Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Attention: This will be the last changelog 03:57 Feb 10, 2022
Extension:
Bid closing time extended from 07:30 on February 13, 2022 to 07:30 on February 14, 2022
Bid opening time extended from 07:30 on February 13/ 02/2022 to 07:30 on February 14, 2022
Reason for delay:
Request for financial results
- 20220152263-01 - Change:Tender ID, Publication date, Bid closing, Notice type, Award date (View changes)
- 20220152263-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Equipment Type | Device Features | Minimum quantity required |
|---|
1 |
Máy cắt gạch đá |
Công suất≥1,7 kW |
2 |
1 |
Máy cắt gạch đá |
Công suất≥1,7 kW |
2 |
1 |
Máy cắt gạch đá |
Công suất≥1,7 kW |
2 |
2 |
Máy cắt uốn cốt thép |
Công suất≥5,0 kW |
1 |
2 |
Máy cắt uốn cốt thép |
Công suất≥5,0 kW |
1 |
2 |
Máy cắt uốn cốt thép |
Công suất≥5,0 kW |
1 |
3 |
Máy đầm bê tông, dầm dùi |
Công suất ≥1,5 kW |
3 |
3 |
Máy đầm bê tông, dầm dùi |
Công suất ≥1,5 kW |
3 |
3 |
Máy đầm bê tông, dầm dùi |
Công suất ≥1,5 kW |
3 |
4 |
Máy đầm bê tông, đầm bàn |
Công suất ≥1,0 kW |
3 |
4 |
Máy đầm bê tông, đầm bàn |
Công suất ≥1,0 kW |
3 |
4 |
Máy đầm bê tông, đầm bàn |
Công suất ≥1,0 kW |
3 |
5 |
Máy trộn bê tông, trộn vữa |
Dung tích ≥250,0 lít |
3 |
5 |
Máy trộn bê tông, trộn vữa |
Dung tích ≥250,0 lít |
3 |
5 |
Máy trộn bê tông, trộn vữa |
Dung tích ≥250,0 lít |
3 |
6 |
Máy đầm đất cầm tay |
Trọng lượng ≥ 70 Kg |
1 |
6 |
Máy đầm đất cầm tay |
Trọng lượng ≥ 70 Kg |
1 |
6 |
Máy đầm đất cầm tay |
Trọng lượng ≥ 70 Kg |
1 |
7 |
Ô tô tự đổ |
Trọng tải ≥5,0 T |
2 |
7 |
Ô tô tự đổ |
Trọng tải ≥5,0 T |
2 |
7 |
Ô tô tự đổ |
Trọng tải ≥5,0 T |
2 |
8 |
Máy đào |
Dung tích gầu ≥0,80 m3 |
2 |
8 |
Máy đào |
Dung tích gầu ≥0,80 m3 |
2 |
8 |
Máy đào |
Dung tích gầu ≥0,80 m3 |
2 |
9 |
Máy lu |
Trọng lượng ≥10 tấn |
1 |
9 |
Máy lu |
Trọng lượng ≥10 tấn |
1 |
9 |
Máy lu |
Trọng lượng ≥10 tấn |
1 |
10 |
Máy hàn |
Công suất ≥23 kW |
2 |
10 |
Máy hàn |
Công suất ≥23 kW |
2 |
10 |
Máy hàn |
Công suất ≥23 kW |
2 |
| Number | Job Description Bidding | Goods code | Amount | Calculation Unit | Technical requirements/Main technical instructions | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 24,6942 | 100m3 | Chương V - EHSMT | ||
| 2 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | 526,9246 | 100m | Chương V - EHSMT | ||
| 3 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 8,4308 | 100m2 | Chương V - EHSMT | ||
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 13,8841 | 100m3 | Chương V - EHSMT | ||
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,428 | 100m2 | Chương V - EHSMT | ||
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 46,561 | m3 | Chương V - EHSMT | ||
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 1,6744 | tấn | Chương V - EHSMT | ||
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 3,8009 | tấn | Chương V - EHSMT | ||
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 6,4042 | tấn | Chương V - EHSMT | ||
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 2,1734 | 100m2 | Chương V - EHSMT | ||
| 11 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng | 197,5014 | m3 | Chương V - EHSMT | ||
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,1568 | tấn | Chương V - EHSMT | ||
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 2,2557 | tấn | Chương V - EHSMT | ||
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 1,3707 | 100m2 | Chương V - EHSMT | ||
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao | 11,693 | m3 | Chương V - EHSMT | ||
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 158,2395 | m3 | Chương V - EHSMT | ||
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 1,3024 | tấn | Chương V - EHSMT | ||
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 2,6567 | tấn | Chương V - EHSMT | ||
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 2,1402 | 100m2 | Chương V - EHSMT | ||
| 20 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng | 34,4282 | m3 | Chương V - EHSMT | ||
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 5,9785 | 100m3 | Chương V - EHSMT | ||
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 4,8316 | 100m3 | Chương V - EHSMT | ||
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 5,3309 | 100m3 | Chương V - EHSMT | ||
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 3,8341 | 100m2 | Chương V - EHSMT | ||
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,6051 | tấn | Chương V - EHSMT | ||
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 2,3774 | tấn | Chương V - EHSMT | ||
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | 1,8555 | tấn | Chương V - EHSMT | ||
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | 10,2462 | m3 | Chương V - EHSMT | ||
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao | 16,896 | m3 | Chương V - EHSMT | ||
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 4,3468 | 100m2 | Chương V - EHSMT | ||
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,1448 | tấn | Chương V - EHSMT | ||
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,6234 | tấn | Chương V - EHSMT | ||
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 1,5037 | tấn | Chương V - EHSMT | ||
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 7,0424 | tấn | Chương V - EHSMT | ||
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | 0,6843 | tấn | Chương V - EHSMT | ||
| 36 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao | 41,1168 | m3 | Chương V - EHSMT | ||
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 4,0743 | 100m2 | Chương V - EHSMT | ||
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | 5,7096 | tấn | Chương V - EHSMT | ||
| 39 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao | 92,4353 | m3 | Chương V - EHSMT | ||
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 0,3698 | m3 | Chương V - EHSMT | ||
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 143,5077 | m3 | Chương V - EHSMT | ||
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 15,6961 | m3 | Chương V - EHSMT | ||
| 43 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | 13,3667 | m3 | Chương V - EHSMT | ||
| 44 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | 10,035 | tấn | Chương V - EHSMT | ||
| 45 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | 10,035 | tấn | Chương V - EHSMT | ||
| 46 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 0,1266 | tấn | Chương V - EHSMT | ||
| 47 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 0,1266 | tấn | Chương V - EHSMT | ||
| 48 | Gia công xà gồ thép | 2,8379 | tấn | Chương V - EHSMT | ||
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,8379 | tấn | Chương V - EHSMT | ||
| 50 | Gia công giằng mái thép | 1,8933 | tấn | Chương V - EHSMT |
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Ủy ban nhân dân xã Kim Định:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Ủy ban nhân dân xã Kim Định:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.