Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Civil Works

Find: 10:49 11/09/2022
Notice Status
Change
Notify Area
Civil Works
Name of project
Office of the Party Committee, People's Council - People's Committee of Ea Wy commune, Ea H'Leo district
Name of Tender Notice
Civil Works
Bid Solicitor
Investor
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ea H’leo; Địa chỉ: 22 Điện Biên Phủ, TT. Ea Drăng, huyện Ea H’leo, tỉnh Đắk Lắk; Điện thoại: 02623.777709
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Office of the Party Committee, People's Council - People's Committee of Ea Wy commune, Ea H'Leo district
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
Provincial budget
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Related announcements
Time of bid closing
08:00 15/09/2022
Validity period of E-HSDT
120 days
AI-classified field

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
17:50 31/08/2022
to
08:00 15/09/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
08:00 15/09/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
150.000.000 VND
Amount in text format
One hundred fifty million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Máy khoan bê tông cầm tay
Thiết bị hoạt động tốt, công suất 0.62 kw đảm bảo đủ điều kiện hoạt động (Nhà thầu gửi kèm tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc đi thuê)
2
2
Máy cắt gạch đá
Thiết bị hoạt động tốt, công suất 1.7 kw đảm bảo đủ điều kiện hoạt động (Nhà thầu gửi kèm tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc đi thuê)
2
3
Máy hàn
Thiết bị hoạt động tốt, công suất 23 kw đảm bảo đủ điều kiện hoạt động (Nhà thầu gửi kèm tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc đi thuê)
2
4
Máy trộn bê tông
Thiết bị hoạt động tốt, dung tích thùng 250l đảm bảo đủ điều kiện hoạt động (Nhà thầu gửi kèm tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc đi thuê)
2
5
Máy vận thăng hoặc tời điện
Thiết bị hoạt động tốt, sức nâng 0.8T đảm bảo đủ điều kiện hoạt động (Nhà thầu gửi kèm tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc đi thuê)
1
6
Cần trục ô tô ≥10T
Nhà thầu kèm theo Giấy chứng nhận đăng ký + Đăng kiểm (còn hiệu lực). Nhà thầu gửi kèm tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc đi thuê
1
7
Ô tô tự đổ ≥ 7 tấn
Nhà thầu kèm theo Giấy chứng nhận đăng ký + Đăng kiểm (còn hiệu lực). Nhà thầu gửi kèm tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc đi thuê
2
8
Máy đầm dùi
Thiết bị hoạt động tốt, công suất 1.5 kw đảm bảo đủ điều kiện hoạt động (Nhà thầu gửi kèm tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc đi thuê)
2
9
Máy đào
Thiết bị hoạt động tốt, dung tích gàu ≥ 0.8m3, đảm bảo đủ điều kiện hoạt động (Nhà thầu gửi kèm tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc đi thuê)
1
10
Máy đầm đất cầm tay
Thiết bị hoạt động tốt, công suất 70kg đảm bảo đủ điều kiện hoạt động (Nhà thầu gửi kèm tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc đi thuê)
1
11
Máy cắt uốn thép
Thiết bị hoạt động tốt, công suất 5kw đảm bảo đủ điều kiện hoạt động (Nhà thầu gửi kèm tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc đi thuê)
2
12
Máy nén khí
Thiết bị hoạt động tốt, năng suất: 360 m3/h đảm bảo đủ điều kiện hoạt động (Nhà thầu gửi kèm tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc đi thuê)
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng
8,2026 100m3 Chương 5, E-HSMT
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng
1,1615 100m3 Chương 5, E-HSMT
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90
11,5826 100m3 Chương 5, E-HSMT
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III
11,5826 100m3/km Chương 5, E-HSMT
5 Lót móng đá 4x6 mác 50
59,973 m3 Chương 5, E-HSMT
6 Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác
0,1431 100m2 Chương 5, E-HSMT
7 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật
2,4664 100m2 Chương 5, E-HSMT
8 Ván khuôn xà dầm, giằng
2,4017 100m2 Chương 5, E-HSMT
9 Ván khuôn xà dầm, giằng
7,918 100m2 Chương 5, E-HSMT
10 Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác
0,2961 100m2 Chương 5, E-HSMT
11 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật
4,5133 100m2 Chương 5, E-HSMT
12 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan
2,8702 100m2 Chương 5, E-HSMT
13 Ván khuôn sàn mái
9,6988 100m2 Chương 5, E-HSMT
14 Ván khuôn cầu thang thường
0,2146 100m2 Chương 5, E-HSMT
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép
1,0314 tấn Chương 5, E-HSMT
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép
7,3604 tấn Chương 5, E-HSMT
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép
0,1593 tấn Chương 5, E-HSMT
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép
0,9055 tấn Chương 5, E-HSMT
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép
0,6045 tấn Chương 5, E-HSMT
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép
4,2118 tấn Chương 5, E-HSMT
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép
1,2232 tấn Chương 5, E-HSMT
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép
7,3772 tấn Chương 5, E-HSMT
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép
1,2344 tấn Chương 5, E-HSMT
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép
8,5713 tấn Chương 5, E-HSMT
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép
0,3857 tấn Chương 5, E-HSMT
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao
2,0045 tấn Chương 5, E-HSMT
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép
0,437 tấn Chương 5, E-HSMT
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép
0,0388 tấn Chương 5, E-HSMT
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao
0,4844 tấn Chương 5, E-HSMT
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép
8,7585 tấn Chương 5, E-HSMT
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao
0,5908 tấn Chương 5, E-HSMT
32 Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200
89,528 m3 Chương 5, E-HSMT
33 Bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao
39,5496 m3 Chương 5, E-HSMT
34 Bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao
12,2592 m3 Chương 5, E-HSMT
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà; chiều cao
98,8088 m3 Chương 5, E-HSMT
36 Bê tông đá cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200
2,938 m3 Chương 5, E-HSMT
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200
15,2888 m3 Chương 5, E-HSMT
38 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200
86,7168 m3 Chương 5, E-HSMT
39 Lót móng đá 4x6 mác 50
8,474 m3 Chương 5, E-HSMT
40 Lót móng đá 4x6 s mác 50
109,1818 m3 Chương 5, E-HSMT
41 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày
94,0956 m3 Chương 5, E-HSMT
42 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ 80x80x180mm), chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 75
98,7116 m3 Chương 5, E-HSMT
43 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ 80x80x180mm), chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 16m, Vữa XM Mác 75
41,76 m3 Chương 5, E-HSMT
44 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ 80x80x180mm), chiều dày tường > 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 75
7,6832 m3 Chương 5, E-HSMT
45 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ 80x80x180mm), chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 75
38,3798 m3 Chương 5, E-HSMT
46 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ 80x80x180mm), chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 75
22,1958 m3 Chương 5, E-HSMT
47 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ 80x80x180mm), chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 16m, Vữa XM Mác 75
18,8662 m3 Chương 5, E-HSMT
48 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75
1.050,9512 m2 Chương 5, E-HSMT
49 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75
2.067,394 m2 Chương 5, E-HSMT
50 Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75
18,36 m2 Chương 5, E-HSMT

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Civil Works". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Civil Works" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 38

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second