Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Civil Works

Find: 17:30 09/09/2022
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Renovating and upgrading traffic roads - Ao Dong embankment and auxiliary items of Tam Lu quarter, Dong Nguyen ward, Tu Son city
Name of Tender Notice
Civil Works
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Plan to select contractors for construction packages: Rehabilitation and upgrading of roads - Ao Dong embankment and auxiliary items of Tam Lu quarter, Dong Nguyen ward, Tu Son city
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
Local budgets and other sources of funding
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Time of bid closing
17:30 19/09/2022
Validity period of E-HSDT
90 days

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
17:25 09/09/2022
to
17:30 19/09/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
17:30 19/09/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
130.000.000 VND
Amount in text format
One hundred thirty million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Máy nén khí Diezen ≥ 360 m3/h
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê)
1
2
Máy ép thủy lực (lực ép ≥ 130T)
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Kiểm định hoặc đăng kiểm còn hiệu lực.
1
3
Máy bơm bê tông
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Kiểm định hoặc đăng kiểm còn hiệu lực.
1
4
Cần cẩu (sức nâng) ≥ 25T
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Kiểm định hoặc đăng kiểm còn hiệu lực.
1
5
Máy đào ≥ 0,8m3
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Kiểm định hoặc đăng kiểm còn hiệu lực.
1
6
Ô tô tự đổ ≥7T
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Đăng kiểm còn hiệu lực.
2
7
Máy lu bánh thép ≥10T
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Kiểm định hoặc đăng kiểm còn hiệu lực.
1
8
Máy lu rung ≥ 25T
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Kiểm định hoặc đăng kiểm còn hiệu lực.
1
9
Thiết bị phun tưới nhựa đường
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê)
1
10
Máy rải bê tông nhựa
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Kiểm định hoặc đăng kiểm còn hiệu lực.
1
11
Xe thang ≥ 8m
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Kiểm định hoặc đăng kiểm còn hiệu lực.
1
12
Máy đầm dùi ≥ 1,5KW
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê)
2
13
Máy đầm bàn ≥ 1KW
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê)
2
14
Máy đầm đất cầm tay( đầm cóc) ≥ 70kG
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê)
2
15
Máy hàn điện ≥ 23KW
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê)
2
16
Máy trộn bê tông ≥ 250L
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê)
2
17
Máy trộn vữa ≥ 150L
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê)
2
18
Máy thủy bình hoặc máy toàn đạc điện tử
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Kiểm định còn hiệu lực
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Phá dỡ kết cấu gạch
76,606 m3 Chương V - E HSMT
2 Phá dỡ kết cấu bê tông
9,7543 m3 Chương V - E HSMT
3 Xúc phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển
0,9023 100m3 Chương V - E HSMT
4 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m
0,9023 100m3 Chương V - E HSMT
5 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ
0,9023 100m3/1km Chương V - E HSMT
6 Vận chuyển phế thải 3 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ
0,9023 100m3/1km Chương V - E HSMT
7 Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu (Vét bùn lòng ao)
27,4217 100m3 Chương V - E HSMT
8 Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m
27,4217 100m3 Chương V - E HSMT
9 Vận chuyển bùn 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ
27,4217 100m3/1km Chương V - E HSMT
10 Vận chuyển bùn 3 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ
27,4217 100m3/1km Chương V - E HSMT
11 Khấu hao theo Kích thước thông dụng cừ larsen loại 4: 400x170x15.5(76.1kg/m) loại IV. Hao phí vật liệu cừ theo định mức 1.17%/ tháng, tính cho 1 lần đóng nhổ; Khấu hao do sứt mẻ 3,5%)
25.014,089 Kg Chương V - E HSMT
12 Ép cọc cừ larsen
25,02 100m Chương V - E HSMT
13 Bơm nước thi công máy 15CV
200 ca Chương V - E HSMT
14 Nhổ cọc cừ larsen
25,02 100m Chương V - E HSMT
15 Phá dỡ kết cấu gạch
53,88 m3 Chương V - E HSMT
16 Xúc phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển
0,5388 100m3 Chương V - E HSMT
17 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m
0,5388 100m3 Chương V - E HSMT
18 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ
0,5388 100m3/1km Chương V - E HSMT
19 Vận chuyển phế thải 3 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ
0,5388 100m3/1km Chương V - E HSMT
20 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I
9,1162 100m3 Chương V - E HSMT
21 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90
2,2464 100m3 Chương V - E HSMT
22 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I
6,6452 100m3 Chương V - E HSMT
23 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I
6,6452 100m3/1km Chương V - E HSMT
24 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I
6,6452 100m3/1km Chương V - E HSMT
25 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy
0,3156 100m2 Chương V - E HSMT
26 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40
41,0306 m3 Chương V - E HSMT
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy
2,9984 100m2 Chương V - E HSMT
28 Mua bê tông thương phẩm mác 250 đổ kè
260,426 m3 Chương V - E HSMT
29 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40
254,0741 m3 Chương V - E HSMT
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm
0,2157 tấn Chương V - E HSMT
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm
5,108 tấn Chương V - E HSMT
32 Ván khuôn tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m
10,7437 100m2 Chương V - E HSMT
33 Lắp dựng cốt thép tường kè, ĐK 10mm chiều cao ≤6m
0,4581 tấn Chương V - E HSMT
34 Lắp dựng cốt thép tường kè, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m
4,7378 tấn Chương V - E HSMT
35 Lắp dựng cốt thép tường kè, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m
9,7123 tấn Chương V - E HSMT
36 Lắp dựng cốt thép tường kè, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m
9,2567 tấn Chương V - E HSMT
37 Mua bê tông thương phẩm mác 250 đổ kè
116,8681 m3 Chương V - E HSMT
38 Bê tông tường kè - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (BT thương phẩm)
114,0177 m3 Chương V - E HSMT
39 Mua bê tông thương phẩm mác 250 đổ kè
116,4745 m3 Chương V - E HSMT
40 Bê tông tường kè- Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (Bt thương phẩm)
113,6337 m3 Chương V - E HSMT
41 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II
0,0323 100m3 Chương V - E HSMT
42 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90
0,0017 100m3 Chương V - E HSMT
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II (vận chuyển nội bộ để tận dụng)
0,0014 100m3 Chương V - E HSMT
44 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật
0,1088 100m2 Chương V - E HSMT
45 Lắp dựng cốt thép cống, ĐK 10mm
0,0028 tấn Chương V - E HSMT
46 Lắp dựng cốt thép cống, ĐK 12mm
0,1628 tấn Chương V - E HSMT
47 Bê tông cống, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40
0,768 m3 Chương V - E HSMT
48 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 160mm
0,082 100m Chương V - E HSMT
49 Cửa thoát tràn tự động
1 cái Chương V - E HSMT
50 Mua thép D6 làm lưới chắn rác
0,6827 kg Chương V - E HSMT

Bidding party analysis

Data analysis results of DauThau.info software for bid solicitors UBND phường Đồng Nguyên as follows:

  • Has relationships with 31 contractor.
  • The average number of contractors participating in each bidding package is: 1.27 contractors.
  • Proportion of bidding fields: Goods 4.65%, Construction 95.35%, Consulting 0.00%, Non-consulting 0.00%, Mixed 0.00%, Other 0%.
  • The total value according to the bidding package with valid IMP is: 206,534,333,057 VND, in which the total winning value is: 200,562,649,000 VND.
  • The savings rate is: 2.89%.
DauThau.info software reads from national bidding database

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Civil Works". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Civil Works" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 72

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second