Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Civil Works

Find: 14:10 07/09/2022
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Repairing road surface, drainage ditch and traffic safety system section Km2+785 -:-Km5+800, Km42+300-:-Km45+500 National Highway 19D, Gia Lai province
Name of Tender Notice
Civil Works
Investor
Sở Giao thông vận tải tỉnh Gia Lai; Số 10- Trần Hưng Đạo.02693.826498; Fax: 02693.82424
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Repairing road surface, drainage ditch and traffic safety system section Km2+785 -:-Km5+800, Km42+300-:-Km45+500 National Highway 19D, Gia Lai province
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
State budget source of non-business funding for road economic activities
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
According to the adjusted unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Time of bid closing
15:00 27/09/2022
Validity period of E-HSDT
90 days

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
14:05 07/09/2022
to
15:00 27/09/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
15:00 27/09/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
636.000.000 VND
Amount in text format
Six hundred thirty six million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Lu bánh thép 3-6T
Lu bánh thép 3-6T
1
2
Lu bánh thép ≥10T
Lu bánh thép ≥10T
2
3
Lu rung ≥25T
Lu rung ≥25T
1
4
Lò nấu sơn và thiết bị sơn kẻ vạch
Lò nấu sơn và thiết bị sơn kẻ vạch
1
5
Lu bánh lốp ≥16T
Lu bánh lốp ≥16T
1
6
Ôtô tự đổ các loại
Ôtô tự đổ các loại
3
7
Máy đào ≤ 1,6m3
Máy đào ≤ 1,6m3
1
8
Máy cào bóc
Máy cào bóc
1
9
Máy rải bê tông nhựa
Máy rải bê tông nhựa có vệt rải ≥6mMáy rải bê tông nhựa có giấy chứng nhận kiểm tra an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường xe máy chuyên dùng trong khai thác sử dụng còn hiệu lực
1
10
Máy san
Máy san
2
11
Trạm trộn bê tông nhựa
+ Trạm trộn BTN có kiểm định về chất lượng của thiết bị; báo cáo công tác bảo vệ môi trường năm gần nhất.+ Công suất trạm trộn ≥80T/h
1
12
Ôtô tưới nước
Ôtô tưới nước
1
13
Phòng thí nghiệm hiện trường
Phòng thí nghiệm hợp chuẩn, có khả năng thực hiện các phép thử cần thiết (có quyết định công nhận khả năng thực hiện các phép thử của cơ quan có thẩm quyền còn hiệu lực) hoặc có hợp đồng nguyên tắc với đơn vị thí nghiệm để bố trí phòng thí nghiệm hiện trường với các dụng cụ, thiết bị thí nghiệm đủ khả năng để thực hiện các phép thử cần thiết (có quyết định công nhận khả năng thực hiện các phép thử của cơ quan có thẩm quyền còn hiệu lực)
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Đào kết cấu mặt đường láng nhựa cũ
145,21 1 m3 Mô tả theo chương V
2 Đánh cấp nền đường
27,1 1 m3 Mô tả theo chương V
3 Đào nền đường
194,29 1 m3 Mô tả theo chương V
4 Đào rãnh dọc
70,87 1 m3 Mô tả theo chương V
5 Đào khuôn đường
38,16 1 m3 Mô tả theo chương V
6 Đào tạo diện thi công
22,75 1 m3 Mô tả theo chương V
7 Mua đất để đắp tại mỏ
2.042,8027 1 m3 Mô tả theo chương V
8 Đắp đất nền đường K0.95 tận dụng
2.409,81 1 m3 Mô tả theo chương V
9 Đào kết cấu mặt đường láng nhựa cũ
117,26 1 m3 Mô tả theo chương V
10 Lu xử lý khuôn đường K98 dày 30cm (bằng máy lu 25T)
50,81 1 m3 Mô tả theo chương V
11 Lu xử lý khuôn đường K98 dày 30cm (bằng đầm cóc)
66,46 1 m3 Mô tả theo chương V
12 Làm móng CPĐD Dmax37.5 dày 15cm lớp móng dưới (bằng máy)
25,4 1 m3 Mô tả theo chương V
13 Làm móng CPĐD Dmax37.5 dày 15cm lớp móng dưới (bằng đầm cóc)
33,23 1m3 Mô tả theo chương V
14 Làm móng CPĐD Dmax25 dày 15cm lớp móng trên (bằng máy)
58,63 1 m3 Mô tả theo chương V
15 Cào tạo nhám mặt đường láng nhựa cũ
9.231,53 1 m2 Mô tả theo chương V
16 Lu xử lý khuôn đường K98 dày 30cm
624,4 1 m3 Mô tả theo chương V
17 Làm móng CPĐD Dmax37.5 dày 15cm lớp móng dưới
312,2 1 m3 Mô tả theo chương V
18 Làm móng CPĐD Dmax25 dày 15cm lớp móng trên (kể cả bù vênh)
2.259,73 1 m3 Mô tả theo chương V
19 Tưới nhũ tương thấm bám TCN 1Kg/m2
11.312,87 1 m2 Mô tả theo chương V
20 Sản xuất, vận chuyển, thảm BTN C16 dày 7cm
11.312,87 1 m2 Mô tả theo chương V
21 Tưới nhũ tương dính bám TCN 0.5Kg/m2 (trên đường cũ)
1,836 10m2 Mô tả theo chương V
22 Sản xuất, vận chuyển, thảm BTN C16 dày 3.5cm
18,36 1 m2 Mô tả theo chương V
23 Đào rãnh dọc
9,23 1 m3 Mô tả theo chương V
24 Lớp giấy dầu
142,42 1 m2 Mô tả theo chương V
25 BT đáy rãnh đá 1x2 M150
8,33 1 m3 Mô tả theo chương V
26 Gỗ đệm khe co giãn đáy rãnh
0,033 1 m3 Mô tả theo chương V
27 BT tấm lát đá 1x2 M200
26,45 1 m3 Mô tả theo chương V
28 Ván khuôn tấm lát
206,35 1 m2 Mô tả theo chương V
29 Lắp đặt tấm lát BT (53Kg/tấm)
1.190 Cái Mô tả theo chương V
30 (AK.41114VD) VXM M100 tấm lát
1,06 1 m3 Mô tả theo chương V
31 Đào chân khay
2,67 1 m3 Mô tả theo chương V
32 Đệm dăm sạn dày 10cm
2,52 1 m3 Mô tả theo chương V
33 Ván khuôn chân khay
25,95 1 m2 Mô tả theo chương V
34 BT chân khay đá 1x2 M150
2,67 1 m3 Mô tả theo chương V
35 Biển báo tam giác A90 trục lên, đặt lại
4 1 Cái Mô tả theo chương V
36 Gắn màng phản quang trên biển báo
1,4 m2 Mô tả theo chương V
37 Biển báo tam giác A90, Lt=2.99m
9 1 Cái Mô tả theo chương V
38 Cọc tiêu mới (có gắn màng phản quang)
170 1 Cái Mô tả theo chương V
39 Cọc H
19 1 Cái Mô tả theo chương V
40 Trục lên đặt lại cột Km
2 1 Cái Mô tả theo chương V
41 Đào đất hố móng
16,77 1 m3 Mô tả theo chương V
42 BT móng đá 1x2 M150
16,77 1 m3 Mô tả theo chương V
43 Thép neo CB400-V d14mm
0,2033 Tấn Mô tả theo chương V
44 Trục lên, lắp dặt lại THL
264 1 m Mô tả theo chương V
45 Mắt phản quang
88 Cái Mô tả theo chương V
46 Tường hộ lan
274 1 m Mô tả theo chương V
47 Sơn kẻ vạch màu vàng dày 2mm
125,85 1 m2 Mô tả theo chương V
48 Tiêu dẫn hướng chữ nhật (2 biển/1 trụ)
42 Cái Mô tả theo chương V
49 Đập phá khối xây cống cũ (bằng búa căn)
3,12 m3 Mô tả theo chương V
50 Đập phá khối xây cống cũ (bằng máy)
3,2 1 m3 Mô tả theo chương V

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Civil Works". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Civil Works" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 96

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second