Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Xe ô tô tải có gắn cần cẩu ≥ 3T |
1 |
2 |
Máy phát 4kW: |
1 |
3 |
Tó + Pa lăng xích ≥ 3 tấn |
1 |
4 |
Cần đôn |
1 |
1 |
Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a |
1 |
hàm |
||
2 |
Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (từ hàm thứ 2) |
24 |
hàm |
||
3 |
Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a |
1 |
hàm |
||
4 |
Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực |
1 |
hàm |
||
5 |
Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực (từ hàm thứ 2) |
18 |
hàm |
||
6 |
Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi |
1 |
hàm |
||
7 |
Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi |
4 |
hàm |
||
8 |
PHẦN THÍ NGHIỆM SCADA - Khai báo, kiểm tra các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 tại thiết bị DMZ |
||||
9 |
Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 |
1 |
hàm |
||
10 |
Kiểm tra cấu trúc chung ASDU |
1 |
hàm |
||
11 |
Kiểm tra hàm 100 IEC type (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu |
1 |
hàm |
||
12 |
Kiểm tra hàm 101 IEC type (Counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn |
1 |
hàm |
||
13 |
Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu |
1 |
hàm |
||
14 |
Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian |
1 |
hàm |
||
15 |
Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra |
1 |
hàm |
||
16 |
Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình |
1 |
hàm |
||
17 |
Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command)- Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ |
1 |
hàm |
||
18 |
Kiểm tra hàm 1 IEC (Single point Information) - hàm dữ liệu trạng thái 1 bit |
1 |
hàm |
||
19 |
Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a |
1 |
hàm |
||
20 |
Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (từ hàm thứ 2) |
24 |
hàm |
||
21 |
Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a |
1 |
hàm |
||
22 |
Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực |
1 |
hàm |
||
23 |
Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực (từ hàm thứ 2) |
18 |
hàm |
||
24 |
Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi |
1 |
hàm |
||
25 |
Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi |
4 |
hàm |
||
26 |
Kiểm tra cơ chế routing giữa các router tại PC với router tại Recloser |
1 |
hệ thống |
||
27 |
VẬN CHUYỂN |
||||
28 |
Vận chuyển |
1 |
T.bộ |
||
29 |
ĐZ 0,4kV sau TBA Bản Bìn, Sơn Hà 1, Bản Tình, Văn Nho 1+4+5, Na Mèo 2, Bản Păng, Bản Ngàm - Đội QLĐLKV Quan Sơn |
||||
30 |
PHẦN ĐZ 0,4kV - Phần công việc theo định mức xây dựng |
||||
31 |
Móng cột MV-2 |
7 |
móng |
||
32 |
Móng cột MV-2 (thi công bằng máy đào) |
9 |
móng |
||
33 |
Móng cột MV-2C |
1 |
móng |
||
34 |
Móng cột MV-2C (thi công bằng máy đào) |
3 |
móng |
||
35 |
Đào đất rãnh tiếp địa RC1-V cột 7,5m |
6 |
bộ |
||
36 |
PHẦN ĐZ 0,4kV - Phần công việc theo định mức lắp đặt, sửa chữa |
||||
37 |
Cột bê tông H7,5B |
9 |
cột |
||
38 |
Cột bê tông H7,5B (bằng cẩu kết hợp thủ công) |
15 |
cột |
||
39 |
Tiếp địa RC1-V cột 7,5m |
6 |
bộ |
||
40 |
Xà đỡ XĐ4-1V |
2 |
bộ |
||
41 |
Xà néo XN4-1V |
4 |
bộ |
||
42 |
Xà néo XN4-2VD |
2 |
bộ |
||
43 |
Sứ A30 kèm ty mạ (Vật tư A cấp, B lắp đặt) |
48 |
quả |
||
44 |
Căng lại dây dẫn AV95 |
1.635 |
km |
||
45 |
Căng lại dây dẫn AV70 |
0.545 |
km |
||
46 |
Cáp vặn xoắn 4x95mm2 (Vật tư A cấp) |
951 |
m |
||
47 |
Lắp đặt đường dây cáp vặn xoắn 4x95mm2 |
932 |
m |
||
48 |
Cáp vặn xoắn 4x70mm2 (Vật tư A cấp) |
3055 |
m |
||
49 |
Lắp đặt đường dây cáp vặn xoắn 4x70mm2 |
2995 |
m |
||
50 |
Tháo, lắp lại cáp vặn xoắn 4x95mm2 |
634 |
m |