Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Construction

    Watching    
Find: 08:32 19/07/2022
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Sidewalks along Highway 91 (central section of Tan Hung ward)
Name of Tender Notice
Construction
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Sidewalks along Highway 91 (central section of Tan Hung ward)
Spending Category
Mandatory spending activities
Funding source
Government budget
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Time of bid closing
08:30 29/07/2022
Validity period of E-HSDT
90 days

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
08:27 19/07/2022
to
08:30 29/07/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
08:30 29/07/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
30.000.000 VND
Amount in text format
Thirty million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Máy thủy bình hoặc Máy kinh vĩ hoặc Máy toàn đạc.
Có Chứng chỉ hoặc Chứng nhận đăng kiểm / Kiểm tra kỹ thuật còn hạn sử dụng tại ngày đóng thầu.
1
2
Máy trộn bê tông
Thiết bị phục vụ thi công.
2
3
Máy cắt sắt (gạch)
Thiết bị phục vụ thi công.
2
4
Máy dũi (uốn) sắt
Thiết bị phục vụ thi công.
2
5
Máy hàn
Thiết bị phục vụ thi công.
2
6
Máy đầm dùi
Thiết bị phục vụ thi công.
2
7
Máy đầm bàn
Thiết bị phục vụ thi công.
2
8
Máy phát điện
Thiết bị phục vụ thi công.
1
9
Máy đào
≥ 0,4m3. Có Chứng chỉ hoặc Chứng nhận đăng kiểm / Kiểm tra kỹ thuật còn hạn sử dụng tại ngày đóng thầu.
1
10
Máy ủi
≥ 110CV. Có Chứng chỉ hoặc Chứng nhận đăng kiểm / Kiểm tra kỹ thuật còn hạn sử dụng tại ngày đóng thầu.
1
11
Máy đầm bánh thép
(8 – 10T). Có Chứng chỉ hoặc Chứng nhận đăng kiểm / Kiểm tra kỹ thuật còn hạn sử dụng tại ngày đóng thầu
1
12
Cốp pha thép, gỗ, nhựa (m2)
Thiết bị phục vụ thi công.
200

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Dọn dẹp mặt bằng
23,73 100m2 Mô tả Chương V
2 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II
0,9831 100m3 Mô tả Chương V
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40
8,6206 m3 Mô tả Chương V
4 Cung cấp cọc BTDƯL M400 L=4m, KT (15x15)cm
1.178 m Mô tả Chương V
5 Đóng cọc BTDƯL bằng máy đào
11,1525 100m Mô tả Chương V
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw
1,4119 m3 Mô tả Chương V
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40
4,2417 m3 Mô tả Chương V
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40
20,1607 m3 Mô tả Chương V
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m
0,2833 tấn Mô tả Chương V
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m
0,5562 tấn Mô tả Chương V
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m
0,5577 tấn Mô tả Chương V
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m
1,7603 tấn Mô tả Chương V
13 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m
1,1311 100m2 Mô tả Chương V
14 Lớp nilon lót đà kiềng + Phần lề bê tông
6,3755 100m2 Mô tả Chương V
15 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m
1,894 100m2 Mô tả Chương V
16 Ván khuôn móng dài
1,3705 100m2 Mô tả Chương V
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18m - Chiều dày 10cm, vữa XM M75, PCB30
51,715 m3 Mô tả Chương V
18 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30
681,6967 m2 Mô tả Chương V
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30
32,373 m2 Mô tả Chương V
20 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30
51,3945 m2 Mô tả Chương V
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40
75,075 m3 Mô tả Chương V
22 Ván khuôn móng dài
2,4304 100m2 Mô tả Chương V
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40
20,5926 m3 Mô tả Chương V
24 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95
14,0385 100m3 Mô tả Chương V
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40
172,065 m3 Mô tả Chương V
26 Lát đá băm (30x60x3)cm, vữa XM M75, PCB30
1.720,65 m2 Mô tả Chương V
27 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ
180,936 1m2 Mô tả Chương V
28 Lắp dựng lưới thép B40 gia cố
102 m2 Mô tả Chương V
29 Lắp dựng cốt thép buộc, ĐK 6mm
0,044 tấn Mô tả Chương V
30 Lắp dựng cốt thép neo, ĐK 8mm
0,0439 tấn Mô tả Chương V
31 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập
1,36 100m2 Mô tả Chương V
32 Cung cấp thép V50x5 kẹp đầu cọc
469,76 kg Mô tả Chương V
33 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3
0,96 100m3 Mô tả Chương V
34 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9
0,5897 100m3 Mô tả Chương V
35 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép hố trồng cây
0,4896 100m2 Mô tả Chương V
36 Lớp nilon lót
0,2448 100m2 Mô tả Chương V
37 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40
1,87 m3 Mô tả Chương V
38 Trồng cây Sao đen, đường kính gốc 12cm, cao 4m
34 1 cây Mô tả Chương V
39 Trồng cỏ đậu
0,34 100 m2 Mô tả Chương V
40 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước máy
34 1 cây/90 ngày Mô tả Chương V
41 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn kiểng, hàng rào bằng nước máy
0,34 100m2/tháng Mô tả Chương V
42 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I
0,2097 100m3 Mô tả Chương V
43 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9
0,1398 100m3 Mô tả Chương V
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40
1,26 m3 Mô tả Chương V
45 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40
5,3726 m3 Mô tả Chương V
46 Ván khuôn móng
0,9408 100m2 Mô tả Chương V
47 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 10mm
0,4791 tấn Mô tả Chương V
48 Gia công cấu kiện thép V70x5, hố thu BTCT
0,3163 tấn Mô tả Chương V
49 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy
21 cái Mô tả Chương V
50 Cung cấp lưới chắn rác hố thu Composite tải 25T
21 cái Mô tả Chương V

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Construction". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Construction" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 75

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second