Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
I PHẦN XÂY DỰNG: Đào móng bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III |
81.6387 |
m3 |
||
2 |
Lấp đất bằng máy đầm cầm tay |
27.2129 |
m3 |
||
3 |
Bê tông lót móng, M100, đá 1x2, PCB30 |
6.597 |
m3 |
||
4 |
Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 |
17.4879 |
m3 |
||
5 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
25.42 |
m2 |
||
6 |
Bê tông cổ móng TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 |
2.8819 |
m3 |
||
7 |
Ván khuôn cổ móng |
33.1 |
m2 |
||
8 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm |
139 |
kg |
||
9 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm |
1039 |
kg |
||
10 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm |
886.8 |
kg |
||
11 |
Lót cát móng đá |
4.9491 |
m3 |
||
12 |
Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 |
50.6444 |
m3 |
||
13 |
Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
5.2687 |
m3 |
||
14 |
Ván khuôn giằng móng |
47.895 |
m2 |
||
15 |
Đắp cát nền nhà máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 |
224.0138 |
m3 |
||
16 |
Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 |
53.4697 |
m3 |
||
17 |
Cắt khe co giãn a=5000x5000 |
7.5 |
10m |
||
18 |
Thi công nền bằng phụ gia căng cứng tương đương chất ASHFORD FORMULA (Khoán gọn bao gồm cả mài bóng) |
270.6484 |
m2 |
||
19 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 |
7.2023 |
m3 |
||
20 |
Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 |
7.6418 |
m3 |
||
21 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
112.2804 |
m2 |
||
22 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m |
255 |
kg |
||
23 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m |
66 |
kg |
||
24 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
26 |
kg |
||
25 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m |
1774 |
kg |
||
26 |
Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 |
14.6872 |
m3 |
||
27 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
103.1188 |
m2 |
||
28 |
Ván khuôn gỗ sàn mái |
29.25 |
m2 |
||
29 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m |
675.16 |
kg |
||
30 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m |
10.27 |
kg |
||
31 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
822.37 |
kg |
||
32 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m |
874.93 |
kg |
||
33 |
Thép tăng đơ fi 16 |
281.01 |
kg |
||
34 |
Thép tăng đơ fi 32 |
7.57 |
kg |
||
35 |
Bu lông M22, L=800 |
36 |
cái |
||
36 |
Bu lông M18, L=700 |
16 |
cái |
||
37 |
Bu lông M16, L=80 |
60 |
cái |
||
38 |
Bu lông M12, L=80 |
216 |
cái |
||
39 |
Gia công dầm thép hình, thép bản |
4243.36 |
kg |
||
40 |
Gia công đà trần thép hình, thép bản |
1299.03 |
kg |
||
41 |
Gia công xà gồ thép C tráng kẽm |
805.27 |
kg |
||
42 |
Gia công đà trần thép tròn |
57.14 |
kg |
||
43 |
Gia công dầm thép bằng ống thép tráng kẽm |
531.03 |
kg |
||
44 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
6935.83 |
kg |
||
45 |
Vít nở M12,L=100 |
60 |
cái |
||
46 |
Bu lông M20, L=700 |
32 |
cái |
||
47 |
Bu lông M16, L=80 |
56 |
cái |
||
48 |
Gia công bậc cấp di động bằng thép hình, thép bản |
758.01 |
kg |
||
49 |
Lắp dựng kết cấu thép |
758.01 |
kg |
||
50 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
357.6962 |
m2 |