Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy trộn bê tông:
Kèm tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc hợp đồng nguyên tắc (nếu đi thuê) và các tài liệu chứng minh quyền sở hữu của bên cho thuê |
1 |
2 |
Máy đầm dùi:
Kèm tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc hợp đồng nguyên tắc (nếu đi thuê) và các tài liệu chứng minh quyền sở hữu của bên cho thuê |
1 |
1 |
PHẦN HẠ THẾ |
||||
2 |
Cột LT NPC.I-16-190-13.0 có lỗ nối bích |
4 |
cột |
||
3 |
Bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công |
9.2 |
tấn |
||
4 |
Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 300m |
9.2 |
tấn |
||
5 |
Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường |
4 |
1 mối nối |
||
6 |
Dựng cột bê tông, chiều cao cột ≤16m, hoàn toàn bằng thủ công |
4 |
cột |
||
7 |
Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x120mm2 mua sắm |
151 |
m |
||
8 |
Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công |
0.0944 |
tấn |
||
9 |
Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m |
0.0944 |
tấn |
||
10 |
Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x120mm2 kéo rải |
0.147 |
km/dây |
||
11 |
Cáp điện vặn xoắn 0,6/1kV-4x95mm2 mua sắm |
249 |
m |
||
12 |
Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công |
0.3237 |
tấn |
||
13 |
Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m |
0.3237 |
tấn |
||
14 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x95mm2 |
0.242 |
km/dây |
||
15 |
Kèm xà cột LT XK-LT |
7 |
bộ |
||
16 |
Lắp đặt xà thép, trọng lượng xà ≤15kg; loại cột néo |
7 |
bộ |
||
17 |
Dây văng thép phi 10 |
219 |
m |
||
18 |
Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây thép, tiết diện dây ≤16mm2 |
0.219 |
km/dây |
||
19 |
Vòng treo cáp |
215 |
bộ |
||
20 |
Tăng đơ |
4 |
bộ |
||
21 |
Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 |
15 |
bộ |
||
22 |
Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông đường trục |
32 |
bộ |
||
23 |
Biển tên cột |
4 |
bộ |
||
24 |
Lắp biển cấm; chiều cao lắp đặt ≤20m |
4 |
công/bộ |
||
25 |
Lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn ABC 4x120 |
0.095 |
1km/ 1dây (4 sợi) |
||
26 |
Thu hồi cột LT8,5 |
4 |
1 cột |
||
27 |
Thu hồi cột LT10 |
1 |
1 cột |
||
28 |
Bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công |
3.8 |
tấn |
||
29 |
Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m |
3.8 |
tấn |
||
30 |
Thu hồi dây vặn xoắn ABC 4x70 |
0.242 |
1km/ 1dây (4 sợi) |
||
31 |
Thu hồi dây vặn xoắn ABC 4x120 |
0.089 |
1km/ 1dây (4 sợi) |
||
32 |
Thu hồi Dây AV-50 |
0.804 |
1km / 1dây |
||
33 |
Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công |
0.2815 |
tấn |
||
34 |
Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m |
0.2815 |
tấn |
||
35 |
Thu hồi sứ hạ thế |
16 |
1 cách điện (cách đi) |
||
36 |
Thu hồi xà hạ thế |
4 |
1 bộ |
||
37 |
PHẦN XÂY DỰNG |
||||
38 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III |
5.292 |
m3 |
||
39 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.0202 |
100m3 |
||
40 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.0326 |
tấn |
||
41 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.0065 |
100m2 |
||
42 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
0.252 |
m3 |
||
43 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
2.832 |
m3 |
||
44 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
0.312 |
100m2 |
||
45 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn |
0.0327 |
100m3 |