Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Civil Works

Find: 20:12 01/10/2021
Ghi chú: Gói thầu chỉ dành cho nhà thầu cấp siêu nhỏ, nhỏ (theo quy định của pháp luật doanh nghiệp) tham gia đấu thầu
Notice Status
Change
Notify Area
Civil Works
Name of project
Renovating and upgrading roads and drainage ditches in Hung Lam 2 village, Hong Thai commune, Viet Yen district, Bac Giang province
Name of Tender Notice
Civil Works
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Contractor selection
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
Town budget
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National Competitive Bidding
Package execution location
Package execution location (After merge)
Related announcements
Time of bid closing
20:10 06/10/2021
Validity period of E-HSDT
150 days

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
10:12 29/09/2021
to
20:10 06/10/2021
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
20:10 06/10/2021
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
55.000.000 VND
Amount in text format
Fifty five million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Máy đầm bàn
đầm bê tông
2
1
Máy đầm bàn
đầm bê tông
2
1
Máy đầm bàn
đầm bê tông
2
1
Máy đầm bàn
đầm bê tông
2
1
Máy đầm bàn
đầm bê tông
2
1
Máy đầm bàn
đầm bê tông
2
1
Máy đầm bàn
đầm bê tông
2
1
Máy đầm bàn
đầm bê tông
2
1
Máy đầm bàn
đầm bê tông
2
1
Máy đầm bàn
đầm bê tông
2
2
Máy đầm dùi
đầm bê tông
2
2
Máy đầm dùi
đầm bê tông
2
2
Máy đầm dùi
đầm bê tông
2
2
Máy đầm dùi
đầm bê tông
2
2
Máy đầm dùi
đầm bê tông
2
2
Máy đầm dùi
đầm bê tông
2
2
Máy đầm dùi
đầm bê tông
2
2
Máy đầm dùi
đầm bê tông
2
2
Máy đầm dùi
đầm bê tông
2
2
Máy đầm dùi
đầm bê tông
2
3
Máy trộn bê tông
đầm bê tông
2
3
Máy trộn bê tông
đầm bê tông
2
3
Máy trộn bê tông
đầm bê tông
2
3
Máy trộn bê tông
đầm bê tông
2
3
Máy trộn bê tông
đầm bê tông
2
3
Máy trộn bê tông
đầm bê tông
2
3
Máy trộn bê tông
đầm bê tông
2
3
Máy trộn bê tông
đầm bê tông
2
3
Máy trộn bê tông
đầm bê tông
2
3
Máy trộn bê tông
đầm bê tông
2
4
Máy cắt uốn cắt thép
cắt uốn cắt thép
2
4
Máy cắt uốn cắt thép
cắt uốn cắt thép
2
4
Máy cắt uốn cắt thép
cắt uốn cắt thép
2
4
Máy cắt uốn cắt thép
cắt uốn cắt thép
2
4
Máy cắt uốn cắt thép
cắt uốn cắt thép
2
4
Máy cắt uốn cắt thép
cắt uốn cắt thép
2
4
Máy cắt uốn cắt thép
cắt uốn cắt thép
2
4
Máy cắt uốn cắt thép
cắt uốn cắt thép
2
4
Máy cắt uốn cắt thép
cắt uốn cắt thép
2
4
Máy cắt uốn cắt thép
cắt uốn cắt thép
2
5
Máy hàn
hàn
2
5
Máy hàn
hàn
2
5
Máy hàn
hàn
2
5
Máy hàn
hàn
2
5
Máy hàn
hàn
2
5
Máy hàn
hàn
2
5
Máy hàn
hàn
2
5
Máy hàn
hàn
2
5
Máy hàn
hàn
2
5
Máy hàn
hàn
2
6
Máy trộn vữa
trộn vữa
2
6
Máy trộn vữa
trộn vữa
2
6
Máy trộn vữa
trộn vữa
2
6
Máy trộn vữa
trộn vữa
2
6
Máy trộn vữa
trộn vữa
2
6
Máy trộn vữa
trộn vữa
2
6
Máy trộn vữa
trộn vữa
2
6
Máy trộn vữa
trộn vữa
2
6
Máy trộn vữa
trộn vữa
2
6
Máy trộn vữa
trộn vữa
2
7
Ô tô tự đổ
Vận chuyển
1
7
Ô tô tự đổ
Vận chuyển
1
7
Ô tô tự đổ
Vận chuyển
1
7
Ô tô tự đổ
Vận chuyển
1
7
Ô tô tự đổ
Vận chuyển
1
7
Ô tô tự đổ
Vận chuyển
1
7
Ô tô tự đổ
Vận chuyển
1
7
Ô tô tự đổ
Vận chuyển
1
7
Ô tô tự đổ
Vận chuyển
1
7
Ô tô tự đổ
Vận chuyển
1
8
Ô tô tưới nước
tưới nước
1
8
Ô tô tưới nước
tưới nước
1
8
Ô tô tưới nước
tưới nước
1
8
Ô tô tưới nước
tưới nước
1
8
Ô tô tưới nước
tưới nước
1
8
Ô tô tưới nước
tưới nước
1
8
Ô tô tưới nước
tưới nước
1
8
Ô tô tưới nước
tưới nước
1
8
Ô tô tưới nước
tưới nước
1
8
Ô tô tưới nước
tưới nước
1
9
Máy đào
đào
1
9
Máy đào
đào
1
9
Máy đào
đào
1
9
Máy đào
đào
1
9
Máy đào
đào
1
9
Máy đào
đào
1
9
Máy đào
đào
1
9
Máy đào
đào
1
9
Máy đào
đào
1
9
Máy đào
đào
1
10
Máy lu
đầm
1
10
Máy lu
đầm
1
10
Máy lu
đầm
1
10
Máy lu
đầm
1
10
Máy lu
đầm
1
10
Máy lu
đầm
1
10
Máy lu
đầm
1
10
Máy lu
đầm
1
10
Máy lu
đầm
1
10
Máy lu
đầm
1
11
Ô tô Cần cẩu
cẩu
2
11
Ô tô Cần cẩu
cẩu
2
11
Ô tô Cần cẩu
cẩu
2
11
Ô tô Cần cẩu
cẩu
2
11
Ô tô Cần cẩu
cẩu
2
11
Ô tô Cần cẩu
cẩu
2
11
Ô tô Cần cẩu
cẩu
2
11
Ô tô Cần cẩu
cẩu
2
11
Ô tô Cần cẩu
cẩu
2
11
Ô tô Cần cẩu
cẩu
2
12
Máy ủi
ủi
1
12
Máy ủi
ủi
1
12
Máy ủi
ủi
1
12
Máy ủi
ủi
1
12
Máy ủi
ủi
1
12
Máy ủi
ủi
1
12
Máy ủi
ủi
1
12
Máy ủi
ủi
1
12
Máy ủi
ủi
1
12
Máy ủi
ủi
1
13
Đầm cóc
Đầm
3
13
Đầm cóc
Đầm
3
13
Đầm cóc
Đầm
3
13
Đầm cóc
Đầm
3
13
Đầm cóc
Đầm
3
13
Đầm cóc
Đầm
3
13
Đầm cóc
Đầm
3
13
Đầm cóc
Đầm
3
13
Đầm cóc
Đầm
3
13
Đầm cóc
Đầm
3
14
Máy toàn đạc hoặc máy thủy bình
đo đạc
1
14
Máy toàn đạc hoặc máy thủy bình
đo đạc
1
14
Máy toàn đạc hoặc máy thủy bình
đo đạc
1
14
Máy toàn đạc hoặc máy thủy bình
đo đạc
1
14
Máy toàn đạc hoặc máy thủy bình
đo đạc
1
14
Máy toàn đạc hoặc máy thủy bình
đo đạc
1
14
Máy toàn đạc hoặc máy thủy bình
đo đạc
1
14
Máy toàn đạc hoặc máy thủy bình
đo đạc
1
14
Máy toàn đạc hoặc máy thủy bình
đo đạc
1
14
Máy toàn đạc hoặc máy thủy bình
đo đạc
1
15
Bộ máy sơn kẻ đường (Máy sơn, máy kẻ đường)
sơn kẻ đường
1
15
Bộ máy sơn kẻ đường (Máy sơn, máy kẻ đường)
sơn kẻ đường
1
15
Bộ máy sơn kẻ đường (Máy sơn, máy kẻ đường)
sơn kẻ đường
1
15
Bộ máy sơn kẻ đường (Máy sơn, máy kẻ đường)
sơn kẻ đường
1
15
Bộ máy sơn kẻ đường (Máy sơn, máy kẻ đường)
sơn kẻ đường
1
15
Bộ máy sơn kẻ đường (Máy sơn, máy kẻ đường)
sơn kẻ đường
1
15
Bộ máy sơn kẻ đường (Máy sơn, máy kẻ đường)
sơn kẻ đường
1
15
Bộ máy sơn kẻ đường (Máy sơn, máy kẻ đường)
sơn kẻ đường
1
15
Bộ máy sơn kẻ đường (Máy sơn, máy kẻ đường)
sơn kẻ đường
1
15
Bộ máy sơn kẻ đường (Máy sơn, máy kẻ đường)
sơn kẻ đường
1
16
Máy rải bê tông nhựa
rải bê tông nhựa
1
16
Máy rải bê tông nhựa
rải bê tông nhựa
1
16
Máy rải bê tông nhựa
rải bê tông nhựa
1
16
Máy rải bê tông nhựa
rải bê tông nhựa
1
16
Máy rải bê tông nhựa
rải bê tông nhựa
1
16
Máy rải bê tông nhựa
rải bê tông nhựa
1
16
Máy rải bê tông nhựa
rải bê tông nhựa
1
16
Máy rải bê tông nhựa
rải bê tông nhựa
1
16
Máy rải bê tông nhựa
rải bê tông nhựa
1
16
Máy rải bê tông nhựa
rải bê tông nhựa
1
17
Thiết bị nấu và tưới nhựa
nấu và tưới nhựa
1
17
Thiết bị nấu và tưới nhựa
nấu và tưới nhựa
1
17
Thiết bị nấu và tưới nhựa
nấu và tưới nhựa
1
17
Thiết bị nấu và tưới nhựa
nấu và tưới nhựa
1
17
Thiết bị nấu và tưới nhựa
nấu và tưới nhựa
1
17
Thiết bị nấu và tưới nhựa
nấu và tưới nhựa
1
17
Thiết bị nấu và tưới nhựa
nấu và tưới nhựa
1
17
Thiết bị nấu và tưới nhựa
nấu và tưới nhựa
1
17
Thiết bị nấu và tưới nhựa
nấu và tưới nhựa
1
17
Thiết bị nấu và tưới nhựa
nấu và tưới nhựa
1
18
Tời
Kéo dải cây, dựng cột
1
18
Tời
Kéo dải cây, dựng cột
1
18
Tời
Kéo dải cây, dựng cột
1
18
Tời
Kéo dải cây, dựng cột
1
18
Tời
Kéo dải cây, dựng cột
1
18
Tời
Kéo dải cây, dựng cột
1
18
Tời
Kéo dải cây, dựng cột
1
18
Tời
Kéo dải cây, dựng cột
1
18
Tời
Kéo dải cây, dựng cột
1
18
Tời
Kéo dải cây, dựng cột
1
19
Máy ép đầu cốt
Ép đầu cốt dây điện
1
19
Máy ép đầu cốt
Ép đầu cốt dây điện
1
19
Máy ép đầu cốt
Ép đầu cốt dây điện
1
19
Máy ép đầu cốt
Ép đầu cốt dây điện
1
19
Máy ép đầu cốt
Ép đầu cốt dây điện
1
19
Máy ép đầu cốt
Ép đầu cốt dây điện
1
19
Máy ép đầu cốt
Ép đầu cốt dây điện
1
19
Máy ép đầu cốt
Ép đầu cốt dây điện
1
19
Máy ép đầu cốt
Ép đầu cốt dây điện
1
19
Máy ép đầu cốt
Ép đầu cốt dây điện
1
20
Máy đo điện trở
Đo điện trở
1
20
Máy đo điện trở
Đo điện trở
1
20
Máy đo điện trở
Đo điện trở
1
20
Máy đo điện trở
Đo điện trở
1
20
Máy đo điện trở
Đo điện trở
1
20
Máy đo điện trở
Đo điện trở
1
20
Máy đo điện trở
Đo điện trở
1
20
Máy đo điện trở
Đo điện trở
1
20
Máy đo điện trở
Đo điện trở
1
20
Máy đo điện trở
Đo điện trở
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II
0,4471 100m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95
0,0107 100m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph
54,81 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
4 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV
0,5481 100m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
5 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV
0,5481 100m3/1km Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới
0,4349 100m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40
136,51 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
8 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2
10,6931 100m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm
10,6931 100m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
10 Mua bê tông BTNC 12.5 (hàm lượng nhựa 5%):
252,6874 tấn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
11 Cắt đường bê tông
5,1732 100m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
12 Đào phá bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV
1,1496 100m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
13 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV
1,1496 100m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV
1,1496 100m3/1km Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
15 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II
2,2787 100m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II
2,2787 100m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II
2,2787 100m3/1km Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
18 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4
41,67 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40
41,67 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
20 Ván khuôn móng dài
0,958 100m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40
112,61 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
22 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
509,52 m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
23 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)
41,67 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
24 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan
4,7469 tấn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp
1,7915 100m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu
479 1cấu kiện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
27 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới
0,0123 100m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40
50,13 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
29 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2
2,4028 100m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
30 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm
2,4028 100m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
31 Mua bê tông BTNC 12.5 (hàm lượng nhựa 5%):
40,7755 tấn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
32 Cắt đường bê tông
0,7992 100m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
33 Đào phá bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV
0,1776 100m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
34 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV
0,1776 100m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
35 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV
0,1776 100m3/1km Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
36 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II
0,16 100m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II
0,16 100m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
38 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II
0,16 100m3/1km Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
39 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4
6,44 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
40 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40
6,44 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
41 Ván khuôn móng dài
0,148 100m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
42 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40
16,18 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
73,53 m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
44 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)
6,44 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
45 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan
0,7333 tấn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
46 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp
0,2768 100m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
47 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu
74 1cấu kiện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
48 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95
0,0024 100m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40
10,43 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
50 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2
1,8585 100m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Civil Works". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Civil Works" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 56

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second