Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: Xây mới phòng vệ sinh - Khu Đông Trù |
||||
2 |
Phá dỡ phòng vệ sinh |
||||
3 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
10.0217 |
m3 |
||
4 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
10.0217 |
m3 |
||
5 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T |
10.0217 |
m3 |
||
6 |
Tháo dỡ bệ xí |
8 |
bộ |
||
7 |
Thông hút bể phốt hiện trạng |
4 |
bể |
||
8 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
8 |
m3 |
||
9 |
Xây dựng mới nhà vệ sinh |
||||
10 |
Phá dỡ nền gạch đất nung |
61.347 |
m2 |
||
11 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
6.1347 |
m3 |
||
12 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II |
7.9751 |
1m3 |
||
13 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
0.7178 |
100m3 |
||
14 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
0.7975 |
100m3 |
||
15 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
0.7975 |
100m3/1km |
||
16 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II |
0.7975 |
100m3/1km |
||
17 |
Ván khuôn móng dài |
0.1072 |
100m2 |
||
18 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
3.4486 |
m3 |
||
19 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.172 |
100m2 |
||
20 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.7988 |
tấn |
||
21 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.477 |
tấn |
||
22 |
Ván khuôn móng cột |
0.1056 |
100m2 |
||
23 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 |
13.734 |
m3 |
||
24 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.3257 |
100m2 |
||
25 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.389 |
tấn |
||
26 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.132 |
tấn |
||
27 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
3.5838 |
m3 |
||
28 |
Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 |
6.8006 |
m3 |
||
29 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.5729 |
100m3 |
||
30 |
Ni lông lót nền |
34 |
m2 |
||
31 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 |
3.4 |
m3 |
||
32 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.6758 |
100m2 |
||
33 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.2664 |
tấn |
||
34 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.702 |
tấn |
||
35 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.7506 |
100m2 |
||
36 |
Ván khuôn gỗ sàn mái |
0.5322 |
100m2 |
||
37 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0986 |
tấn |
||
38 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.4442 |
tấn |
||
39 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
1.02 |
tấn |
||
40 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m |
0.4442 |
tấn |
||
41 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
2.8213 |
m3 |
||
42 |
Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 |
2.8213 |
m3 |
||
43 |
Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
6.1947 |
m3 |
||
44 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
14.1561 |
m3 |
||
45 |
Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
3.8599 |
m3 |
||
46 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
10.5811 |
m3 |
||
47 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
2.8776 |
m3 |
||
48 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
0.8341 |
m3 |
||
49 |
Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.1295 |
100m2 |
||
50 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.1212 |
tấn |