Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Civil Works

    Watching    
Find: 19:44 29/03/2022
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Channel connecting pump station group 18 to group 15-Binh Phu
Name of Tender Notice
Civil Works
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Channel connecting pump station group 18 to group 15-Binh Phu
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
Town budget
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Time of bid closing
06:00 09/04/2022
Validity period of E-HSDT
180 days

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
19:39 29/03/2022
to
06:00 09/04/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
06:00 09/04/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
No results. Upgrade to a VIP1 account to receive email notifications as soon as the results are posted.

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
30.000.000 VND
Amount in text format
Thirty million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Máy cắt gạch đá - công suất: 1,7 kW
Còn vận hành tốt, có hóa đơn chứng từ kèm theo
1
2
Máy cắt uốn cốt thép - công suất: 5 kW
Còn vận hành tốt, có hóa đơn chứng từ kèm theo
1
3
Máy đầm bê tông, đầm bàn - công suất: 1,0 kW
Còn vận hành tốt, có hóa đơn chứng từ kèm theo
1
4
Máy đầm bê tông, đầm dùi - công suất: 1,5 kW
Còn vận hành tốt, có hóa đơn chứng từ kèm theo
2
5
Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW
Còn vận hành tốt, có hóa đơn chứng từ kèm theo
2
6
Máy trộn bê tông - dung tích: 250 lít
Còn vận hành tốt, có hóa đơn chứng từ kèm theo
1
7
Máy trộn vữa - dung tích: 150 lít
Còn vận hành tốt, có hóa đơn chứng từ kèm theo
1
8
Máy đầm đất cầm tay - trọng lượng: 70 kg
Còn vận hành tốt, có hóa đơn chứng từ kèm theo
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I
49,6119 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II
46,3698 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90
3,1057 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
4 Mua đất để đắp
331,3055 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
5 Bê tông lót , M100, đá 2x4,
19,558 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
6 Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB40
35,1085 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
7 Bê tông mương M200, đá 1x2, PCB40
50,071 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
8 Bê tông xà dầm, giằng , M200, đá 1x2, PCB40
0,735 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
9 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB40
0,84 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
10 Ván khuôn thép bờ kênh mương
11,1489 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
11 Ván khuôn thép, sàn mái, chiều cao ≤28m
0,075 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
12 Ván khuôn thép, dầm, giằng, chiều cao ≤28m
0,2205 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
3,0528 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
14 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa
37,24 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
15 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph
12,96 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
16 Bê tông tường , M200, đá 1x2, PCB40
1,3875 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
17 Ván khuôn thép bờ kênh mương
0,0844 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
18 Lắp đặt ống nhựa PVC, - Đường kính 200mm
0,048 100m Mô tả kỹ thuật theo chương V
19 Gia công hệ khung dàn
0,241 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
20 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn,
0,241 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
21 Bê tông lót móng M100, đá 2x4, PCB30
0,07 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
22 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB40
0,144 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
23 Bê tông mương, rãnh nước M200, đá 1x2, PCB40
0,19 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
24 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m
0,0408 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
25 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤6m
0,0102 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
26 Gia công hệ khung dàn
0,085 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
27 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn,
0,085 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
28 Bê tông lót , M100, đá 2x4, PCB30
0,27 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
29 Bê tông ống cống hình hộp , M250, đá 1x2, PCB40
3,366 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
30 Ván khuôn thép, tường, chiều cao ≤28m
0,1664 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
31 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
0,1024 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II
433,0259 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
33 Bê tông lót , M100, đá 2x4, PCB30
11,264 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
34 Bê tông móng , M250, đá 1x2, PCB40
46,736 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
35 Bê tông cột , M250, đá 1x2, PCB40
9,975 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
36 Bê tông xà dầm, giằng , M250, đá 1x2, PCB40
8,8 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
37 Bê tông cầu máng thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB40
128,24 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm
1,1701 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
0,3447 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m
1,3165 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
0,1282 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m
0,8371 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
43 Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK ≤10mm
7,6544 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
44 Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK ≤18mm
3,3231 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
45 Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK >18mm
13,7696 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
46 Ván khuôn thép bờ kenh mương
1,8204 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
47 Ván khuôn thép, sàn mái, chiều cao ≤28m
10,4128 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
48 Ván khuôn thép, dầm, giằng, chiều cao ≤28m
0,5248 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
49 Lắp đặt gối cầu thép
32 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
50 Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100, PCB40
34,2 m Mô tả kỹ thuật theo chương V

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Civil Works". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Civil Works" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 153

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second