Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ |
1 |
2 |
Máy lu |
1 |
3 |
Máy đào |
1 |
4 |
Máy ủi |
1 |
5 |
Máy đầm cóc |
2 |
6 |
Máy trộn bê tông |
1 |
7 |
Máy trộn vữa |
1 |
8 |
Máy bơm nước |
2 |
9 |
Dây truyền thi công thảm BTN |
1 |
10 |
Máy thủy bình |
1 |
1 |
Gia công lan can inox |
9.3495 |
tấn |
||
2 |
Gia công lan can thép mạ kẽm |
4.6838 |
tấn |
||
3 |
Lắp dựng lan can |
354.06 |
m2 |
||
4 |
Bu long D18 |
640 |
cái |
||
5 |
Hạng mục điện chiếu sáng |
||||
6 |
Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25 mm2 |
17 |
m |
||
7 |
Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10 mm2 |
399 |
m |
||
8 |
Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 3kg/m |
4.16 |
100m |
||
9 |
Dây đồng M10 tiếp địa liên hoàn |
399 |
m |
||
10 |
Kéo rải dây tiếp địa bằng hàn điện; đường kính dây tiếp địa D ≤12mm |
39.9 |
10m |
||
11 |
Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn |
1.4 |
100 m |
||
12 |
Đầu cốt đồng M10 |
140 |
cái |
||
13 |
Đầu cốt đồng M25 |
4 |
cái |
||
14 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤25mm2 |
14.4 |
10 đầu cốt |
||
15 |
Ghíp nhôm 3 bu lông 16-70 |
4 |
cái |
||
16 |
Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m |
1 |
tủ |
||
17 |
Đèn đường LED-100W |
14 |
bộ |
||
18 |
Cần đèn CD cao 2m, vươn 1,5m |
14 |
cái |
||
19 |
Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, cần đèn các loại |
14 |
1 bộ |
||
20 |
Lắp đặt đèn chiếu sáng, loại đèn pha trên cột |
14 |
1 bộ |
||
21 |
Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm |
3.67 |
100m |
||
22 |
Lắp dựng cột đèn chiếu sáng (cột thép cao 7m) |
14 |
cột |
||
23 |
Lắp bảng điện cửa cột |
14 |
bảng |
||
24 |
Lắp cửa cột |
14 |
cửa |
||
25 |
Luồn cáp ngầm cửa cột |
28 |
1 đầu cáp |
||
26 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
0.4928 |
100m2 |
||
27 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
9.856 |
m3 |
||
28 |
Khung móng cột M24x300x300x675 |
14 |
chiếc |
||
29 |
Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg |
0.2124 |
tấn |
||
30 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra |
1.5514 |
m3 |
||
31 |
Đào móng công trình |
1.0509 |
100m3 |
||
32 |
Đắp đất công trình |
0.0301 |
100m3 |
||
33 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
0.0273 |
100m2 |
||
34 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
0.338 |
m3 |
||
35 |
Khung móng tủ 4M16x200x500x650 |
1 |
Cái |
||
36 |
Ốp gạch thẻ |
1.05 |
m2 |
||
37 |
Sắt thép các loại mạ kẽm nhúng nóng |
20.394 |
kg |
||
38 |
Kéo rải dây tiếp địa bằng hàn điện; đường kính dây tiếp địa D ≤12mm |
3 |
10m |
||
39 |
Đóng cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; cấp đất II |
1.5 |
10 cọc |
||
40 |
Cọc tiếp địa V63x63x6x2500mm |
15 |
cái |
||
41 |
Sắt thép các loại mạ kẽm nhúng nóng |
18.84 |
kg |
||
42 |
Dây CU/PVC - 1x10mm2 |
9 |
m |
||
43 |
Kéo rải dây tiếp địa bằng hàn điện; đường kính dây tiếp địa D ≤12mm |
0.9 |
10m |
||
44 |
Đóng cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; cấp đất II |
0.9 |
10 cọc |
||
45 |
Cọc tiếp địa V63x63x6x2500mm |
9 |
cái |
||
46 |
Đầu cốt đồng M10 |
6 |
cái |
||
47 |
Bulong mạ kẽm M10x50 |
3 |
cái |
||
48 |
Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 32mm |
0.045 |
100m |
||
49 |
Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm |
94.5 |
m2 |
||
50 |
Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông |
0.945 |
100m2 |