Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PHẦN MẶT ĐƯỜNG - Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 40cm |
15 |
cây |
||
2 |
Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 40cm |
15 |
gốc cây |
||
3 |
Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm |
0.208 |
100m |
||
4 |
Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày <=10cm |
195.03 |
m2 |
||
5 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV |
0.4876 |
100m3 |
||
6 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II |
3.2692 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
3.2692 |
100m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
3.2692 |
100m3/1km |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
0.6241 |
100m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
0.6241 |
100m3/1km |
||
11 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
4.7454 |
100m3 |
||
12 |
Cung cấp đất C3 (sỏi đỏ) |
660.09 |
m3 |
||
13 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
5.2741 |
100m3 |
||
14 |
Rải lưới địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập |
2.0314 |
100m2 |
||
15 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
3.6253 |
100m3 |
||
16 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
3.3465 |
100m3 |
||
17 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 |
25.7313 |
100m2 |
||
18 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm |
25.7313 |
100m2 |
||
19 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 |
25.7313 |
100m2 |
||
20 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm |
25.7313 |
100m2 |
||
21 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 10 tấn |
6.159 |
100tấn |
||
22 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn |
6.159 |
100tấn |
||
23 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm |
25.2 |
m2 |
||
24 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm |
143.99 |
m2 |
||
25 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
2.52 |
m3 |
||
26 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường |
1.51 |
m3 |
||
27 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
0.0958 |
100m2 |
||
28 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 |
0.11 |
m3 |
||
29 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 |
0.93 |
m3 |
||
30 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép D<10mm |
0.0021 |
tấn |
||
31 |
Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che |
0.0727 |
tấn |
||
32 |
Cung cấp bulong Þ20 L=500 |
28 |
cái |
||
33 |
Cung cấp trụ biển báo phản quang, sắt ống phi 90mm, dày 1.4mm |
20.85 |
md |
||
34 |
Cung cấp biển báo phản quang, loại tròn đường kính 70 cm dày 1,2mm |
1 |
cái |
||
35 |
Cung cấp biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm dày 1,2mm |
8 |
cái |
||
36 |
Cung cấp biển báo phản quang, loại biển vuông 40x75 cm, dày 1,2mm |
1 |
cái |
||
37 |
PHẦN VỈA HÈ - Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 |
66.21 |
m3 |
||
38 |
Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 |
11.14 |
m3 |
||
39 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
6.5237 |
100m2 |
||
40 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 |
106.31 |
m3 |
||
41 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
1.8318 |
100m3 |
||
42 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 |
140.91 |
m3 |
||
43 |
Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 100 (gạch Terazo) |
1386.89 |
m2 |
||
44 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép D<10mm |
0.3724 |
tấn |
||
45 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
1.794 |
100m2 |
||
46 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 |
13.46 |
m3 |
||
47 |
Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm |
62.4 |
m2 |
||
48 |
NÂNG KÈ - Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=15cm |
162 |
1 lỗ khoan |
||
49 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép D=10mm, chiều cao <= 6m |
0.7062 |
tấn |
||
50 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép D=12-18mm, chiều cao <= 6m |
0.0577 |
tấn |