Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đế âm tường đơn |
23 |
cái |
Đế âm tường đơn |
||||
2 |
Tủ điện âm tường 10 cực |
1 |
tủ |
Tủ điện âm tường 10 cực |
||||
3 |
MCB 2P 32A 10kA |
1 |
cái |
MCB 2P 32A 10kA |
||||
4 |
MCB 1P 25A 6kA |
3 |
cái |
MCB 1P 25A 6kA |
||||
5 |
MCB 1P 16A 6kA |
2 |
cái |
MCB 1P 16A 6kA |
||||
6 |
Cáp CV 2,5mm² |
135 |
m |
Cáp CV 2,5mm² |
||||
7 |
Cáp CV 1,5mm² |
366 |
m |
Cáp CV 1,5mm² |
||||
8 |
Ống PVC D20 |
83.5 |
m |
Ống PVC D20 |
||||
9 |
ống thoát nước uPVC DN250-PN9 |
0.02 |
100m |
ống thoát nước uPVC DN250-PN9 |
||||
10 |
ống thoát nước uPVC DN200-PN9 |
0.5 |
100m |
ống thoát nước uPVC DN200-PN9 |
||||
11 |
ống thoát nước uPVC DN100-PN9 |
0.78 |
100m |
ống thoát nước uPVC DN100-PN9 |
||||
12 |
Lắp đặt phễu thu nước mưa DN150 |
2 |
cái |
Lắp đặt phễu thu nước mưa DN150 |
||||
13 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II |
0.412 |
100m3 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II |
||||
14 |
Đắp đất hố ga và đường ống nước |
35.1669 |
m3 |
Đắp đất hố ga và đường ống nước |
||||
15 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.0603 |
100m3 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
||||
16 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
0.0603 |
100m3 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
||||
17 |
Đắp cát phủ đầu cừ bằng thủ công |
0.324 |
m3 |
Đắp cát phủ đầu cừ bằng thủ công |
||||
18 |
Đóng cừa tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài L=4m, đất cấp II |
3.24 |
100m |
Đóng cừa tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài L=4m, đất cấp II |
||||
19 |
Bê tông lót nền hố ga, đá 1x2, mác 150 |
0.242 |
m3 |
Bê tông lót nền hố ga, đá 1x2, mác 150 |
||||
20 |
Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 |
0.648 |
m3 |
Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 |
||||
21 |
Bê tông nắp hố ga đá 1x2, M250 |
0.1152 |
m3 |
Bê tông nắp hố ga đá 1x2, M250 |
||||
22 |
GCLD ván khuôn hố ga |
0.2949 |
100m2 |
GCLD ván khuôn hố ga |
||||
23 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể tự hoại,hố ga đường kính cốt thép <= 10mm |
0.0992 |
tấn |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể tự hoại,hố ga đường kính cốt thép <= 10mm |
||||
24 |
Quét chống thấm hố ga |
10.32 |
m2 |
Quét chống thấm hố ga |
||||
25 |
Láng đáy bể dày 3cm vữa XM mác 75 |
1.44 |
m2 |
Láng đáy bể dày 3cm vữa XM mác 75 |
||||
26 |
HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT VÀ PHỤ TRỢ CỦA KHU UBND & MTTQ |
HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT VÀ PHỤ TRỢ CỦA KHU UBND & MTTQ |
||||||
27 |
Cung cấp cọc bê tông cốt thép 250x250 |
0.96 |
100m |
Cung cấp cọc bê tông cốt thép 250x250 |
||||
28 |
Ép cọc bê tông cốt thép 250x250 |
0.96 |
100m |
Ép cọc bê tông cốt thép 250x250 |
||||
29 |
Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm |
12 |
mối nối |
Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm |
||||
30 |
Đập phá đầu cọc để lộ thép ra rồi đổ bê tông đài cọc ngàm thép vào cọc |
0.15 |
m3 |
Đập phá đầu cọc để lộ thép ra rồi đổ bê tông đài cọc ngàm thép vào cọc |
||||
31 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II |
0.0422 |
100m3 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II |
||||
32 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
2.783 |
m3 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
||||
33 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lót M150 |
0.531 |
m3 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lót M150 |
||||
34 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250, PC40 |
1.775 |
m3 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250, PC40 |
||||
35 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250, PC40 |
0.514 |
m3 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250, PC40 |
||||
36 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, PC40 |
0.961 |
m3 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250, PC40 |
||||
37 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột , đá 1x2, mác 250, PC40 |
0.552 |
m3 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột , đá 1x2, mác 250, PC40 |
||||
38 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông dầm mái đá 1x2, mác 250, PC40 |
0.496 |
m3 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông dầm mái đá 1x2, mác 250, PC40 |
||||
39 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250, PC40 |
2.025 |
m3 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250, PC40 |
||||
40 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200, PC40 |
0.512 |
m3 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200, PC40 |
||||
41 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
0.0556 |
100m2 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
||||
42 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
0.0662 |
100m2 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
||||
43 |
Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m |
0.1104 |
100m2 |
Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m |
||||
44 |
Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m |
0.0496 |
100m2 |
Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m |
||||
45 |
Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m |
0.2205 |
100m2 |
Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m |
||||
46 |
Ván khuôn lanh tô, ô văng, bổ trụ |
0.1044 |
100m2 |
Ván khuôn lanh tô, ô văng, bổ trụ |
||||
47 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.0146 |
tấn |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
||||
48 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.1172 |
tấn |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
||||
49 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đà giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.0204 |
tấn |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đà giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
||||
50 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đà giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.1114 |
tấn |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đà giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |