Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- 20220776294-01 - Change:Tender ID, Publication date, Notice type (View changes)
- 20220776294-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Equipment Type | Device Features | Minimum quantity required |
|---|
1 |
Đầm bàn |
Có tài liệu chứng minh chủ sở hữu |
2 |
2 |
Máy đầm đất cầm tay |
Có tài liệu chứng minh chủ sở hữu |
2 |
3 |
Máy đầm dùi |
Có tài liệu chứng minh chủ sở hữu |
4 |
4 |
Máy cắt uốn thép |
Có tài liệu chứng minh chủ sở hữu |
1 |
5 |
Máy hàn |
Có tài liệu chứng minh chủ sở hữu |
1 |
6 |
Máy trộn bê tông |
Có tài liệu chứng minh chủ sở hữu |
1 |
7 |
Máy đào ≥0,7m3 |
Có tài liệu chứng minh chủ sở hữu: Đăng ký hoặc đăng kiểm còn hiệu lực |
2 |
8 |
Máy lu rung >=10 tấn |
Có tài liệu chứng minh chủ sở hữu: Đăng ký hoặc đăng kiểm còn hiệu lực |
1 |
9 |
Máy ủi |
Có tài liệu chứng minh chủ sở hữu: Đăng ký hoặc đăng kiểm còn hiệu lực |
1 |
10 |
Máy rải CPĐD hoặc Máy san (theo biện pháp thi công của nhà thầu) |
Có tài liệu chứng minh chủ sở hữu: Đăng ký hoặc đăng kiểm |
1 |
11 |
Ô tô tưới nước |
Có tài liệu chứng minh chủ sở hữu: Đăng ký hoặc đăng kiểm còn hiệu lực |
1 |
12 |
Ô tô tự đổ ≥07 tấn |
Có tài liệu chứng minh chủ sở hữu: Đăng ký hoặc đăng kiểm còn hiệu lực |
4 |
13 |
Máy kinh vỹ hoặc toàn đạt |
Có tài liệu chứng minh chủ sở hữu |
1 |
14 |
Máy thủy bình |
Có tài liệu chứng minh chủ sở hữu |
1 |
| Number | Job Description Bidding | Goods code | Amount | Calculation Unit | Technical requirements/Main technical instructions | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vét hữu cơ, đánh cấp, đất cấp I | 11,731 | 100m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 41,751 | m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 3 | Đào nền đường, đất cấp III | 16,793 | 100m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 11,364 | 100m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 5 | Đào rãnh, đất cấp III | 2,335 | 100m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 61,978 | 100m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 7 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 14,653 | 100m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 8 | Lu nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 8,164 | 100m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 9 | Vét hữu cơ, đất cấp I | 1,457 | 100m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 10 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 6,764 | 100m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 11 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 9,657 | 100m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 12 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 4,423 | 100m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 13 | Điều phối đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp III | 31,667 | 100m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 14 | Đào xúc đất đến đắp, đất cấp III | 71,409 | 100m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 15 | Vận chuyển đất đến đắp bằng ôtô tự đổ, đất cấp III, cự ly | 71,409 | 100m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 16 | Vận chuyển đất đến đắp bằng ôtô tự đổ, đất cấp III, cự ly 3km tiếp theo | 71,409 | 100m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 17 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 13,188 | 100m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 18 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ | 0,418 | 100m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 10,04 | 100m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 20 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 53,664 | 100m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 21 | Bê tông mặt đường bằng Bê tông thương phẩm đá 1x2, mác 300, (vinaconex25 hoặc tương đương), chiều dày mặt đường | 1.290,379 | m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 22 | Ván khuôn mặt đường | 7,269 | 100m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 23 | Gia công thanh truyền lực khe co, khe giãn D=30mm | 7,225 | tấn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 24 | Gia công thanh truyền lực khe dọc | 0,751 | tấn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 25 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | 75,076 | m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 26 | ống chụp đầu cốt thép nhựa PVC D34 dài 100mm | 37,6 | m | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 27 | Cắt khe mặt đường bê tông xi măng | 210,651 | 10m | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 28 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 2,654 | 100m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 29 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 14,745 | 100m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 30 | Bê tông mặt đường bằng Bê tông thương phẩm đá 1x2, mác 300, (vinaconex25 hoặc tương đương), chiều dày mặt đường | 342,771 | m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 31 | Ván khuôn mặt đường | 1,197 | 100m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 32 | Gia công thanh truyền lực khe co, khe giãn D=30mm | 3,099 | tấn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 33 | Gia công thanh truyền lực khe dọc, thép tăng cường tại góc, D=14mm | 1,33 | tấn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 34 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | 30,973 | m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 35 | ống chụp đầu cốt thép nhựa PVC D34 dài 100mm | 2,9 | m | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 36 | Cắt khe mặt đường bê tông xi măng | 57,577 | 10m | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 37 | Bê tông tấm lát, đá 1x2, mác 200 | 19,008 | m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 38 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lát D=6mm | 0,667 | tấn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 39 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn tấm lát | 1,267 | 100m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 40 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng | 660 | 1 cấu kiện | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 41 | Vữa chèn M100 | 31,68 | m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 42 | Bê tông đáy, đá 1x2, mác 150 | 6,54 | m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 43 | Vữa lót M100 | 311,24 | m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 44 | Bê tông lề gia cố, đá 1x2, mác 200 | 20,436 | m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 45 | Ván khuôn mặt đường | 0,451 | 100m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 46 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 5,403 | 100m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 47 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 3,138 | 100m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 48 | Bê tông mái taluy, đá 1x2, mác 200 | 152,077 | m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 49 | Ván khuôn mái taluy | 0,416 | 100m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | ||
| 50 | Lót vữa XM mác 75 | 1.204,936 | m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V |
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Công ty TNHH Hải Nam Phúc:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Công ty TNHH Hải Nam Phúc:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.