Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

chemistry

Find: 11:22 29/06/2026
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Procurement of materials and chemicals (2nd time)
Bidding package name
chemistry
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Estimate for procurement of materials and chemicals (2nd time)
Spending category
Other
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Service revenue; Funding sources are not autonomous - spending on irregular activities (preventive health, other health care); Global Fund resources
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Simplified Online Bidding
Package execution location
Phường Tân Triều, Province Đồng Nai
Related announcements
AI-classified business sector
Approval date
29/06/2026 11:20
Approval Authority
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI

Price Quotation

Price quotation start time
08:00 03/07/2026
Price quotation end time
08:00 07/07/2026
Validity of bid documents
30 days

Part/lot information

Number Lot code Name of each part/lot Price per lot (VND) Price step (VND)
1
PP2600264774
Cồn 70 độ
47.700.000
143.100
2
PP2600264775
Giêm sa mẹ
4.389.000
13.167
3
PP2600264776
Dầu soi kính hiển vi
8.000.000
24.000
4
PP2600264777
Thuốc diệt muỗi, tẩm màn
6.900.000
20.700
5
PP2600264778
Lugol 3%
38.102.400
114.307
6
PP2600264779
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
28.000.000
84.000
7
PP2600264780
Nitric acid 65% EMPLURA
1.274.400
3.823
8
PP2600264781
Hóa chất diệt muỗi
90.000.000
270.000
9
PP2600264782
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Staphylococci Baird paker agar
6.222.000
18.666
10
PP2600264783
Dung dịch đệm pH 10
3.240.000
9.720
11
PP2600264784
Dung dịch đệm pH 4
2.354.400
7.063
12
PP2600264785
Dung dịch đệm pH 7
2.354.400
7.063
13
PP2600264786
Glycerol tinh khiết (99+%)
1.426.000
4.278
14
PP2600264787
Hóa chất thử định danh vi sinh vật Kovac
2.678.400
8.035
15
PP2600264788
Môi trường vi sinh Meat Extract
1.501.500
4.504
16
PP2600264789
Đĩa thạch máu (BA 90mm)
6.696.000
20.088
17
PP2600264790
Môi trường bổ trợ để phân lập Bacillus cereus
27.756.000
83.268
18
PP2600264791
Test sử dụng để chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh người
22.500.000
67.500
19
PP2600264792
Test nhanh Amphetamin trong nước tiểu
1.950.000
5.850
20
PP2600264793
Test nhanh định tính Methamphetamine
1.950.000
5.850
21
PP2600264794
Test nhanh định tính kháng thể kháng syphilis (giang mai)
26.100.000
78.300
22
PP2600264795
Kháng huyết thanh xác định nhóm máu Anti-A
2.200.000
6.600
23
PP2600264796
Kháng huyết thanh xác định nhóm máu Anti-B
2.000.000
6.000
24
PP2600264797
Kháng huyết thanh xác định nhóm máu Anti-D (IgG)
3.850.000
11.550
25
PP2600264798
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1/2
99.277.500
297.832
26
PP2600264799
Bactident oxidase
43.243.200
129.729
27
PP2600264800
Chromocult TBX(trytone bile X-glucuronide) agar
9.796.000
29.388
28
PP2600264801
Ducitol
5.691.600
17.074
29
PP2600264802
Dung dịch chuẩn độ dẫn điện10 microsecond,
1.118.000
3.354
30
PP2600264803
Dung dịch chuẩn độ dẫn điện 84 microsecond
1.168.000
3.504
31
PP2600264804
Lactose TTC agar with Tergitol 7
5.616.000
16.848
32
PP2600264805
Membrane -filter enterococcus selective agar SLANETZ AND BARTLEY
11.513.000
34.539
33
PP2600264806
MYP(Mannitol Egg Yolk Polymyxin) agar
8.554.000
25.662
34
PP2600264807
Sodium chloride (NaCl)
702.000
2.106
35
PP2600264808
Phenol red broth
7.776.000
23.328
36
PP2600264809
Sterikon plus bioindikator
11.664.000
34.992
37
PP2600264810
Bụi kẽm
432.000
1.296
38
PP2600264811
Axit5-Amino-2-naphyhalenesunfonic(5-2-ANSA)
14.526.000
43.578
39
PP2600264812
Axit sunfanilic
2.613.750
7.841
40
PP2600264813
VRB (Violet Red Bile Lactose)agar
4.126.000
12.378
41
PP2600264814
Nessler reagent for ammonium salt
7.236.000
21.708
42
PP2600264815
Chromocult coliform agar(CCA)
37.024.000
111.072
43
PP2600264816
Iron sulphite agar
8.370.000
25.110
44
PP2600264817
Mikrobiologie anaerotest (Chỉ thị nhận biết kỵ khí)
7.200.000
21.600
45
PP2600264818
AnaeroGen 2,5L (gói ủ kỵ khí Clos. spp)
36.750.000
110.250
46
PP2600264819
Môi trường tăng sinh không chọn lọc tất cả các vi khuẩn Brain heart infusion broth
4.190.000
12.570
47
PP2600264820
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Enterococci Bile aesculin azide agar
8.780.500
26.341
48
PP2600264821
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Coliform Brilliant-green bile lactose broth( 2%)
7.647.000
22.941
49
PP2600264822
Môi trường chọn lọc định lượng vi sinh Dichloran - glycerin (DG 18)
13.500.000
40.500
50
PP2600264823
Dung dịch nhũ tương bổ trợ cho môi trường nôi cấy vi sinh, Egg Yolk Emulsion sterile,50% for microbiology
10.627.200
31.881
51
PP2600264824
Môi trường thạch Hektoen chọn lọc phân lập và nuôi cấy vi khuẩn từ đường ruột
5.087.000
15.261
52
PP2600264825
Môi trường nuôi cấy vi sinh Buffered peptone water
3.392.000
10.176
53
PP2600264826
Môi trường nuôi cấy vi sinh PLATE COUNT AGAR
5.055.000
15.165
54
PP2600264827
Môi trường nuôi cấy vi sinh PSEUDOMONAS CFC/CN AGAR BASE
12.701.000
38.103
55
PP2600264828
Môi trường bổ trợ nuôi cấy vi sinh Pseudomonas CN selective supplement
20.790.000
62.370
56
PP2600264829
Môi trường nuôi cấy vi sinh TRYPTIC SOY AGAR
4.601.000
13.803
57
PP2600264830
Môi trường vi sinh Tryptone Water
11.772.000
35.316
58
PP2600264831
Bactident Coagulase Rabbit plasma with EDTA lyophilized
29.160.000
87.480
59
PP2600264832
Dung dịch nhũ tương bổ trợ cho môi trường nôi cấy vi sinh, Egg Yolk Tellurite Emulsion sterile,20% for microbiology
25.142.400
75.427
60
PP2600264833
Môi trường Acetamide agar (Twin Pack ) Part A
2.149.500
6.448
61
PP2600264834
Hóa chất khử khuẩn (Precept 2,5g)
9.000.000
27.000
62
PP2600264835
Test nhanh phát hiện Marijuana
1.950.000
5.850
63
PP2600264836
Test thử thai HCG (hCG Pregnancy Rapid Test)
13.500.000
40.500
64
PP2600264837
Chất chuẩn sử dụng cho xét nghiệm LDL (LDL CALIBRATOR)
11.200.000
33.600
65
PP2600264838
Chất kiểm chứng sử dụng cho xét nghiệm LDL-C (Quality Control LDL-C)
2.625.000
7.875
66
PP2600264839
Nước rửa cho máy sinh hóa Global 240 (hoặc tương đương)
2.500.000
7.500
67
PP2600264840
Nước rửa cho máy sinh hóa Mindray BS200 (hoặc tương đương)
15.000.000
45.000
68
PP2600264841
Test nhanh chẩn đoán HIV
28.665.000
85.995
69
PP2600264842
Beta hCG Rapid Quantitative Test
47.701.250
143.103
70
PP2600264843
Test dịnh lượng HbA1C
50.400.000
151.200
71
PP2600264844
Chuẩn Chì (Pb) 1000mg/L
3.369.600
10.108
72
PP2600264845
Chuẩn Arsen(AS) hãng Agilent 1000mg/L
3.369.600
10.108
73
PP2600264846
Chuẩn Antimon (Sb) 1000mg/L
3.369.600
10.108
74
PP2600264847
Chuẩn Bari (Ba) 1000mg/L
3.369.600
10.108
75
PP2600264848
Chuẩn Cadimi (Cd) 1000mg/L
3.369.600
10.108
76
PP2600264849
Chuẩn Sodium (Na) 1000mg/L
3.369.600
10.108
77
PP2600264850
Chuẩn Nhôm (Al) 1000mg/L
3.369.600
10.108
78
PP2600264851
Chuẩn Nickel (Ni) 1000mg/L
3.369.600
10.108
79
PP2600264852
Chuẩn Thủy ngân (Hg) 1000mg/L
3.369.600
10.108
80
PP2600264853
Chuẩn Seleni (Se) 1000mg/L
3.369.600
10.108
81
PP2600264854
Chuẩn Germanium (Ge hoặc Ga) 1000mg/L
4.017.600
12.052
82
PP2600264855
Chuẩn Lithium (Li) 1000mg/L
3.369.600
10.108
83
PP2600264856
Chuẩn Scandium (Sc) 1000mg/L
6.544.800
19.634
84
PP2600264857
Chuẩn Thorium (Th) 1000mg/L
4.816.800
14.450
85
PP2600264858
NexION Setup Solution
7.193.000
21.579
86
PP2600264859
NexION KED Mode Setup Solution
5.011.500
15.034
87
PP2600264860
Chuẩn Sắt (Fe) 1000mg/L
2.592.000
7.776
88
PP2600264861
Chuẩn Mangan (Mn) 1000mg/L
2.592.000
7.776
89
PP2600264862
Chuẩn Đồng (Cu) 1000mg/L
2.592.000
7.776
90
PP2600264863
Chuẩn Kẽm (Zn) 1000mg/L
2.592.000
7.776
91
PP2600264864
Khí Acetylen
27.216.000
81.648
92
PP2600264865
Khí Argon
136.081.050
408.243
93
PP2600264866
Khí Heli (99,99%)
18.900.016
56.700
94
PP2600264867
Methanol (CH3OH)
65.000
195
95
PP2600264868
Aceton (C3H6O)
211.000
633
96
PP2600264869
Alizarin red Sulfonat chỉ thị màu (C14H7NaO7S)
2.419.200
7.257
97
PP2600264870
Ammonia solution 25% [NH4OH]
3.328.000
9.984
98
PP2600264871
Ammonium Chloride[NH4Cl]
2.333.000
6.999
99
PP2600264872
Axit Acetic 100% (CH3COOH)
1.620.000
4.860
100
PP2600264873
Axit Boric (H3BO3)
86.400
259
101
PP2600264874
Axit Chromotropic
8.251.200
24.753
102
PP2600264875
Axit Clohydric 37%
3.564.000
10.692
103
PP2600264876
Axit Nitric 65-69% (HNO3)
7.020.000
21.060
104
PP2600264877
Axit Phosphoric 85% (H3PO4)
7.194.000
21.582
105
PP2600264878
Axit Sulfuric (H2SO4) 98-99%
4.105.000
12.315
106
PP2600264879
Barium chloride (BaCl2*2H2O)
3.154.000
9.462
107
PP2600264880
Canxi cacbonate (CaCO3)
3.802.000
11.406
108
PP2600264881
Chuẩn Amoni (NH4) 1000mg/L
5.660.000
16.980
109
PP2600264882
Chuẩn độ Cứng; 1000mg/L
6.545.000
19.635
110
PP2600264883
Chuẩn độ Đục 4000NTU
6.243.000
18.729
111
PP2600264884
Chuẩn độ Mặn (1000mg/L Cl)
5.660.000
16.980
112
PP2600264885
Chuẩn Florua (1000mg/L F)
5.660.000
16.980
113
PP2600264886
Chuẩn Nitrat (NO3) 1000 mg/l
5.660.000
16.980
114
PP2600264887
Chuẩn Nitrit (NO2) 1000 mg/l
5.660.000
16.980
115
PP2600264888
Chuẩn Sulfate (SO42-) 1000 mg/l
5.660.000
16.980
116
PP2600264889
Copper(II) sulfate pentahydrate(CuSO4.5H2O)
1.356.600
4.069
117
PP2600264890
Dung dịch chuẩn pH10
4.712.000
14.136
118
PP2600264891
Dung dịch chuẩn pH4
4.712.000
14.136
119
PP2600264892
Dung dịch chuẩn pH7
4.712.000
14.136
120
PP2600264893
Eriochrome black T [C20H12N3NaO7S]
810.000
2.430
121
PP2600264894
Ethanol 99,99%(C2H5OH)
1.772.000
5.316
122
PP2600264895
Fluoride SPADNS (thuốc thử Florua) (0 - 2,0mg/L)
14.864.000
44.592
123
PP2600264896
Formaldehyde solution 37%
114.600
343
124
PP2600264897
Giấy thử pH (từ ph1 đến ph14)
8.208.000
24.624
125
PP2600264898
Glycerol 85% analysis EMSURE (R) Reag
2.290.000
6.870
126
PP2600264899
Hồ tinh bột (Starch)
1.926.800
5.780
127
PP2600264900
Hydroperoxit 30% [H2O2]
110.200
330
128
PP2600264901
Iron(III) Sulphate; [Fe2(SO4)3]
2.116.800
6.350
129
PP2600264902
Kali chloride solution 3M (KCl 3M)
2.333.250
6.999
130
PP2600264903
Kali hydroxide [KOH]
568.100
1.704
131
PP2600264904
Kali iodide [KI]
10.433.250
31.299
132
PP2600264905
Kali natri tactrate; (C4H4KNaO6)
9.029.000
27.087
133
PP2600264906
Kẽm Acetat [Zn(CH3COO)2]
2.397.750
7.193
134
PP2600264907
Kẽm sulfate heptahydrate (ZnSO4*7H2O)
3.499.200
10.497
135
PP2600264908
Magnesium oxide (MgO)
4.028.400
12.085
136
PP2600264909
Methylene blue indicator (chỉ thị màu)
3.105.000
9.315
137
PP2600264910
Methylene red (chỉ thị màu)
1.468.800
4.406
138
PP2600264911
N-(1-naphtyl) 1,2diamonietan dihydroclorua (C10H7-NH-CH2-CH2-NH2-2HCl)"
14.040.000
42.120
139
PP2600264912
Natri bicacbonat [NaHCO3]
929.000
2.787
140
PP2600264913
Natri Borat; [Na2B4O7]
1.080.000
3.240
141
PP2600264914
Natri cloric 99,99% [NaCl]
3.225.000
9.675
142
PP2600264915
Natri hyroxyt [NaOH]
15.285.000
45.855
143
PP2600264916
Natri Nitrua; (NaN3)
3.196.800
9.590
144
PP2600264917
Natri Salicylat [C7H5NaO3]
3.413.000
10.239
145
PP2600264918
Natri sulfite [Na2O3S]
425.600
1.276
146
PP2600264919
Natri sunfat khan(Na2SO4)
86.400
259
147
PP2600264920
Ống Bạc Nitrat (for 1000ml c[AgNO3] = 0,1N Titrisol (R))
16.200.000
48.600
148
PP2600264921
Ống chuẩn độ độ axit Oxalic (for 1000ml c[C2H2O4] = 0,1N Titrisol(R))
13.651.200
40.953
149
PP2600264922
Ống chuẩn độ độ axit Sulfuaric (for 1000ml c[H2SO4] = 0,1N Titrisol(R))
1.404.000
4.212
150
PP2600264923
Ống chuẩn độ độ EDTA (for 1000ml c[EDTA]= 0,1N Titrisol(R))
6.026.400
18.079
151
PP2600264924
Ống chuẩn độ Hydrocloric solution (for 1000ml, c[HCl]= 0,1N Titrisol(R))
1.382.400
4.147
152
PP2600264925
Ống chuẩn độ Iod (for 1000ml c[I2] = 0,1N Titrisol(R))
1.512.000
4.536
153
PP2600264926
Dung dịch chuẩn độ kali permanganat
6.480.000
19.440
154
PP2600264927
Ống chuẩn độ Natri cloric solution (for 1000ml, c[NaCl]= 0,1N Titrisol(R))
6.220.800
18.662
155
PP2600264928
Ống chuẩn độ Natri hydroxyt (for 1000ml c[NaOH] = 0,1N Titrisol(R))
2.235.600
6.706
156
PP2600264929
Ống chuẩn độ Potassium iodate solution (for 1000ml, c[KIO3]= 0,1N Titrisol(R))
1.490.400
4.471
157
PP2600264930
Ống Sodium thiosulfate solution (for 1000 ml c[Na2S2O3] = 0,1N Titrisol(R))
1.911.600
5.734
158
PP2600264931
Petroleum Ether
1.706.500
5.119
159
PP2600264932
Phèn sắt amoni [NH4Fe(SO4)2.nH2O]
7.171.200
21.513
160
PP2600264933
Phenolphthalein (chỉ thị màu)
58.320
174
161
PP2600264934
Sulfanilamide C6H8N2O2S
11.577.600
34.732
162
PP2600264935
N-(1-naphtyl) ethylenediamine dihydrochloride C10H7NHCH2CH2NH2-2HCl
16.372.800
49.118
163
PP2600264936
HbA1C QC mức 1 và 2
2.500.000
7.500
164
PP2600264937
Nước dùng cho sắc ký
12.100.000
36.300
165
PP2600264938
Chuẩn Indium (In) 1000mg/L
5.680.800
17.042
166
PP2600264939
NexION Dual Detector Calibration Solution
52.164.000
156.492
167
PP2600264940
Chất nhuộm tiêu bản Hematoxylin
18.400.000
55.200
168
PP2600264941
Chất nhuộm tiêu bản OG-6
16.800.000
50.400
169
PP2600264942
Hóa chất nhuộm tiêu bản EA 50
16.800.000
50.400
170
PP2600264943
Quick Test DOA Multi 4 Drug ( MDMA - THC - MET - MOP )
9.200.000
27.600
171
PP2600264944
Phenol
724.000
2.172
172
PP2600264945
Chlorine Test (clo dư)
820.800
2.462
173
PP2600264946
Que thử sử dụng cho xét nghiệm nước tiểu 11 thông số (MISSION U500)
40.000.000
120.000
174
PP2600264947
Cleaner (CX3)
28.704.000
86.112
175
PP2600264948
Deproteinizer (SX3)
1.283.200
3.849
176
PP2600264949
Diluent ( DX3)
39.267.800
117.803
177
PP2600264950
Lyse (LX3)
14.798.000
44.394
178
PP2600264951
Probe Cleaner (PX3)
2.265.480
6.796
179
PP2600264952
Hematology control(tri lever)
18.025.951
54.077
180
PP2600264953
[W200] Thuốc thử xét nghiệm định lượng fT3, sử dụng cùng Máy miễn dịch huỳnh quang để hỗ trợ đánh giá chức năng tuyến giáp (Finecare fT3 Rapid Quantitative Test)
28.875.000
86.625
181
PP2600264954
[W220] Hóa chất sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang Finecare FIA Meter III Plus (TSH Rapid Quantitative Test)
28.875.000
86.625
182
PP2600264955
[W259] Thuốc thử xét nghiệm định lượng fT4, sử dụng cùng Máy miễn dịch huỳnh quang để hỗ trợ đánh giá chức năng tuyến giáp (Finecare fT4 Rapid Quantitative Test)
31.500.000
94.500
183
PP2600264956
HC pha loãng Diluent-D
6.000.000
18.000
184
PP2600264957
HC rửa máy Rinse-D
4.000.000
12.000
185
PP2600264958
HC ly giải Lyse
5.670.000
17.010
186
PP2600264959
HC rửa kim hút mẫu
6.000.000
18.000
187
PP2600264960
Máu QC 3 mức
9.000.000
27.000
188
PP2600264961
T3, T4, TSH Control
6.000.000
18.000

List of goods:

Mẫu số 02B. PHẠM VI CUNG CẤP HÀNG HÓA (áp dụng đối với loại hợp đồng theo đơn giá):

Number Part/lot code Part/lot name Category Brand Manufacturer Origin Year of manufacture Amount Calculation Unit Description Execution location since date The latest delivery date Complete date Note
1
Giấy thử pH (từ ph1 đến ph14)
.
.
.
.
20
cuộn
1. Thành phần: Giấy thử pH (từ pH1 đến pH14) 2. Nồng độ: 3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: pH1 đến pH14) 4. Tiêu chuẩn chất lượng: Có giấy chứng nhận về tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa theo quy định.
2
PP2600264898
Glycerol 85% analysis EMSURE (R) Reag
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
3
Glycerol 85% analysis EMSURE® Reag
.
.
.
.
2000
ml
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Glycerol 85% analysis EMSURE® Reag 2. Nồng độ: 85% 3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: Rắn, Lỏng 4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA.
4
PP2600264899
Hồ tinh bột (Starch)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
5
Hồ tinh bột (Starch)
.
.
.
.
200
g
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Hồ tinh bột (Starch) 2. Nồng độ: độ tinh khiết cao 3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng rắn 4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA.
6
PP2600264900
Hydroperoxit 30% [H2O2]
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
7
Hydroperoxit 30% [H2O2]
.
.
.
.
100
ml
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Hydroperoxit 30% [H2O2] 2. Nồng độ: 30% 3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: chất lỏng, không màu, không mùi 4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA.
8
PP2600264901
Iron(III) Sulphate; [Fe2(SO4)3]
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
9
Iron(III) Sulphate; [Fe2(SO4)3]
.
.
.
.
100
g
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Iron(III) Sulphate; [Fe2(SO4)3] 2. Nồng độ: độ tinh khiết cao 3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: chất rắn 4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA.
10
PP2600264902
Kali chloride solution 3M (KCl 3M)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
11
Kali chloride solution 3M (KCl 3M)
.
.
.
.
750
ml
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Kali chloride solution 3M (KCl 3M) 2. Nồng độ: 3M 3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng lỏng không màu 4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA.
12
PP2600264903
Kali hydroxide [KOH]
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
13
Kali hydroxide [KOH]
.
.
.
.
100
g
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Kali hydroxide [KOH] 2. Nồng độ: độ tinh khiết cao 3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: hóa chất rắn, màu trắng, không mùi 4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA.
14
PP2600264904
Kali iodide [KI]
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
15
Kali iodide [KI]
.
.
.
.
750
g
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Kali iodide [KI] 2. Nồng độ: độ tinh khiết cao 3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng rắn 4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA.
16
PP2600264905
Kali natri tactrate; (C4H4KNaO6)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
17
Kali natri tactrate; (C4H4KNaO6)
.
.
.
.
500
g
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Kali natri tactrate; (C4H4KNaO6) 2. Nồng độ: độ tinh khiết cao 3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng rắn 4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA.
18
PP2600264906
Kẽm Acetat [Zn(CH3COO)2]
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
19
Kẽm Acetat [Zn(CH3COO)2]
.
.
.
.
250
g
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Kẽm Acetat [Zn(CH3COO)2] 2. Nồng độ: độ tinh khiết cao 3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng rắn 4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA.
20
PP2600264907
Kẽm sulfate heptahydrate (ZnSO4*7H2O)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
21
Kẽm sulfate heptahydrate (ZnSO₄*7H₂O)
.
.
.
.
200
g
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Kẽm sulfate heptahydrate (ZnSO₄*7H₂O) 2. Nồng độ: độ tinh khiết cao 3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng rắn 4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA.
22
PP2600264908
Magnesium oxide (MgO)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
23
Magnesium oxide (MgO)
.
.
.
.
100
g
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Magnesium oxide (MgO) 2. Nồng độ: độ tinh khiết cao 3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng rắn 4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA.
24
PP2600264909
Methylene blue indicator (chỉ thị màu)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
25
Methylene blue indicator (chỉ thị màu)
.
.
.
.
25
g
1. Thành phần: Chất chỉ thị màu Methylene blue indicator (chỉ thị màu) 2. Nồng độ: tinh khiết 3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng rắn 4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA.
26
PP2600264910
Methylene red (chỉ thị màu)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
27
Methylene red (chỉ thị màu)
.
.
.
.
25
g
1. Thành phần: Chất chỉ thị màu Methylene red (chỉ thị màu) 2. Nồng độ: tinh khiết 3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng rắn 4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA.
28
PP2600264911
N-(1-naphtyl) 1,2diamonietan dihydroclorua (C10H7-NH-CH2-CH2-NH2-2HCl)"
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
29
N-(1-naphtyl) 1,2diamonietan dihydroclorua (C10H7-NH-CH2-CH2-NH2-2HCl)"
.
.
.
.
50
g
1. Thành phần: Hóa chất phân tích N-(1-naphtyl) 1,2diamonietan dihydroclorua (C10H7-NH-CH2-CH2-NH2-2HCl)" 2. Nồng độ: độ tinh khiết cao 3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng rắn 4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA.
30
PP2600264912
Natri bicacbonat [NaHCO3]
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
31
Natri bicacbonat [NaHCO3]
.
.
.
.
1000
g
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Natri bicacbonat [NaHCO3] 2. Nồng độ: độ tinh khiết cao 3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng rắn 4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA.
32
PP2600264913
Natri Borat; [Na2B4O7]
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
33
Natri Borat; [Na2B4O7]
.
.
.
.
100
g
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Natri bicacbonat [NaHCO3] 2. Nồng độ: độ tinh khiết cao 3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: Chất rắn kết tinh màu trắng 4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA.
34
PP2600264914
Natri cloric 99,99% [NaCl]
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
35
Natri cloric 99,99% [NaCl]
.
.
.
.
3000
g
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Natri cloric 99,99% [NaCl] 2. Nồng độ: độ tinh khiết cao 3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: Muối ở dạng hạt hạt màu trắng đục, không mùi, có vị mặn đặc trưng 4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA.
36
PP2600264915
Natri hyroxyt [NaOH]
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
37
Natri hyroxyt [NaOH]
.
.
.
.
5000
g
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Hóa chất phân tích Natri hyroxyt [NaOH] 2. Nồng độ: độ tinh khiết cao 3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: Vảy hoặc hạt màu trắng 4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA.
38
PP2600264916
Natri Nitrua; (NaN3)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
39
Natri Nitrua; (NaN3)
.
.
.
.
200
g
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Natri Nitrua; (NaN3) 2. Nồng độ: độ tinh khiết cao 3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng rắn 4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA.
40
PP2600264917
Natri Salicylat [C7H5NaO3]
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
41
Natri Salicylat [C7H5NaO3]
.
.
.
.
500
g
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Natri Salicylat [C7H5NaO3] 2. Nồng độ: độ tinh khiết cao 3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng rắn 4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA.
42
PP2600264918
Natri sulfite [Na2O3S]
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
43
Natri sulfite [Na₂O₃S]
.
.
.
.
100
g
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Natri sulfite [Na₂O₃S] 2. Nồng độ: độ tinh khiết cao 3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng rắn 4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA.
44
PP2600264919
Natri sunfat khan(Na2SO4)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
45
Natri sunfat khan(Na2SO4)
.
.
.
.
100
g
1. Thành phần: Hóa chất phân tích Natri sunfat khan(Na2SO4) 2. Nồng độ: độ tinh khiết cao 3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dạng rắn 4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA.
46
PP2600264920
Ống Bạc Nitrat (for 1000ml c[AgNO3] = 0,1N Titrisol (R))
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
47
Ống Bạc Nitrat (for 1000ml c[AgNO3] = 0,1N Titrisol®)
.
.
.
.
6
ống
1. Thành phần: Ống dung dịch chuẩn Bạc Nitrat (for 1000ml c[AgNO3] = 0,1N Titrisol®) 2. Nồng độ: 0,1 mol/l (0,1 N) 3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dung dịch 4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA.
48
PP2600264921
Ống chuẩn độ độ axit Oxalic (for 1000ml c[C2H2O4] = 0,1N Titrisol(R))
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày
49
Ống chuẩn độ độ axit Oxalic (for 1000ml c[C2H2O4] = 0,1N Titrisol®)
.
.
.
.
8
ống
1. Thành phần: Ống dung dịch chuẩn Ống chuẩn độ độ axit Oxalic (for 1000ml c[C2H2O4] = 0,1N Titrisol®) 2. Nồng độ: 0,1 N 3. Đặc tính, tính năng kỹ thuật: dung dịch 4. Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn ACS; Bảo quản theo nhà sản xuất; Hạn dùng: > 2/3 date; Có chứng nhận chất lượng CoA.
50
PP2600264922
Ống chuẩn độ độ axit Sulfuaric (for 1000ml c[H2SO4] = 0,1N Titrisol(R))
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đồng Nai
1 ngày
30 ngày

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "chemistry". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "chemistry" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 15

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second