Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 20mm |
22 |
cái |
||
2 |
Lắp đặt van nhựa D20 |
22 |
cái |
||
3 |
Lắp đặt van bướm kim loại D15 |
22 |
cái |
||
4 |
Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, DN15 |
22 |
cái |
||
5 |
Hộp van nhựa bảo vệ đồng hồ |
22 |
cái |
||
6 |
Lắp đặt cút cong nhựa DN20 |
66 |
cái |
||
7 |
Lắp đặt măng sông TTK D15 |
22 |
cái |
||
8 |
Lắp đặt Rắc co thép tráng kẽm D15 |
22 |
cái |
||
9 |
Lắp đặt kép TTK D15 |
22 |
cái |
||
10 |
Lắp đặt khâu nối ren ngoài TTK D20 |
22 |
cái |
||
11 |
NSH BẢN HUỔI VA A (CỤM ĐẦU MỐI SỐ 1) |
||||
12 |
Cụm đầu mối số 1 |
||||
13 |
Đắp đê quai dẫn dòng thi công, bằng đầm cóc |
0.13 |
100m3 |
||
14 |
Ống nhựa PVC F150 dẫn dòng thi công |
0.6 |
100m |
||
15 |
Đào đất C3 bằng thủ công |
24.0869 |
m3 |
||
16 |
Đào đá C4 bằng thủ công |
56.2027 |
m3 |
||
17 |
Đất đắp đầm chặt k=0,85 bằng đầm cóc |
0.29 |
100m3 |
||
18 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 |
1.01 |
m3 |
||
19 |
BT M150 thân đập độn đá hộc 30% |
12.54 |
m3 |
||
20 |
Đá hộc độn thân đập |
5.37 |
m3 |
||
21 |
BT bọc đập M200 |
3.06 |
m3 |
||
22 |
BT móng bể thu |
0.52 |
m3 |
||
23 |
BT tường cánh, tường bể, tường hố van M200 |
11.48 |
m3 |
||
24 |
BT tấm đan M200 |
0.18 |
m3 |
||
25 |
Đá hộc xếp khan |
1.48 |
m3 |
||
26 |
Ván khuôn tường cánh |
0.93 |
100m2 |
||
27 |
Ván khuôn đập |
0.22 |
100m2 |
||
28 |
Ván khuôn tấm đan |
0.01 |
100m2 |
||
29 |
Cốt thép đập D<=10mm |
0.13 |
tấn |
||
30 |
Cốt thép tường D<=10mm |
0.17 |
tấn |
||
31 |
Cốt thép tường D<=18mm |
0.37 |
tấn |
||
32 |
Cốt thép hầm thu |
0.07 |
tấn |
||
33 |
Cốt thép tấm đan |
0.02 |
tấn |
||
34 |
Ống thép tráng kẽm D50, dày 2,6mm |
0.1 |
100m |
||
35 |
Ống thép tráng kẽm D80, dày 3.2mm |
0.1 |
100m |
||
36 |
Crô phin thép D50 |
1 |
bộ |
||
37 |
Van khóa D50 |
1 |
cái |
||
38 |
Van khóa D80 |
1 |
cái |
||
39 |
Măng sông HDPE D63 một đầu gen trong |
1 |
cái |
||
40 |
Bê lọc thô |
||||
41 |
Đào đất C3 bằng thủ công |
22.5985 |
m3 |
||
42 |
Đào đá C4 bằng thủ công |
33.8977 |
m3 |
||
43 |
Đắp đất k=0,85 bằng thủ công |
6.49 |
m3 |
||
44 |
BT lót M150, đá 1x2 |
0.74 |
m3 |
||
45 |
BTCT M200, Tấm đan bể lọc, hố van |
1.1 |
m3 |
||
46 |
BTCT M200, đáy bể |
1.59 |
m3 |
||
47 |
BTCT M200 đáy ngăn lọc |
0.4 |
m3 |
||
48 |
BT hố van M200 |
0.18 |
m3 |
||
49 |
BT tường M200 bể lọc |
3.96 |
m3 |
||
50 |
BT sân + rãnh nước M200 bể lọc |
1.13 |
m3 |