Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- 20220377301-01 - Change:Tender ID, Publication date, Notice type (View changes)
- 20220377301-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Equipment Type | Device Features | Minimum quantity required |
|---|
1 |
Ô tô tự đổ |
Ô tô tự đổ |
2 |
2 |
Máy đào |
Máy đào |
1 |
3 |
Máy lu bánh hơi tự hành |
Trọng lượng tĩnh ≥ 16 tấn |
1 |
4 |
Máy lu bánh thép tự hành |
Trọng lượng tĩnh ≥ 10 tấn |
1 |
5 |
Máy lu rung |
Trọng lượng rung ≥ 25 tấn |
1 |
6 |
Máy nén khí diezen |
Máy nén khí diezen |
1 |
7 |
Máy ủi |
Máy ủi |
1 |
8 |
Máy xúc lật |
Máy xúc lật |
1 |
9 |
Máy cắt uốn thép |
Máy cắt uốn thép |
2 |
10 |
Máy đầm bàn |
Máy đầm bàn |
5 |
11 |
Máy đầm dùi |
Máy đầm dùi |
2 |
12 |
Máy đầm đất cầm tay |
Máy đầm đất cầm tay |
3 |
13 |
Máy hàn điện |
Máy hàn điện |
1 |
14 |
Máy trộn bê tông |
Máy trộn bê tông |
2 |
15 |
Máy cắt bê tông |
Máy cắt bê tông |
2 |
16 |
Máy toàn đạc |
Máy toàn đạc |
1 |
17 |
Máy thủy bình |
Máy thủy bình |
1 |
| Number | Job Description Bidding | Goods code | Amount | Calculation Unit | Technical requirements/Main technical instructions | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | 20,163 | m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng | 1,815 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | 2,017 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi | 2,017 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 2,017 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | 66,525 | m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp I | 5,987 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | 6,652 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi | 6,652 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 6,652 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | 38,017 | m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II | 3,422 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | 3,802 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi | 3,802 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 3,802 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV | 25,335 | m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp IV | 2,28 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | 0,652 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | 104,609 | m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II | 9,415 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | 10,461 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi | 10,461 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 10,461 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 8,6 | 100m2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Mua đất đắp nền đường | 3.171,908 | m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,052 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 192,332 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 17,31 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 5,604 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 22,217 | 100m2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Thi công lớp móng cấp phối đá dăm gia cố xi măng, trạm trộn, tỷ lệ xi măng 5% | 7,514 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 5,554 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (Tận dụng cấp phối đá dăm nền đường cũ để đắp giá cố lề đường) | 2,296 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Rải nilon lót | 77,565 | 100m2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Ván khuôn mặt đường | 7,7 | 100m2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 5,005 | 100m2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | 2.384,35 | m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường | 23,844 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly | 23,844 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Vận chuyển vữa bê tông 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn | 23,844 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | 154 | 10m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Đánh bóng mặt đường bê tông xi măng bằng máy công nghiệp | 8.019,22 | m2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | 1.540,08 | m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | 385,02 | m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | 1.283,4 | m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 91,343 | m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 8,221 | 100m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Đóng cọc tre bằng máy đào, chiều dài cọc | 255,773 | 100m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax> 6 | 3,639 | m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 46,611 | m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor Ủy ban nhân dân xã Tàm Xá:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding Ủy ban nhân dân xã Tàm Xá:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.