Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ (Còn hoạt động tốt; Kèm theo giấy đăng ký và giấy chứng nhận kiểm định còn hiệu lực) |
1 |
2 |
Máy đào (Còn hoạt động tốt; Kèm theo giấy đăng ký và giấy chứng nhận kiểm định còn hiệu lực) |
1 |
3 |
Máy lu (Còn hoạt động tốt; Kèm theo giấy đăng ký và giấy chứng nhận kiểm định còn hiệu lực) |
1 |
4 |
Máy ủi (Còn hoạt động tốt; Kèm theo giấy đăng ký và giấy chứng nhận kiểm định còn hiệu lực) |
1 |
1 |
Mua đất phù xa |
112.56 |
m3 |
||
2 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
1.126 |
100m3 |
||
3 |
Mua ống thép mạ kẽm chống cây |
1014.91 |
kg |
||
4 |
Trồng, chăm sóc cây bóng mát D> 6cm |
37 |
cây/lần |
||
5 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng đường kính thân (D1,3) > 6cm. Máy bơm xăng 3CV |
3.7 |
10 cây/tháng |
||
6 |
Trồng, chăm sóc cỏ lá tre, cỏ lạc |
160.81 |
m2/tháng |
||
7 |
Duy trì thảm cỏ lá tre, cỏ lạc. Công viên, vườn hoa, khu đô thị. Máy bơm điện 1,5KW |
1.608 |
100m2/tháng |
||
8 |
ĐIỆN CHIẾU SÁNG |
||||
9 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II |
2.16 |
m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II |
0.022 |
100m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
0.022 |
100m3 |
||
12 |
Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác |
0.144 |
100m2 |
||
13 |
Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16x240x240x500 |
10 |
bộ |
||
14 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
3.6 |
m3 |
||
15 |
Lắp dựng cột đèn cao 3.5m |
10 |
cột |
||
16 |
Lắp đèn năng lượng mặt trời sân vườn 30w |
10 |
bộ |
||
17 |
Gia công và đóng cọc chống sét |
10 |
cọc |
||
18 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II |
4.32 |
m3 |
||
19 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II |
0.043 |
100m3 |
||
20 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
0.043 |
100m3 |
||
21 |
Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác |
0.288 |
100m2 |
||
22 |
Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16x240x240x600 |
12 |
bộ |
||
23 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
4.32 |
m3 |
||
24 |
Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <= 8m |
12 |
1 cột |
||
25 |
Lắp đèn năng lượng mặt trời 100w |
10 |
1 choá |
||
26 |
Gia công và đóng cọc chống sét |
12 |
cọc |
||
27 |
LÁT SÂN, VỈA HÈ, BỜ BÓ |
||||
28 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
2.012 |
m3 |
||
29 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III |
0.181 |
100m3 |
||
30 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
0.201 |
100m3 |
||
31 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III |
0.201 |
100m3/1km |
||
32 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.353 |
100m2 |
||
33 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150, PCB30 |
5.294 |
m3 |
||
34 |
Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x53x100cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
176.45 |
m |
||
35 |
Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái |
176.45 |
cái |
||
36 |
Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II |
6.248 |
m3 |
||
37 |
Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II |
0.562 |
100m3 |
||
38 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.624 |
100m3 |
||
39 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III |
0.624 |
100m3/1km |
||
40 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình |
18.744 |
m3 |
||
41 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 |
1.687 |
100m3 |
||
42 |
Ni lông chống mất nước xi măng |
312.4 |
m2 |
||
43 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
31.24 |
m3 |
||
44 |
Lát gạch giả đá 300x300, vữa XM mác 75, PCB30 |
312.4 |
m2 |
||
45 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
71.65 |
m3 |
||
46 |
Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II |
10.275 |
m3 |
||
47 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.819 |
100m3 |
||
48 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III |
0.819 |
100m3/1km |
||
49 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình |
88.775 |
m3 |
||
50 |
Ni lông chống mất nước xi măng |
1239 |
m2 |