Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tải thùng |
1 |
1 |
Tháo dỡ máy điều hòa, vệ sinh máy, lắp đặt lại (điều hòa tận dụng dùng lại) |
25 |
bộ |
||
2 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
582.3305 |
m2 |
||
3 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
42.51 |
m2 |
||
4 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tạm tính 15%) |
386.216 |
m2 |
||
5 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ |
2188.5559 |
m2 |
||
6 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (tính 100% diện tích) |
669.7472 |
m2 |
||
7 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
13.5895 |
m3 |
||
8 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
13.5895 |
m3 |
||
9 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T |
13.5895 |
m3 |
||
10 |
Sửa chữa |
||||
11 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
12.7011 |
100m2 |
||
12 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m |
7.092 |
100m2 |
||
13 |
Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 |
103.194 |
m2 |
||
14 |
Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … |
103.194 |
m2 |
||
15 |
Lắp đặt lại kim chống sét tận dụng lắp đặt lại |
3 |
công |
||
16 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (tôn dày 0,42mm) |
4.0401 |
100m2 |
||
17 |
GCLD tấm tôn úp nóc tôn dày 0,42mm, (đã bao gồm tính các điểm nối) |
66.3 |
m |
||
18 |
Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 600x600mm, vữa XM M75 |
569.895 |
m2 |
||
19 |
Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 400x400mm (chống trơn), vữa XM M75 |
12.4355 |
m2 |
||
20 |
Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 300x600mm, vữa XM M75 |
82.77 |
m2 |
||
21 |
Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 |
258.5158 |
m2 |
||
22 |
Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 |
126.3142 |
m2 |
||
23 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
780.8942 |
m2 |
||
24 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
2384.2367 |
m2 |
||
25 |
* Phần cấp điện |
||||
26 |
Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x16+1x10mm) |
120 |
m |
||
27 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm |
110 |
m |
||
28 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm |
75 |
m |
||
29 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm |
525 |
m |
||
30 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm |
670 |
m |
||
31 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm |
110 |
m |
||
32 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm |
450 |
m |
||
33 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm |
500 |
m |
||
34 |
Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 |
190 |
hộp |
||
35 |
Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 15Ampe |
22 |
cái |
||
36 |
Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 20Ampe |
22 |
cái |
||
37 |
Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe |
3 |
cái |
||
38 |
Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe |
1 |
cái |
||
39 |
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (Bóng tuýp led hình bán nguyệt 36W) |
50 |
bộ |
||
40 |
Lắp đặt đèn ốp trần tròn D300, 18W |
6 |
bộ |
||
41 |
Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi |
28 |
bộ |
||
42 |
Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn cổ cò (bóng cầu thang thang) |
2 |
bộ |
||
43 |
Lắp đặt quạt điện - Quạt trần |
25 |
cái |
||
44 |
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc |
22 |
cái |
||
45 |
Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc |
30 |
cái |
||
46 |
Lắp đặt công tắc xoay chiều |
3 |
cái |
||
47 |
Lắp đặt ổ cắm đôi |
68 |
cái |
||
48 |
Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ |
1 |
sứ |
||
49 |
Tủ điện tổng các loại |
4 |
cái |
||
50 |
* Phần cấp thoát nước |