Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 40cm |
20 |
cây |
||
2 |
Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 50cm |
20 |
gốc cây |
||
3 |
Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá |
32.5 |
100m2 |
||
4 |
Vét hữu cơ |
5.36 |
100m3 |
||
5 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
0.795 |
100m3 |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
6.155 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
18.465 |
100m3/1km |
||
8 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 |
10.7 |
100m3 |
||
9 |
Cung cấp sỏi đỏ (Đơn giá theo công bố giá số 3502/CBG-SXD ngày 29/10/2021 của Sở xây dựng Tỉnh Bình Dương) |
1519.39 |
m3 |
||
10 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.191 |
100m3 |
||
11 |
Cung cấp sỏi đỏ (Đơn giá theo công bố giá số 3502/CBG-SXD ngày 29/10/2021 của Sở xây dựng Tỉnh Bình Dương). |
26.55 |
m3 |
||
12 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
3.25 |
100m3 |
||
13 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm |
1 |
cái |
||
14 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm |
10 |
cái |
||
15 |
Sơn biển báo, cột biển báo bằng thép - 3 nước |
9.41 |
m2 |
||
16 |
Trồng cột mốc, biển báo các loại bằng thủ công |
11 |
1cái |
||
17 |
Phát quang cây cỏ bằng thủ công (Theo Đơn giá 2787/QĐ-UBND ngày 12/10/2017) |
0.8 |
km |
||
18 |
Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá |
20 |
100m2 |
||
19 |
Đào bỏ lớp mặt đường hư hòng |
1 |
100m3 |
||
20 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 |
3 |
100m3 |
||
21 |
Cung cấp sỏi đỏ (Đơn giá theo công bố giá số 3502/CBG-SXD ngày 29/10/2021 của Sở xây dựng Tỉnh Bình Dương) |
426 |
m3 |
||
22 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
2 |
100m3 |
||
23 |
Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km |
1043.994 |
10m3/1km |