Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m |
355.6568 |
m2 |
||
2 |
Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ |
2.292 |
tấn |
||
3 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
33.1322 |
m3 |
||
4 |
Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công |
2.5171 |
m3 |
||
5 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
65.0102 |
m2 |
||
6 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
36.9495 |
m3 |
||
7 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
36.9495 |
m3 |
||
8 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
1.5916 |
100m2 |
||
9 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.1922 |
tấn |
||
10 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m |
2.3808 |
tấn |
||
11 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 |
11.4523 |
m3 |
||
12 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
1.8294 |
100m2 |
||
13 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.7198 |
tấn |
||
14 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m |
2.6739 |
tấn |
||
15 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m |
3.8344 |
tấn |
||
16 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) |
19.7016 |
m3 |
||
17 |
Ván khuôn gỗ sàn mái |
4.3981 |
100m2 |
||
18 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
5.5145 |
tấn |
||
19 |
Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
42.9579 |
m3 |
||
20 |
Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.4698 |
100m2 |
||
21 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.0981 |
tấn |
||
22 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m |
0.3262 |
tấn |
||
23 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
3.1789 |
m3 |
||
24 |
Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông KT:6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
76.1373 |
m3 |
||
25 |
Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông KT:6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
28.055 |
m3 |
||
26 |
Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông KT:6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
2.31 |
m3 |
||
27 |
Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông KT:6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
0.522 |
m3 |
||
28 |
Đắp bục giảng bằng thủ công |
0.4269 |
m3 |
||
29 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 |
0.5336 |
m3 |
||
30 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.3427 |
100m2 |
||
31 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.034 |
tấn |
||
32 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m |
0.3585 |
tấn |
||
33 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.8845 |
m3 |
||
34 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
390.787 |
m2 |
||
35 |
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
196.567 |
m2 |
||
36 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
484.9105 |
m2 |
||
37 |
Trát trần, vữa XM M75, PCB40 |
397.0629 |
m2 |
||
38 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 |
54.32 |
m2 |
||
39 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
587.354 |
m2 |
||
40 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
936.2934 |
m2 |
||
41 |
Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch KT:300x600, vữa XM M75, PCB40 |
104.9135 |
m2 |
||
42 |
Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch KT:300x300, vữa XM M75, PCB40 |
25.7099 |
m2 |
||
43 |
Lát nền, sàn - Tiết diện gạch KT:500x500, vữa XM M75, PCB40 |
290.8502 |
m2 |
||
44 |
Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 |
13.134 |
m2 |
||
45 |
Sản xuất, lắp dựng con tiện lan can |
98 |
cái |
||
46 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg |
98 |
1 cấu kiện |
||
47 |
Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 |
24.72 |
m |
||
48 |
Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 |
75.469 |
m2 |
||
49 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại |
182.4 |
m2 |
||
50 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
182.4 |
1m2 |