Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- 20220657898-01 - Change:Tender ID, Publication date, Notice type (View changes)
- 20220657898-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Equipment Type | Device Features | Minimum quantity required |
|---|
1 |
Máy đầm cóc |
Cung cấp giấy đăng ký hoặc hoá đơn và đáp ứng theo điểm b, mục 2.2 Chương III – Tiêu chuẩn đánh giá |
1 |
2 |
Máy xúc |
Cung cấp giấy đăng ký hoặc hoá đơn và đáp ứng theo điểm b, mục 2.2 Chương III – Tiêu chuẩn đánh giá |
1 |
3 |
Ô tô tự đổ |
Cung cấp giấy đăng ký hoặc hoá đơn và đáp ứng theo điểm b, mục 2.2 Chương III – Tiêu chuẩn đánh giá |
1 |
4 |
Máy cắt uốn thép |
Cung cấp giấy đăng ký hoặc hoá đơn và đáp ứng theo điểm b, mục 2.2 Chương III – Tiêu chuẩn đánh giá |
1 |
5 |
Máy đầm dùi đầm bê tông |
Cung cấp giấy đăng ký hoặc hoá đơn và đáp ứng theo điểm b, mục 2.2 Chương III – Tiêu chuẩn đánh giá |
1 |
6 |
Máy đầm bàn đầm bê tông |
Cung cấp giấy đăng ký hoặc hoá đơn và đáp ứng theo điểm b, mục 2.2 Chương III – Tiêu chuẩn đánh giá |
1 |
7 |
Máy trộn vữa hoặc trộn bê tông |
Cung cấp giấy đăng ký hoặc hoá đơn và đáp ứng theo điểm b, mục 2.2 Chương III – Tiêu chuẩn đánh giá |
1 |
8 |
Máy kinh vĩ hoặc thuỷ bình |
Cung cấp giấy đăng ký hoặc hoá đơn và đáp ứng theo điểm b, mục 2.2 Chương III – Tiêu chuẩn đánh giá |
1 |
| Number | Job Description Bidding | Goods code | Amount | Calculation Unit | Technical requirements/Main technical instructions | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | 80.000 | 100m2 | Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | 300.000 | cây | Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | 300.000 | gốc | Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 32.760 | m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công (30%) | 2.031.700 | m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Đào bùn đặc bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I (70%) | 47.400 | 100m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Đào bóc hữu cơ bằng thủ công 30% khối lượng - Cấp đất I | 1.483.080 | 1m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Đào bóc hữu cơ bằng máy 70% khối lượng đất cấp I | 34.600 | 100m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II (30%) | 1.450.280 | 1m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II (70%) | 33.840 | 100m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (30%) | 547.080 | 1m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (70%) | 42.130 | 100m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (20%) | 13.680 | 100m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (80%) | 123.110 | 100m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Đắp đất 70% KL đất đào khuôn tận dụng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,305 | 100m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,811 | 100m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 11.990 | 100m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | 168.670 | 100m2 | Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 168.670 | 100m2 | Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 137.460 | 100m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 137.460 | 100m3/1km | Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 274.520 | m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | 424.770 | m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,785 | 100m2 | Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6x10x22cm, vữa XM M75, PCB30 | 749.070 | m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 3.895.920 | m2 | Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 198.140 | m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Ván khuôn xà mũ | 33.170 | 100m2 | Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | 42.090 | tấn | Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 248.130 | m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | 12.920 | 0.0 | Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu | 2.640.000 | 1cấu kiện | Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 123.500 | m2 | Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Bê tông móng bó vỉa, M150, đá 2x4, PCB40 | 137.560 | m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Ván khuôn thép cho bê tông móng bó vỉa, rãnh tam giác | 10.290 | 100m2 | Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Vữa lót M75 | 33.430 | m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Bê tông bó vỉa, tấm đớn nước bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 | 178.700 | m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Ván khuôn cho bê tông bó vỉa, tấm đan rãnh tam giác đúc sẵn | 38.270 | 100m2 | Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Lát tấm đan rãnh tam giác (định mức vật liệu không tính tấm đan) | 642.800 | m2 | Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 19x40x100cm, vữa XM M100, PCB30 (Định mức vật liệu không tính block bó vỉa) | 2.260.000 | m | Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 19x40x30cm, vữa XM M100, PCB30 (Định mức vật liệu không tính block bó vỉa) | 310.000 | m | Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | 615.000 | 100m | Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 98.400 | m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | 688.800 | m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | 879.450 | m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Hạ cột bê tông. Chiều cao cột | 30.000 | 1 cột | Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông móng cột điện cũ | 28.800 | m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x50mm2 (NC*0,45) | 0,75 | km/dây | Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Tháo dỡ đèn chiếu sáng trên cột điện cũ | 30.000 | 1 bộ | Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Lắp đặt đèn chiếu sáng trên cột có sẵn | 30.000 | choá | Chương V E-HSMT |
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor UBND XÃ BẢO KHÊ:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding UBND XÃ BẢO KHÊ:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.