri bicacbonat [NaHCO3] |
. |
. |
. |
. |
1000 |
g |
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Natri bicacbonat [NaHCO3]
2. Nồng độ: độ tinh khiết cao
3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng rắn
4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA. |
|||||||
32 |
PP2600264913 |
Natri Borat; [Na2B4O7] |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
33 |
Natri Borat; [Na2B4O7] |
. |
. |
. |
. |
100 |
g |
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Natri bicacbonat [NaHCO3]
2. Nồng độ: độ tinh khiết cao
3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: Chất rắn kết tinh màu trắng
4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA. |
|||||||
34 |
PP2600264914 |
Natri cloric 99,99% [NaCl] |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
35 |
Natri cloric 99,99% [NaCl] |
. |
. |
. |
. |
3000 |
g |
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Natri cloric 99,99% [NaCl]
2. Nồng độ: độ tinh khiết cao
3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: Muối ở dạng hạt hạt màu trắng đục, không mùi, có vị mặn đặc trưng
4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA. |
|||||||
36 |
PP2600264915 |
Natri hyroxyt [NaOH] |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
37 |
Natri hyroxyt [NaOH] |
. |
. |
. |
. |
5000 |
g |
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Hóa chất phân tích Natri hyroxyt [NaOH]
2. Nồng độ: độ tinh khiết cao
3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: Vảy hoặc hạt màu trắng
4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA. |
|||||||
38 |
PP2600264916 |
Natri Nitrua; (NaN3) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
39 |
Natri Nitrua; (NaN3) |
. |
. |
. |
. |
200 |
g |
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Natri Nitrua; (NaN3)
2. Nồng độ: độ tinh khiết cao
3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng rắn
4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA. |
|||||||
40 |
PP2600264917 |
Natri Salicylat [C7H5NaO3] |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
41 |
Natri Salicylat [C7H5NaO3] |
. |
. |
. |
. |
500 |
g |
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Natri Salicylat [C7H5NaO3]
2. Nồng độ: độ tinh khiết cao
3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng rắn
4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA. |
|||||||
42 |
PP2600264918 |
Natri sulfite [Na2O3S] |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
43 |
Natri sulfite [Na₂O₃S] |
. |
. |
. |
. |
100 |
g |
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Natri sulfite [Na₂O₃S]
2. Nồng độ: độ tinh khiết cao
3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng rắn
4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA. |
|||||||
44 |
PP2600264919 |
Natri sunfat khan(Na2SO4) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
45 |
Natri sunfat khan(Na2SO4) |
. |
. |
. |
. |
100 |
g |
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Natri sunfat khan(Na2SO4)
2. Nồng độ: độ tinh khiết cao
3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng rắn
4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA. |
|||||||
46 |
PP2600264920 |
Ống Bạc Nitrat (for 1000ml c[AgNO3] = 0,1N Titrisol (R)) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
47 |
Ống Bạc Nitrat (for 1000ml c[AgNO3] = 0,1N Titrisol®) |
. |
. |
. |
. |
6 |
ống |
1. Thành phần: Ống dung dịch chuẩn Bạc Nitrat (for 1000ml c[AgNO3] = 0,1N Titrisol®)
2. Nồng độ: 0,1 mol/l (0,1 N)
3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dung dịch
4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA. |
|||||||
48 |
PP2600264921 |
Ống chuẩn độ độ axit Oxalic (for 1000ml c[C2H2O4] = 0,1N Titrisol(R)) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |
||||||||||
49 |
Ống chuẩn độ độ axit Oxalic (for 1000ml c[C2H2O4] = 0,1N Titrisol®) |
. |
. |
. |
. |
8 |
ống |
1. Thành phần: Ống dung dịch chuẩn Ống chuẩn độ độ axit Oxalic (for 1000ml c[C2H2O4] = 0,1N Titrisol®)
2. Nồng độ: 0,1 N
3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dung dịch
4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA. |
|||||||
50 |
PP2600264922 |
Ống chuẩn độ độ axit Sulfuaric (for 1000ml c[H2SO4] = 0,1N Titrisol(R)) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai |
1 ngày |
30 ngày |