Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Construction and installation works

Find: 17:17 19/08/2022
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Petrolimex renovation - Store 94
Name of Tender Notice
Construction and installation works
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Petrolimex renovation - Store 94
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
Investment
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Related announcements
Time of bid closing
09:00 31/08/2022
Validity period of E-HSDT
60 days

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
17:05 19/08/2022
to
09:00 31/08/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
09:00 31/08/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
100.000.000 VND
Amount in text format
One hundred million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Đầm cóc
1,5-3KW
2
1
Đầm cóc
1,5-3KW
2
1
Đầm cóc
1,5-3KW
2
2
Máy trộn bê tông
250 - 1000 lít
1
2
Máy trộn bê tông
250 - 1000 lít
1
2
Máy trộn bê tông
250 - 1000 lít
1
3
Máy trộn vữa
≥ 80lít
1
3
Máy trộn vữa
≥ 80lít
1
3
Máy trộn vữa
≥ 80lít
1
4
Đầm dùi
1,1 - 2,2kW
2
4
Đầm dùi
1,1 - 2,2kW
2
4
Đầm dùi
1,1 - 2,2kW
2
5
Máy đầm bàn
1,1 - 2,2kW
2
5
Máy đầm bàn
1,1 - 2,2kW
2
5
Máy đầm bàn
1,1 - 2,2kW
2
6
Máy bơm nước
0,7 - 7,5kW
2
6
Máy bơm nước
0,7 - 7,5kW
2
6
Máy bơm nước
0,7 - 7,5kW
2
7
Máy khoan
2,5w-4,5w
2
7
Máy khoan
2,5w-4,5w
2
7
Máy khoan
2,5w-4,5w
2
8
Máy cắt thép
2-4KW
1
8
Máy cắt thép
2-4KW
1
8
Máy cắt thép
2-4KW
1
9
Máy uốn thép
2 - 4kW
1
9
Máy uốn thép
2 - 4kW
1
9
Máy uốn thép
2 - 4kW
1
10
Máy mài
1-2,27Kw
2
10
Máy mài
1-2,27Kw
2
10
Máy mài
1-2,27Kw
2
11
Máy hàn điện
23Kw
2
11
Máy hàn điện
23Kw
2
11
Máy hàn điện
23Kw
2
12
Máy cắt gạch, đá
1,7Kw
3
12
Máy cắt gạch, đá
1,7Kw
3
12
Máy cắt gạch, đá
1,7Kw
3
13
Máy thủy bình điện tử
Máy thủy bình điện tử
1
13
Máy thủy bình điện tử
Máy thủy bình điện tử
1
13
Máy thủy bình điện tử
Máy thủy bình điện tử
1
14
Xe cẩu tự hành
10 T
1
14
Xe cẩu tự hành
10 T
1
14
Xe cẩu tự hành
10 T
1
15
Hệ thống cốp pha, đà giáo
m2
1000
15
Hệ thống cốp pha, đà giáo
m2
1000
15
Hệ thống cốp pha, đà giáo
m2
1000
16
Máy đào
0,4-1,25m3
1
16
Máy đào
0,4-1,25m3
1
16
Máy đào
0,4-1,25m3
1
17
Máy lu
>10T
1
17
Máy lu
>10T
1
17
Máy lu
>10T
1
18
ô tô
> 5 tấn
1
18
ô tô
> 5 tấn
1
18
ô tô
> 5 tấn
1
19
Máy hàn nhiệt loại cầm tay
Máy hàn nhiệt loại cầm tay
1
19
Máy hàn nhiệt loại cầm tay
Máy hàn nhiệt loại cầm tay
1
19
Máy hàn nhiệt loại cầm tay
Máy hàn nhiệt loại cầm tay
1
20
Máy ép thuỷ lực
130T
1
20
Máy ép thuỷ lực
130T
1
20
Máy ép thuỷ lực
130T
1
21
Cần cẩu bánh xích
25T
1
21
Cần cẩu bánh xích
25T
1
21
Cần cẩu bánh xích
25T
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III
0,0677 100m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên
0,9826 100m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
3 Rải ni lông làm móng công trình
5,844 100m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250, XM PCB40
125,4 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
5 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông
155,54 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
6 Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông
1,704 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
7 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2
10,91 100m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C
10,91 100m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng
1,2195 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
10 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao
1,7073 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75
12,3983 m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
12 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ: đảo chân cột biển QC, bồn cây. diện tích sơn bằng diện tích trát
12,3983 m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
13 Đổ đất trồng cây dày 20cm
25,54 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng
0,0578 100m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng
1,4086 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
16 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75
3,3421 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
17 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây móng, chiều dày
4,0848 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép
0,0207 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép
0,1277 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy
0,1024 100m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng
1,1268 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
22 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày
6,1976 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
23 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao
0,5324 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
24 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao
2,5553 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
25 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày
0,3089 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75
144,0079 m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
27 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ, diện tích sơn bằng diện tích trát
144,0079 m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
28 Đào móng công trình, chiều rộng móng
0,1012 100m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng
2,3535 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
30 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75
9,6278 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
31 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây móng, chiều dày
6,825 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép
0,035 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép
0,2149 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy
0,1712 100m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng
1,8828 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
36 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày
10,3552 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
37 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao
0,7454 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
38 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao
4,3364 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
39 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày
0,5241 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75
247,5823 m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
41 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ, diện tích sơn bằng diện tích trát
247,5823 m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
42 Đào móng công trình, chiều rộng móng
0,0556 100m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng
1,3717 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
44 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75
3,2547 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
45 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây móng, chiều dày
2,3868 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép
0,0203 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép
0,1244 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy
0,2195 100m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng
2,4142 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V
50 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày
6,0355 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Construction and installation works". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Construction and installation works" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 45

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second