Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ BÊN PHẢI |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
1.48 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
3 |
Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá |
7.4 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
4 |
Ván khuôn gỗ gờ chặn |
0.9624 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
5 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200, PCB40 bó nền |
14.436 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
6 |
Thi công móng cấp phối đá mi |
1.38 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
7 |
Rải lớp PE cản nước |
6.9 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
8 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
69 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
9 |
Cắt khe dọc đường bê tông chiều dày mặt đường <= 22cm (cách khoảng 5m) |
1.188 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
10 |
TƯỜNG RÀO MẶT SAU |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
11 |
Phần phá dỡ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
12 |
Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng: <= 3 cây |
7.15 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
13 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm |
25.8444 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
14 |
Phá dỡ tường xây đá hộc |
8.256 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
15 |
Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp |
0.341 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
16 |
Vận chuyển xà bần tiếp 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn |
1.705 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
17 |
Tháo dỡ terrazzo kích thước 40x40cm |
80.92 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
18 |
Phần kết cấu |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
19 |
Ép trước cọc bê tông cốt thép bằng máy ép cọc, lực ép từ 60-70 tấn, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II |
3.268 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
20 |
Cung cấp cọc bê tông 25x25cm, L=7m |
301 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
21 |
Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép |
1.032 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
22 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III |
0.2683 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
23 |
Đổ bê tông lót móng thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 |
1.7952 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
24 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
1.0508 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
25 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
2.9121 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
26 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
1.2792 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
27 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
0.6192 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
28 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.1365 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
29 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.8553 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
30 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật |
0.7912 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
31 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
3.956 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
32 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.2941 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
33 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
1.1739 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
34 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
1.2148 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
35 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 |
10.7984 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
36 |
Phần hoàn thiện |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
37 |
Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB40 |
24.2964 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
38 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
485.928 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
39 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
32.68 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
40 |
Trát xà dầm, vữa XM mác 75, PCB40 |
161.976 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
41 |
Bả bằng bột bả vào tường |
485.928 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
42 |
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần |
194.656 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
43 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
680.584 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
44 |
Cung cấp và lắp dựng chông sắt Fi12, cao 20cm |
179.58 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
||
45 |
Lát lại gạch terrazzo sân trường, vữa XM M75, PCB40 (Không tính gạch) |
80.92 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu phố Ba Đình, phường Tân Đông Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh |
15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |