Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Xe ô tô tải có gắn cần cẩu ≥ 3T |
1 |
2 |
Máy phát 4kW |
1 |
3 |
Tó + Pa lăng xích ≥ 3 tấn |
1 |
4 |
Cần đôn |
1 |
1 |
Các TBA thuộc lộ 371E9.49 + 375E9.49 - Đội QLĐLKV Thạch Thành |
||||
2 |
PHẦN TRẠM BIẾN ÁP - Phần công việc theo định mức xây dựng |
||||
3 |
Đào đất rãnh tiếp địa RC-2 |
56 |
bộ |
||
4 |
PHẦN TRẠM BIẾN ÁP - Phần công việc theo định mức lắp đặt, sửa chữa |
||||
5 |
Tiếp địa RC-2 |
56 |
bộ |
||
6 |
Dây dòng tiếp địa 7m |
74 |
bộ |
||
7 |
Dây đồng mềm M95 (Vật tư A cấp, B lắp đặt) |
325 |
m |
||
8 |
Dây đồng mềm M35 (Vật tư A cấp, B lắp đặt) |
1365 |
m |
||
9 |
Dây AC-70 xuống thiết bị (Vật tư A cấp, B lắp đặt) |
195 |
m |
||
10 |
Đầu cốt đồng 1 lỗ M50 |
520 |
bộ |
||
11 |
Đầu cốt đồng 1 lỗ M95 |
260 |
bộ |
||
12 |
Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 (Vật tư A cấp, B lắp đặt) |
195 |
bộ |
||
13 |
Đai thép không rỉ + khóa đai |
260 |
bộ |
||
14 |
Dây thít nhựa 5x200 (500 cái/ túi) |
10 |
túi |
||
15 |
Ống nhựa xoắn thăng long HDPE F65/50 |
455 |
m |
||
16 |
Cầu chì tự rơi cắt có tải LBFCO 35KV 100A, cách điện gốm, đường rò ≥ 20 mm/kV: bộ 3 pha (Vật tư A cấp, B lắp đặt) |
25 |
bộ |
||
17 |
PHẦN THU HỒI - Tháo thu hồi- TBA |
||||
18 |
Tháo dây dòng tiếp địa |
130 |
bộ |
||
19 |
Tháo dây AC-70 xuống thiết bị |
195 |
m |
||
20 |
Ghíp nhôm 3BL (25-240) |
195 |
bộ |
||
21 |
Đầu cốt đồng nhôm các loại (AM35: 520, AM95: 365 cái) |
780 |
bộ |
||
22 |
Dây A35- nối sau CSV |
390 |
m |
||
23 |
Dây AV95- nối trung tính MBA |
325 |
m |
||
24 |
Tháo cầu chì tự rơi 35kV |
25 |
bộ |
||
25 |
PHẦN THU HỒI - Nhập vật tư thu hồi |
||||
26 |
Nhân công nhập vật tư thu hồi |
2 |
công |
||
27 |
VẬN CHUYỂN |
||||
28 |
Vận chuyển |
1 |
T.bộ |
||
29 |
ĐZ 0,4kV sau Thành Hưng 5 + Thạch Định 4; các TBA lộ 373E9.49 + 373E9.38 - Đội QLĐLKV Thạch Thành |
||||
30 |
PHẦN ĐZ 0,4kV- Phần công việc theo định mức xây dựng |
||||
31 |
Móng cột MV-1 |
52 |
móng |
||
32 |
Móng cột MV-1 (thi công bằng máy đào) |
18 |
móng |
||
33 |
Móng cột MV-2 |
1 |
móng |
||
34 |
Móng cột MV-2 (thi công bằng máy) |
1 |
móng |
||
35 |
Móng cột MV-2C |
33 |
móng |
||
36 |
Móng cột MV-2C (thi công bằng máy đào) |
14 |
móng |
||
37 |
Đào đất rãnh tiếp địa RC1-V cột 7,5m |
11 |
bộ |
||
38 |
Đào đất rãnh tiếp địa RC-2 |
42 |
bộ |
||
39 |
PHẦN ĐZ 0,4kV- Phần công việc theo định mức lắp đặt, sửa chữa |
||||
40 |
Cột bê tông H6,5B |
91 |
cột |
||
41 |
Cột bê tông H6,5B (bằng cẩu kết hợp thủ công) |
14 |
cột |
||
42 |
Cột bê tông H7,5B |
27 |
cột |
||
43 |
Cột bê tông H7,5B (bằng cẩu kết hợp thủ công) |
28 |
cột |
||
44 |
Cột bê tông H8,5B |
1 |
cột |
||
45 |
Cột bê tông H8,5B (bằng cẩu kết hợp thủ công) |
5 |
cột |
||
46 |
Tiếp địa RC1-V cột 7,5m |
11 |
bộ |
||
47 |
Tiếp địa RC-2 |
42 |
bộ |
||
48 |
Dây dòng tiếp địa 7m |
98 |
bộ |
||
49 |
Xà đỡ XĐ2-1V |
3 |
bộ |
||
50 |
Xà néo XN2-1V |
8 |
bộ |