Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy khoan bê tông; còn sử dụng tốt |
1 |
2 |
Ô tô tự đổ
Còn hạn đăng kiểm
Nhà thầu cung cấp đầy đủ giấy đăng ký, đăng kiểm còn hiệu lực |
1 |
3 |
Máy trộn vữa >= 80 lít; còn sử dụng tốt |
1 |
4 |
Máy cắt gạch đá; còn sử dụng tốt |
1 |
1 |
Lắp cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ Xingfa, kính mờ 6,38mm |
1.98 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
2 |
Cung cấp và lắp đặt vách kính khung nhôm, kính an toàn 6,38mm |
6.528 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Cung cấp và lắp đặt tủ thuốc nhôm kính, kính an toàn 6,38mm |
13.93 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
PHẦN ĐIỆN |
Theo quy định tại Chương V |
|||
5 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột- 2x1.5mm2 |
22 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột- 2x2.5mm2 |
19 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột- 2x4mm2 |
7 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Lắp đặt MCB 1P/50A |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Lắp đặt đế âm |
8 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm |
20 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Lắp đặt ổ cắm đôi |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Lắp đặt quạt thông gió trên tường |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Dọn vệ sinh công nghiệp |
11.213 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
CẢI TẠO KHO VẬT TƯ PHÒNG HÀNH CHÍNH, KHOA TAI MŨI HỌNG, KHU HẤP SẤY TIỆT KHUẨN, VT-TB Y TẾ, HÀNH LANG VÀ PHÒNG GIAO BAN KHOA NỘI, PHÒNG WC-311, PHÒNG RĂNG GIẢ |
Theo quy định tại Chương V |
|||
17 |
PHẦN PHÁ DỠ |
Theo quy định tại Chương V |
|||
18 |
Dọn, vận chuyển thiết bị đồ đạc để thi công các phòng, tháo dỡ hệ thống điện các phòng |
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Phá dỡ gạch lát nền |
42.127 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Phá dỡ nền láng vữa xi măng |
42.127 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
164.556 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần |
73.358 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
83.266 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Tháo dỡ trần thạch cao |
22.75 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn |
65.31 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Tháo dỡ cửa |
27.746 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
6.055 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Vận chuyển phế thải các loại |
6.055 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Chi phí xử lí chất rắn |
6.055 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
PHẦN CẢI TẠO |
Theo quy định tại Chương V |
|||
32 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 |
164.556 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Ốp tường, trụ, cột bằng gạch KT 300x600mm, vữa XM M75 |
83.266 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 5cm, vữa XM M75 |
42.127 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Lát nền, sàn bằng gạch KT 600x600mm, vữa XM M75 |
42.127 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Công tác bả lớp 1 vào các kết cấu - dầm, trần |
73.358 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Công tác bả lớp 2 vào các kết cấu - dầm, trần |
73.358 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
73.358 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Thi công ôp tấm alu dày 3mm, (đơn giá đã bao gồm trọn gói nhân công lắp đặt và hệ khung xương thép để bắn tấm) |
55.737 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Cung cấp và lắp đặt cửa đi, cửa nhựa lõi thép |
16.289 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Cung cấp và lắp đặt cửa sổ, cửa nhựa lõi thép |
8.457 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Cung cấp và lắp đặt vách nhựa lõi thép |
14.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Cung cấp và lắp đặt tủ gỗ- tủ gỗ tự nhiên ( gỗ tần bì) |
33.387 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
SXLĐ khóa tủ Minh khai (khoa Tai mũi họng): |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
SXLĐ tay nắm tủ inox (khoa Tai mũi họng): |
23 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
SXLĐ bản lề inox (khoa Tai mũi họng): |
46 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Thi công trần bằng tấm nhựa Nano dày 8mm |
22.75 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
SXLĐ khung Inox lưới thép |
0.33 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Sản xuất và lắp dựng hoa sắt cửa sổ |
1.534 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
PHẦN ĐIỆN - NƯỚC |
Theo quy định tại Chương V |