Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG |
||||
2 |
Đào bùn đăc và hữu cơ bằng thủ công (10%KL) |
259.011 |
m3 |
||
3 |
Đào bùn + hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 (90%KL) |
23.311 |
100m3 |
||
4 |
Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II (10%KL) |
121.328 |
1m3 |
||
5 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II (90%KL) |
10.9195 |
100m3 |
||
6 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công (10%KL) |
240.919 |
m3 |
||
7 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (90%KL) |
21.6827 |
100m3 |
||
8 |
Mua đất để đắp |
1214.629 |
m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
25.9011 |
100m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I |
25.9011 |
100m3/1km |
||
11 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
17.2354 |
100m3 |
||
12 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 |
36.1409 |
100m3 |
||
13 |
Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình |
100m2 |
|||
14 |
Thi công móng cấp phối đá dăm loại II |
14.4563 |
100m3 |
||
15 |
Thi công móng cấp phối đá dăm loại I |
10.8423 |
100m3 |
||
16 |
Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 |
72.2817 |
100m2 |
||
17 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm |
72.2817 |
100m2 |
||
18 |
Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 80T/h |
12.2662 |
100tấn |
||
19 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T |
12.2662 |
100tấn |
||
20 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 26km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T |
12.2662 |
100tấn |
||
21 |
Đào móng bằng thủ công - Cấp đất II |
49.34 |
1m3 |
||
22 |
Bê tông móng cọc tiêu, chiều rộng <=250cm, mác 150 |
m3 |
|||
23 |
Sản xuất bê tông cọc tiêu, đá 1x2, M200 |
m3 |
|||
24 |
Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc tiêu |
100m2 |
|||
25 |
Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK <=10mm |
tấn |
|||
26 |
Sơn cọc tiêu |
m2 |
|||
27 |
Ván khuôn thép đúc sẵn bó vỉa |
8.438 |
100m2 |
||
28 |
Bê tông lót bó vỉa, đá 1x2, M100 |
17.01 |
m3 |
||
29 |
Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200 |
54.44 |
m3 |
||
30 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên |
681 |
1 cấu kiện |
||
31 |
Vận chuyển cấu kiện cọc tiêu và bó vỉa đúc sẵn phạm vi 1km |
13.61 |
10 tấn/1km |
||
32 |
Lắp dựng cấu kiện đúc sẵn cọc tiêu, bó vỉa |
681 |
1cấu kiện |
||
33 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm - màu vàng |
51.11 |
m2 |
||
34 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm - màu trắng |
400.34 |
m2 |
||
35 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 4mm - sơn gờ giảm tốc màu vàng |
56 |
m2 |
||
36 |
Đào móng biển báo - Cấp đất II |
56 |
1m3 |
||
37 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.63 |
m3 |
||
38 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang |
13 |
cái |
||
39 |
Chân cột biển báo D89 (3m/1 biển) |
39 |
md |
||
40 |
Biển báo tròn |
4 |
cái |
||
41 |
Biển báo tam giác |
9 |
cái |
||
42 |
HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC |
||||
43 |
Đào hố móng đất cấp II bằng thủ công 10% KL (rãnh) |
20.2 |
1m3 |
||
44 |
Đào hố móng đất cấp II bằng máy 90%KL (rãnh) |
1.818 |
100m3 |
||
45 |
Đệm đá dăm 2x4cm (rãnh) |
122.6 |
m3 |
||
46 |
Ván khuôn thép đúc sẵn |
30.631 |
100m2 |
||
47 |
Cốt thép bê tông đúc sẵn D≤10mm (thân rãnh đúc sẵn) |
16.927 |
tấn |
||
48 |
Bê tông M250 đá 1x2 (rãnh đúc sẵn) |
180.18 |
m3 |
||
49 |
Ván khuôn thép đúc sẵn |
8.442 |
100m2 |
||
50 |
Cốt thép bê tông đúc sẵn (tấm đan rãnh) |
13.24 |
tấn |