Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào dung tích gầu ≤ 0,8m3; Còn hạn kiểm định;
Nhà thầu cung cấp: Giấy kiểm định còn hiệu lực |
1 |
2 |
Ô tô tải tự đổ; Còn hạn kiểm định
Nhà thầu cung cấp: Giấy đăng ký xe; Giấy kiểm định còn hiệu lực |
1 |
1 |
PHẦN PHÁ DỠ |
||||
2 |
Tháo dỡ điều hòa |
24 |
cái |
||
3 |
Tháo dỡ đường dây, thiết bị điện |
24 |
phòng |
||
4 |
Tháo dỡ bình nóng lạnh |
24 |
cái |
||
5 |
Tháo dỡ chậu rửa |
24 |
bộ |
||
6 |
Tháo dỡ bệ xí |
24 |
bộ |
||
7 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) |
24 |
bộ |
||
8 |
Tháo dỡ đường ống cấp, thoát nước hiện trạng |
24 |
phòng |
||
9 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
116.16 |
m2 |
||
10 |
Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn |
393.6 |
m |
||
11 |
Tháo dỡ vách nhôm kính, cửa sổ nhôm kính |
152.64 |
m2 |
||
12 |
Tháo dỡ khung sắt cửa sổ |
86.4 |
m2 |
||
13 |
Phá dỡ gạch lát nền hiện trạng |
858.552 |
m2 |
||
14 |
Phá dỡ lớp vữa cán nền hiện trạng |
858.552 |
m2 |
||
15 |
Phá dỡ nền lớp trát granito tam cấp, cầu thang |
44.46 |
m2 |
||
16 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
313.56 |
m2 |
||
17 |
Phá lớp vữa trát tường hiện trạng |
3193.719 |
m2 |
||
18 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
51.814 |
m2 |
||
19 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm |
68.074 |
m3 |
||
20 |
Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 11cm |
31.61 |
m2 |
||
21 |
Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm . |
179.31 |
m |
||
22 |
Phá dỡ sàn bê tông cốt thép khu vệ sinh |
13.445 |
m3 |
||
23 |
Vệ sinh sê nô mái để chống thấm lại |
27.985 |
m2 |
||
24 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 5,0T |
146.2 |
m3 |
||
25 |
Vận chuyển phế thải tiếp 18km bằng ô tô - 5,0T |
146.2 |
m3 |
||
26 |
PHẦN XÂY DỰNG |
||||
27 |
Kết cấu ban công |
||||
28 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II |
0.379 |
100m3 |
||
29 |
Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II |
18.375 |
100m |
||
30 |
Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100, PCB30 |
6.212 |
m3 |
||
31 |
Ván khuôn móng |
23.96 |
m2 |
||
32 |
Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm |
1.151 |
100kg |
||
33 |
Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18mm |
3.21 |
100kg |
||
34 |
Cốt thép móng, đường kính cốt thép >18mm |
3.137 |
100kg |
||
35 |
Bê tông móng, đá 1x2, vữa BT M250, PCB30 |
9.487 |
m3 |
||
36 |
Ván khuôn giằng móng |
68.72 |
m2 |
||
37 |
Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <=10mm |
3.268 |
100kg |
||
38 |
Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <=18mm |
1.578 |
100kg |
||
39 |
Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép >18mm |
11.252 |
100kg |
||
40 |
Bê tông giằng móng, đá 1x2, vữa BT M250, PCB30 |
9.702 |
m3 |
||
41 |
Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 |
3.698 |
m3 |
||
42 |
Đắp đất nền móng công trình |
14.348 |
m3 |
||
43 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 5,0T |
23.552 |
m3 |
||
44 |
Vận chuyển phế thải tiếp 18km bằng ô tô - 5,0T |
23.552 |
m3 |
||
45 |
Ván khuôn cột |
177.76 |
m2 |
||
46 |
Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=10mm |
3.125 |
100kg |
||
47 |
Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=18mm |
11.758 |
100kg |
||
48 |
Cốt thép cột, đường kính cốt thép >18mm |
10.358 |
100kg |
||
49 |
Bê tông cột, đá 1x2, vữa BT M250, PCB30 |
9.777 |
m3 |
||
50 |
Ván khuôn dầm |
137.861 |
m2 |