Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Civil Works

Find: 11:27 12/09/2022
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Main traffic road, Quarter 1, Cam Giang, Dong Nguyen ward, Tu Son town
Name of Tender Notice
Civil Works
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Project: Main road of Cam Giang quarter 1, Dong Nguyen ward, Tu Son town (now Tu Son city)
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
Local budgets and other sources of funding
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Time of bid closing
14:00 22/09/2022
Validity period of E-HSDT
90 days
AI-classified field

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
11:17 12/09/2022
to
14:00 22/09/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
14:00 22/09/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
60.000.000 VND
Amount in text format
Sixty million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Ô tô tự đổ ≥ 5T
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Đăng kiểm còn hiệu lực và sẵn sàng huy động cho gói thầu
2
2
Máy đào ≥ 0,8m3
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Kiểm định hoặc đăng kiểm còn hiệu lực, và sẵn sàng huy động cho gói thầu
1
3
Máy trộn bê tông ≥ 250 lít
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu
2
4
Máy trộn vữa ≥ 150 lít
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu
2
5
Máy đầm bàn ≥ 1kW
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu
2
6
Máy đầm dùi ≥ 1,5kW
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu
1
7
Máy cắt, uốn thép
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu
1
8
Máy hàn điện ≥ 23kW
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu
2
9
Máy đầm đất cầm tay ( đầm cóc) ≥ 70 Kg
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu
2
10
Máy thủy bình hoặc máy toàn đạc
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Kiểm định còn hiệu lực, và sẵn sàng huy động cho gói thầu
1
11
Máy nén khí diezel ≥ 360m3/h
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu
1
12
Búa căn khí nén ≥ 3m3/ph
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu
1
13
Máy lu bánh thép ≥ 8,5T
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Kiểm định hoặc đăng kiểm còn hiệu lực, và sẵn sàng huy động cho gói thầu
1
14
Máy ủi ≥ 108CV
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Kiểm định hoặc đăng kiểm còn hiệu lực, và sẵn sàng huy động cho gói thầu
1
15
Máy lu rung tự hành ≥ 25T
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Kiểm định hoặc đăng kiểm còn hiệu lực, và sẵn sàng huy động cho gói thầu
1
16
Máy rải bê tông nhựa
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Kiểm định hoặc đăng kiểm còn hiệu lực, và sẵn sàng huy động cho gói thầu
1
17
Thiết bị phun tưới nhựa đường
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê)
1
18
Cần cẩu (sức nâng) ≥ 6T
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Kiểm định hoặc đăng kiểm còn hiệu lực, và sẵn sàng huy động cho gói thầu
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Đào khuôn đường - Cấp đất II (90%)
2,314 100m3 Chương V - E HSMT
2 Đào khuôn đường - Cấp đất II (10%)
25,711 m3 Chương V - E HSMT
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II
2,5711 100m3 Chương V - E HSMT
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II
2,5711 100m3 Chương V - E HSMT
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II
2,5711 100m3 Chương V - E HSMT
6 Đào đất hữu cơ (90%)
14,326 100m3 Chương V - E HSMT
7 Đào đất hữu cơ (10%)
159,178 m3 Chương V - E HSMT
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I
15,9118 100m3 Chương V - E HSMT
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I
15,9118 100m3 Chương V - E HSMT
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I
16,1573 100m3 Chương V - E HSMT
11 Phá dỡ kết cấu bê tông
31,63 m3 Chương V - E HSMT
12 Phá dỡ kết cấu gạch
124,46 m3 Chương V - E HSMT
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV
1,5609 100m3 Chương V - E HSMT
14 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV
1,5609 100m3 Chương V - E HSMT
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV
1,5609 100m3 Chương V - E HSMT
16 Nạo vét bùn cống
44,83 m3 bùn Chương V - E HSMT
17 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95
16,3189 100m3 Chương V - E HSMT
18 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98
4,8621 100m3 Chương V - E HSMT
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên
2,3068 100m3 Chương V - E HSMT
20 Lớp ni lông lót chống mất nước bê tông
11,3469 100m2 Chương V - E HSMT
21 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40
246,34 m3 Chương V - E HSMT
22 Mua bê tông M200
252,4985 m3 Chương V - E HSMT
23 Ván khuôn thép mặt đường bê tông
0,4705 100m2 Chương V - E HSMT
24 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4
21,15 10m Chương V - E HSMT
25 Rải vải địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh, nền đường
14,684 100m2 Chương V - E HSMT
26 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2
3,4865 100m2 Chương V - E HSMT
27 Bù vênh mặt đường cũ mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm
3,4865 100m2 Chương V - E HSMT
28 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2
14,684 100m2 Chương V - E HSMT
29 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm
14,684 100m2 Chương V - E HSMT
30 Mua bê tông nhựa C12.5 hàm lượng nhựa 5,2%
249,497 tấn Chương V - E HSMT
31 Cắt đường bê tông cũ chiều dày 20cm
0,72 100m Chương V - E HSMT
32 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép
4,32 m3 Chương V - E HSMT
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV
0,0432 100m3 Chương V - E HSMT
34 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV
0,0432 100m3 Chương V - E HSMT
35 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV
0,0432 100m3 Chương V - E HSMT
36 Lát gạch Terrazzo kt 30x30x3, PCB40
1.284,97 m2 Chương V - E HSMT
37 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40
89,95 m3 Chương V - E HSMT
38 Mua bê tông M150
92,1987 m3 Chương V - E HSMT
39 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40
6,97 m3 Chương V - E HSMT
40 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật
0,9288 100m2 Chương V - E HSMT
41 Mua đất màu đổ vào ô cây
17,06 m3 Chương V - E HSMT
42 Cung cấp cây vỉa hè bóng mát, H>=3m, D=10-12cm
27 cây Chương V - E HSMT
43 Trồng cây xanh không bao gồm giống
27 cây Chương V - E HSMT
44 Duy trì cây bóng mát loại 1
27 1 cây/năm Chương V - E HSMT
45 Cọc chống bằng tre, L=3m, 03 cọc/cây
243 m Chương V - E HSMT
46 Tấm Composite bảo vệ gốc cây KT 1,2x1,2m x 0.055m
27 cái Chương V - E HSMT
47 Cắt đường bê tông cũ chiều dày 20cm
4,74 100m Chương V - E HSMT
48 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép
3,56 m3 Chương V - E HSMT
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV
0,0356 100m3 Chương V - E HSMT
50 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV
0,0356 100m3 Chương V - E HSMT

Bidding party analysis

Data analysis results of DauThau.info software for bid solicitors UBND phường Đồng Nguyên as follows:

  • Has relationships with 31 contractor.
  • The average number of contractors participating in each bidding package is: 1.27 contractors.
  • Proportion of bidding fields: Goods 4.65%, Construction 95.35%, Consulting 0.00%, Non-consulting 0.00%, Mixed 0.00%, Other 0%.
  • The total value according to the bidding package with valid IMP is: 206,534,333,057 VND, in which the total winning value is: 200,562,649,000 VND.
  • The savings rate is: 2.89%.
DauThau.info software reads from national bidding database

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Civil Works". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Civil Works" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 65

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second