Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Civil Works

Find: 15:57 30/03/2022
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Renovating and upgrading the main road to the offshore yard towards the Red River (Tam Xa Port)
Name of Tender Notice
Civil Works
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Renovating and upgrading the main road to the offshore yard towards the Red River (Tam Xa Port)
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
Government Budget
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Contract Execution location
Related announcements
Time of bid closing
18:00 13/04/2022
Validity period of E-HSDT
90 days

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
15:52 30/03/2022
to
18:00 13/04/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
18:00 13/04/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
115.000.000 VND
Amount in text format
One hundred fifteen million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Ô tô tự đổ
Ô tô tự đổ
2
2
Máy đào
Máy đào
1
3
Máy lu bánh hơi tự hành
Trọng lượng tĩnh ≥ 16 tấn
1
4
Máy lu bánh thép tự hành
Trọng lượng tĩnh ≥ 10 tấn
1
5
Máy lu rung
Trọng lượng rung ≥ 25 tấn
1
6
Máy nén khí diezen
Máy nén khí diezen
1
7
Máy ủi
Máy ủi
1
8
Máy xúc lật
Máy xúc lật
1
9
Máy cắt uốn thép
Máy cắt uốn thép
2
10
Máy đầm bàn
Máy đầm bàn
5
11
Máy đầm dùi
Máy đầm dùi
2
12
Máy đầm đất cầm tay
Máy đầm đất cầm tay
3
13
Máy hàn điện
Máy hàn điện
1
14
Máy trộn bê tông
Máy trộn bê tông
2
15
Máy cắt bê tông
Máy cắt bê tông
2
16
Máy toàn đạc
Máy toàn đạc
1
17
Máy thủy bình
Máy thủy bình
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc
20,163 m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
2 Đào kênh mương, chiều rộng
1,815 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi
2,017 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi
2,017 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I
2,017 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
6 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I
66,525 m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
7 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp I
5,987 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi
6,652 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi
6,652 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I
6,652 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
11 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II
38,017 m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
12 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II
3,422 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi
3,802 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi
3,802 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II
3,802 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
16 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV
25,335 m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
17 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp IV
2,28 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi
0,652 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
19 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II
104,609 m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
20 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II
9,415 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi
10,461 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi
10,461 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II
10,461 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
24 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá
8,6 100m2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
25 Mua đất đắp nền đường
3.171,908 m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
26 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90
2,052 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
27 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95
192,332 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
28 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95
17,31 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
29 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,98
5,604 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
30 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình
22,217 100m2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
31 Thi công lớp móng cấp phối đá dăm gia cố xi măng, trạm trộn, tỷ lệ xi măng 5%
7,514 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
32 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới
5,554 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
33 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (Tận dụng cấp phối đá dăm nền đường cũ để đắp giá cố lề đường)
2,296 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
34 Rải nilon lót
77,565 100m2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
35 Ván khuôn mặt đường
7,7 100m2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
36 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy
5,005 100m2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
37 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 300
2.384,35 m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
38 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường
23,844 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
39 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly
23,844 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
40 Vận chuyển vữa bê tông 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn
23,844 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
41 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ
154 10m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
42 Đánh bóng mặt đường bê tông xi măng bằng máy công nghiệp
8.019,22 m2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
43 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông
1.540,08 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
44 Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông
385,02 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
45 Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông
1.283,4 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
46 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng
91,343 m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
47 Đào móng công trình, chiều rộng móng
8,221 100m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
48 Đóng cọc tre bằng máy đào, chiều dài cọc
255,773 100m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
49 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax> 6
3,639 m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật
50 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình
46,611 m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Civil Works". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Civil Works" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 68

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second