Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đầm bàn |
1 |
2 |
Đầm dùi |
1 |
3 |
Máy trộn bê tông |
1 |
4 |
Máy lu |
1 |
5 |
Máy đầm cóc |
1 |
6 |
Máy thủy bình |
1 |
7 |
Ô tô tự đổ |
1 |
8 |
Máy đào |
1 |
9 |
Máy hàn |
1 |
10 |
Máy cắt uốn thép |
1 |
1 |
HẠNG MỤC: Nhà Văn hóa |
||||
2 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III ( tính 90% bằng máy) |
0.9395 |
100m3 |
||
3 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III ( tính 10% bằng thủ công) |
10.439 |
m3 |
||
4 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.7037 |
100m3 |
||
5 |
Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II |
43.5625 |
100m |
||
6 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.1469 |
100m2 |
||
7 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 |
6.97 |
m3 |
||
8 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.489 |
100m2 |
||
9 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.7308 |
tấn |
||
10 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
1.389 |
tấn |
||
11 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 |
22.0337 |
m3 |
||
12 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.1497 |
100m2 |
||
13 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0584 |
tấn |
||
14 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.1103 |
tấn |
||
15 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 |
0.9409 |
m3 |
||
16 |
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
19.3739 |
m3 |
||
17 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.8032 |
100m3 |
||
18 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.2387 |
100m2 |
||
19 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0779 |
tấn |
||
20 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.3117 |
tấn |
||
21 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 |
3.5417 |
m3 |
||
22 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 |
11.642 |
m3 |
||
23 |
Lát nền, sàn gạch Granite-tiết diện gạch 600x600mm |
126.2862 |
m2 |
||
24 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II |
0.3402 |
100m3 |
||
25 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II ( TT vận chuyển 4km tiếp theo) |
0.3402 |
100m3 |
||
26 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.1635 |
tấn |
||
27 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.7978 |
tấn |
||
28 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.6943 |
100m2 |
||
29 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 |
4.356 |
m3 |
||
30 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.5876 |
100m2 |
||
31 |
Ván khuôn gỗ sàn mái |
1.5257 |
100m2 |
||
32 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.1964 |
tấn |
||
33 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.8071 |
tấn |
||
34 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m |
0.8152 |
tấn |
||
35 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 |
8.7119 |
m3 |
||
36 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
2.6508 |
tấn |
||
37 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 |
17.1335 |
m3 |
||
38 |
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
2.6242 |
m3 |
||
39 |
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
12.5548 |
m3 |
||
40 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.1229 |
100m2 |
||
41 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.1117 |
tấn |
||
42 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.0471 |
tấn |
||
43 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤ 6m. Đổ bằng thủ công, vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 |
0.6758 |
m3 |
||
44 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. |
109.0382 |
m2 |
||
45 |
Trát gờ chỉ, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. |
55.64 |
m |
||
46 |
Đắp phào kép, vữa XMPCB30 mác 75. |
55.64 |
m |
||
47 |
Ốp chữ INOX màu vàng'' NHÀ VĂN HÓA THÔN DIỆT PHÁP" |
21 |
chữ |
||
48 |
Con sơn bê tông |
18 |
cái |
||
49 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
109.0382 |
m2 |
||
50 |
Gia công xà gồ thép |
0.658 |
tấn |