Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy cắt gạch đá |
2 |
2 |
Máy cắt uốn cốt thép |
1 |
3 |
Khoan cầm tay |
1 |
4 |
Máy đầm cầm tay |
1 |
5 |
Máy đầm bàn |
2 |
6 |
Máy đầm dùi |
2 |
7 |
Máy hàn điện |
1 |
8 |
Máy trộn bê tông |
1 |
9 |
Máy trộn vữa |
1 |
10 |
Ô tô tải |
1 |
1 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại |
0.1167 |
1000v |
||
2 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Ngói các loại |
5.2698 |
1000v |
||
3 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 35m tiếp theo - Cát các loại |
1.3797 |
m3 |
||
4 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 35m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại |
0.2593 |
m3 |
||
5 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 35m tiếp theo - Gạch xây các loại |
1.3769 |
1000v |
||
6 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 35m tiếp theo - Xi măng bao |
0.3943 |
tấn |
||
7 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 35m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại |
0.1167 |
1000v |
||
8 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 35m tiếp theo - Ngói các loại |
5.2698 |
1000v |
||
9 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
25.7535 |
m3 |
||
10 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót, đá 1x2, mác 150, PCB30 |
2.4077 |
m3 |
||
11 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM PCB40, cát mịn 1,5-2, mác 75 |
1.958 |
m3 |
||
12 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM PCB40, cát mịn 1,5-2, mác 75 |
1.893 |
m3 |
||
13 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
0.4662 |
m3 |
||
14 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.0424 |
100m2 |
||
15 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.0333 |
tấn |
||
16 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40, cát mịn 1,5-2, mác 75 |
7.1713 |
m3 |
||
17 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40, cát mịn 1,5-2, mác 75 |
2.2551 |
m3 |
||
18 |
Công tác ốp gạch vào tường, gạch thẻ 6x24cm, vữa XM PCB30 mác 75 |
5.565 |
m2 |
||
19 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 |
76.4688 |
m2 |
||
20 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 |
19.413 |
m2 |
||
21 |
Trát gờ chỉ, vữa XM PCB30 mác 75 |
37.1 |
m |
||
22 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
76.4688 |
m2 |
||
23 |
Gạch ô gió |
18 |
viên |
||
24 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.1237 |
100m3 |
||
25 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
0.1338 |
100m3 |
||
26 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
0.1338 |
100m3/1km |
||
27 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III |
25.909 |
m3 |
||
28 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót, đá 1x2, mác 150, PCB30 |
2.0989 |
m3 |
||
29 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM PCB40, cát mịn 1,5-2, mác 75 |
7.9158 |
m3 |
||
30 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 (Vữa xi măng PCB40) |
1.168 |
m3 |
||
31 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.0554 |
100m2 |
||
32 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.1132 |
tấn |
||
33 |
Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công |
20 |
1 cấu kiện |
||
34 |
Tấm đan đá granit khò lửa 30x52x5cm |
67 |
tấm |
||
35 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 |
44.8 |
m2 |
||
36 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.124 |
100m3 |
||
37 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
0.1351 |
100m3 |
||
38 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
0.1351 |
100m3/1km |
||
39 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
13.4188 |
m3 |
||
40 |
Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III |
30 |
m3 |
||
41 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót, đá 1x2, mác 150, PCB30 |
5.7532 |
m3 |
||
42 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
2.3661 |
m3 |
||
43 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.2151 |
100m2 |
||
44 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.1721 |
tấn |
||
45 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM PCB40, cát mịn 1,5-2, mác 75 |
13.6659 |
m3 |
||
46 |
Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm |
0.7782 |
tấn |
||
47 |
Lắp dựng cột thép các loại |
0.7782 |
tấn |
||
48 |
Gia công hệ khung dàn |
1.2456 |
tấn |
||
49 |
Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn |
1.2456 |
tấn |
||
50 |
Gia công hàng rào lưới thép |
112.795 |
m2 |