Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ TẠM GIỮ - CƠ SỞ 2 (CÔNG AN QUẬN 2 CŨ) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
KHU TẮM NẮNG |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
3 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II |
18.369 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
4 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
17.369 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
5 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 |
1.413 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
6 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 |
2.8288 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
7 |
Ván khuôn móng cột |
0.1028 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
8 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.1397 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
9 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.2091 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
10 |
Gia công bản mã chân cột, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg |
0.26 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
11 |
Lắp đặt bản mã chân cột, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg |
0.26 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
12 |
Cung cấp lắp đặt Bulong neo chân cột |
64 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
13 |
Gia công cột bằng thép hình |
0.6736 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
14 |
Lắp dựng cột thép các loại |
0.6736 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
15 |
Gia công dầm thép |
1.6239 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
16 |
Gia công khung lưới thép B40 |
2.0939 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
17 |
Lắp dựng khung thép |
2.0939 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
18 |
Sơn sắt thép các loại 3 nước |
249.8289 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
19 |
Lắp dựng lưới thép B40 |
537.12 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
20 |
Gia công khung cửa sắt |
0.117 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
21 |
Lắp dựng cửa khung sắt |
7.74 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
22 |
Sơn cửa sắt |
7.572 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
23 |
CỬA KHUNG SẮT |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
24 |
Gia công khung cửa sắt |
4.4405 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
25 |
Tháo dỡ cửa khung thép trục 3/(C-D) lầu 1 |
0.244 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
26 |
Bịt tôn cửa |
0.0594 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
27 |
Lắp dựng cửa khung sắt |
270.5244 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
28 |
Sơn sắt thép các loại 3 nước |
257.2617 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
29 |
Lắp dựng lưới thép B40 |
40.425 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
30 |
Cung cấp lắp dựng lưới mắt cáo mạ kẽm 20x40x1.5x1.5ly |
147.6469 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
31 |
Cung cấp lắp đặt chốt khóa cửa sắt |
11 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
32 |
KHU BẾP PHÁ DỠ, CẢI TẠO |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
33 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
9.177 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
34 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
7.7 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
35 |
Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn |
25.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
36 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
37 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
38 |
Tháo dỡ chậu rửa bếp hiện hữu |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
39 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
19.25 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
40 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
51.5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
41 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.1272 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
42 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
0.1272 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
43 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
0.1272 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
44 |
Xây tường khu bếp, vữa XM M75 |
0.49 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
45 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
52.1688 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
46 |
Cạo bỏ lớp sơn tường cũ |
112.292 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
47 |
Công tác bả bằng bột bả vào tường |
37.232 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
48 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ |
109.184 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
49 |
Bê tông tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M250 |
0.328 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |
||
50 |
Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm |
0.0207 |
100kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 9, Xa lộ Hà Nội, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
90 |