Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lắp đặt bể nước Inox 1m3 sơn hà hoặc TĐ |
1 |
bể |
||
2 |
Lắp đặt chậu tiểu nam Caesar U0221 hoặc TĐ |
1 |
bộ |
||
3 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi tay nắm bằng nhựa |
2 |
bộ |
||
4 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi tay nắm Inox dùng cho chậu rửa |
2 |
bộ |
||
5 |
Khóa nước ĐK 34 |
1 |
Cái |
||
6 |
Lắp đặt máy bơm ĐK 20 |
1 |
Cái |
||
7 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
0.0285 |
1m3 |
||
8 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
2.812 |
m3 |
||
9 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 21x2.5mm |
0.2 |
100m |
||
10 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 27x3mm |
0.8 |
100m |
||
11 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 34x3mm |
0.4 |
100m |
||
12 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60x3mm |
0.05 |
100m |
||
13 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 90x3mm |
0.7 |
100m |
||
14 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 114x3.5mm |
0.7 |
100m |
||
15 |
Lắp đặt côn, cút, tê nhựa các loại tứ D21-D114 |
40 |
cái |
||
16 |
Hầm tự hoại |
||||
17 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
0.1229 |
100m3 |
||
18 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 |
0.0446 |
100m3 |
||
19 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
0.608 |
m3 |
||
20 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.0238 |
100m2 |
||
21 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.672 |
m3 |
||
22 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
0.396 |
m3 |
||
23 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
0.0204 |
100m2 |
||
24 |
Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm |
0.0381 |
tấn |
||
25 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤35kg |
6 |
1 cấu kiện |
||
26 |
Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 45x70x170mm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
3.012 |
m3 |
||
27 |
Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 |
29.72 |
m2 |
||
28 |
Quét nước xi măng 2 nước |
14.04 |
m2 |
||
29 |
Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
2.4 |
m2 |
||
30 |
Phá dỡ nhà vệ sinh đã hư hỏng và xuống cấp |
||||
31 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác |
1 |
bộ |
||
32 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
2.47 |
m2 |
||
33 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông |
0.522 |
m3 |
||
34 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch |
2.269 |
m3 |
||
35 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw |
0.382 |
m3 |
||
36 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw |
1.176 |
m3 |
||
37 |
Hút hầm tự hoại |
1 |
cái |
||
38 |
Phá dỡ và lấp hầm tư hoại bằng thủ công và máy |
1 |
hầm |
||
39 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
0.208 |
m3 |
||
40 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
4.349 |
m3 |
||
41 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T |
4.349 |
m3 |
||
42 |
Phá dỡ nhà văn hóa cũ |
||||
43 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
17.94 |
m2 |
||
44 |
Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m |
86.9904 |
m2 |
||
45 |
Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m |
41.916 |
m2 |
||
46 |
Tháo dỡ hệ thống điện |
1 |
công |
||
47 |
Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m |
1.6996 |
m3 |
||
48 |
Tháo dỡ trần |
46.4 |
m2 |
||
49 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch |
32.7669 |
m3 |
||
50 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông |
29.6241 |
m3 |