Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy bơm bê tông |
1 |
2 |
Máy cắt uốn cốt thép |
1 |
3 |
Máy đào |
2 |
4 |
Máy đầm dùi |
2 |
5 |
Máy đầm bàn |
2 |
6 |
Máy đầm đất cầm tay |
2 |
7 |
Máy hàn điện |
2 |
8 |
Máy lu |
2 |
9 |
Máy nén khí |
1 |
10 |
Máy cào bóc mặt đường |
1 |
11 |
Máy rải hỗn hợp bê tông nhựa |
1 |
12 |
Máy ủi |
1 |
13 |
Ô tô tự đổ |
3 |
14 |
Ô tô tưới nước |
1 |
15 |
Máy cắt gạch đá |
2 |
16 |
Máy trộn bê tông |
2 |
17 |
Máy trộn vữa |
2 |
18 |
Máy bơm nước |
2 |
19 |
Máy khoan cầm tay |
2 |
20 |
Máy hàn nhiệt cầm tay |
1 |
21 |
Máy cắt kim loại cầm tay |
1 |
1 |
Lắp đặt Đèn trụ cao 6m, lắp 2 bóng đèn 2x42Wx3780LM, 4000K |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
2 |
Lắp đặt Đèn chiếu thân cây cổ thụ led 42W RBGW |
99 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Lắp đặt Đèn chiếu tán cây lớn led 42W RBGW |
101 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
ĐAI VẢI GẮN CỐ ĐỊNH ĐÈN LÊN NHÁNH CÂY
MÀU ĐEN |
101 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
ĐÈN GẮN TRỤ BÓNG LED 42W 3780LM 3000K 15° 50.000H IP66 220VAC DALI DIMMABLE
LENS CHỐNG CHÓI
SƠN TỈNH ĐIỆN MÀU ĐEN |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
ĐAI GẮN CỐ ĐỊNH ĐÈN LÊN TRỤ
VẬT LIỆU NHÔM ĐÚC
SƠN TỈNH ĐIỆN MÀU ĐEN |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
TRỤ ĐÈN: D114*H6000mm
SƠN TỈNH ĐIỆN MÀU ĐEN
BẢNG ĐIỆN CỬA CỘT, KHUNG MÓNG TRỤ, CỌC TIẾP ĐỊA 2,5M V63 MẠ KẼM NHÚNG NÓNG |
2 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Lắp đặt Đèn chiếu mái nhà chòi led 6W 480LM, 3000k |
56 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Lắp đặt Đèn gắn nổi led 11W 825LM, 4000K |
36 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Lắp đặt ĐÈN ÂM SÀN CHIẾU TOẢ LED 8W 40LM RGBW [W=3000K] 100° 50.000H IP67 24VDC DMX512, MẶT KÍNH MỜ MÀU TRẮNG ĐỤC, CHỐNG CHÓI TUYỆT ĐỐI, CHỐNG TRƯỢT, CHỊU VA ĐẬP IK10
KÈM ĐẾ ÂM |
89 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Lắp đặt Đèn âm sàn led 8W 40LM, 3000K |
65 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Lắp đặt Đèn âm sàn led 15W 150LM, 3000K |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Lắp đặt Đèn âm sàn led 8W 80LM, 3000K |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Lắp đặt ĐÈN CHIẾU TƯỢNG NGHỆ THUẬT LED 20W 3000K 50° 50.000H IP66 220VAC ON/OFF
ĐÈN CÓ CHỤP VÀ HONEYCOMB CHỐNG CHÓI, CHÂN CẮM CỎ |
72 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Lắp đặt Đèn trụ cao 0,8m, 15W 1350LM, 4000K |
72 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m |
8 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Lắp đặt Đèn chiếu pha cao 10m, 300W, 45000LM, 4000K |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Lắp đặt Đèn chiếu tượng cắm cỏ 20W, 3000K |
34 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
ĐÈN TRỤ BÓNG LED 40W 4400LM 4000K 85° CRI80 75.000H IP66 220VAC
DALI DIMMABLE
ĐẦU ĐÈN CÓ TÁN CHỤP, KHÔNG NHÌN THẤY LED, CHỐNG CHÓI
SƠN TỈNH ĐIỆN MÀU ĐEN |
28 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
TRỤ ĐÈN: D90/76*H3000mm
SƠN TỈNH ĐIỆN MÀU ĐEN
KHUNG MÓNG TRỤ, CỌC TIẾP ĐỊA 2,5M V63 MẠ KẼM NHÚNG NÓNG |
28 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
TRỤ ĐÈN H10M
MẠ KẼM NHÚNG NÓNG
BẢNG ĐIỆN CỬA CỘT, KHUNG MÓNG TRỤ, CỌC TIẾP ĐỊA 2,5M V63 MẠ KẼM NHÚNG NÓNG |
4 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II |
40.251 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
1.241 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100, PCB30 |
4.45 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
15.056 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.403 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
0.403 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
0.403 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II( TC70%) |
1869 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Đào ống đi dây (M 30%) |
8.01 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
2.67 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Đào móng hố trụ điện, hố ga điện bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II |
75.039 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II |
34.86 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100, PCB30 |
10.53 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
25.105 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Ống luồn dây điện HDPE DN65/50 |
1 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Ống GI D20 |
1.03 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Ống GI mềm D20 |
1.85 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Băng cảnh báo cáp ngầm |
8066 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Cáp điện Cu/PVC 1x2.5mm2 |
503 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Cáp điện Cu/PVC 1x1.5mm2 |
200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Dây tín hiệu chống nhiễu AWG18 2Pair |
4699 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Dây tín hiệu chống nhiễu AWG18 1Pair |
2958 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Tủ điện driver kích thước 400x200x800 |
3 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Tủ điện driver kích thước 400x200x400 |
95 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Hố ga điện KT 1000x1000mm |
7 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Thép D12 móng trụ H10000mm |
0.6 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Bulong móng trụ H500-10000mm |
258 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Cọc tiếp địa L2500x63x63x6mm |
56 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Bảng điện trụ đèn |
56 |
bảng |
Theo quy định tại Chương V |