Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Civil Works

Find: 17:24 13/09/2022
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Upgrading and renovating the central stadium of Tran Hung Dao commune
Name of Tender Notice
Civil Works
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Upgrading and renovating the central stadium of Tran Hung Dao commune
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
Funding from Government budget, Town budget and other legal capital sources
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Time of bid closing
15:00 26/09/2022
Validity period of E-HSDT
90 days

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
17:19 13/09/2022
to
15:00 26/09/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
15:00 26/09/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
40.000.000 VND
Amount in text format
Forty million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Máy cắt uốn thép
≥5 kW
1
2
Máy đầm bàn
≥ 1 KW
2
3
Máy đầm đất cầm tay
≥60Kg
2
4
Đầm dùi
≤1,5KW
2
5
Máy đào
≤ 0,8m3
1
6
Máy trộn Bê tông
≥150lít
1
7
Máy trộn vữa
≥ 80lít
1
8
Máy hàn điện
≤ 23kW
1
9
Ô tô tải tự đổ
≥ 5 Tấn
1
10
Cần cẩu
≥ 6 Tấn
1
11
Máy đầm hoặc máy lu
≥ 9 Tấn
1
12
Máy ủi
≤ 110 CV
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II
15,973 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công
5,324 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy
0,122 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
4 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30
4,459 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm
0,208 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm
0,32 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật
0,344 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
8 Bê tông móng rộng ≤200cm, M200, đá 1x2, PCB30
5,01 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
9 Bulong liên kết M16
8 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V
10 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30
28,285 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng
0,149 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30
2,455 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90
0,585 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
14 Nilon lót nền trước khi đổ bê tông
73,171 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
15 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30
7,317 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
16 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30
30,168 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
17 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu
30,168 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
18 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB30
85,447 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
19 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện
0,09 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
20 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện
0,09 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
21 Gia công cột bằng thép mạ kẽm
0,347 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
22 Lắp cột thép các loại
0,347 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
23 Sản xuất giằng cột thép ống mạ kẽm
0,338 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
24 Lắp dựng khung giằng
0,338 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
24,478 1m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy
0,017 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
27 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30
0,864 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
28 Xây bậc bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30
6,375 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
29 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30
13,65 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
30 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30
30 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
31 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30
2,97 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II
8,467 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
33 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công
2,822 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
34 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I
4,9 100m Mô tả kỹ thuật theo chương V
35 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật
0,022 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
36 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30
0,784 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
37 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật
0,087 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm
0,134 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm
0,179 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
40 Bê tông móng rộng ≤200cm, M200, đá 1x2, PCB30
2,444 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng
0,117 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30
1,983 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
43 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật
0,158 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
0,044 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m
0,082 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
46 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30
1,188 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
47 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30
4,035 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30
40,19 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
49 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu
40,19 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
50 Sản xuất Cổng thép hộp mạ kẽm
494,33 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Civil Works". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Civil Works" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 31

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second