Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bảo dưỡng máy làm lạnh nước 30GT-070, giải nhiệt gió, 70 tôn lạnh, Carrier |
1 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
2 |
Bảo dưỡng máy lạnh sâu kho phim |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
3 |
Bảo dưỡng cửa hút 400x400 |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
4 |
Bảo dưỡng cửa thổi 500x200, 600x200 |
108 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
5 |
Kiểm tra bảo dưỡng tủ điện chiller |
3 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
6 |
Dàn trao đổi nhiệt FCU. Công suất lạnh 64.760 (BTU/h) |
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
7 |
Dàn trao đổi nhiệt FCU. Công suất lạnh 103.660 (BTU/h) |
18 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
8 |
Nạp gas lạnh bổ xung cho chiller R410A |
25 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
9 |
Bảo trì máy làm lạnh nước, công suất lạnh: 450TON lạnh |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
10 |
Bảo trì máy lạnh chính xác công xuất 61,6kW |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
11 |
Bảo trì máy lạnh chính xác công suất 35kW |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
12 |
Bảo trì dàn lạnh (fancoil) ân trần công suất từ 2,82kW đến 11,889kW |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
13 |
Bảo trì dàn lạnh (fancoil) ân trần công suất từ 12,411kW đến 29,332 kW |
111 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
14 |
Bảo trì bộ xử lý gió tươi PAU. |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
15 |
Bảo trì máy hút ẩm 14003/h |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
16 |
Bảo trì máy lạnh sâu 35,5kW |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
17 |
Bảo trì tháp giải nhiệt. Công suất 600 Ton lạnh. |
3 |
Tháp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
18 |
Bảo trì tháp giải nhiệt. Công suất 200Ton lạnh. |
2 |
Tháp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
19 |
Bảo trì bơm nước lạnh, trục ngang lưu lượng Q = 54 L/S , H = 60mH2O. |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
20 |
Bảo trì bơm nước làm, mát trục ngang lưu lượng Q = 90,8L/S , H = 30mH2O. |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
21 |
Bảo trì bơm nước làm, mát trục ngang lưu lượng Q = 41.8 L/S , H = 40mH2O. |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
22 |
Bảo trì bơm chìm 1,3 l/s , cét ¸p: 5mH20. |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
23 |
Bảo trì quạt hút gắn tường (Lưu lượng: 27,7L/s) |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
24 |
Bảo trì quạt hút gắn tường (Lưu lượng: 40L/s) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
25 |
Bảo trì quạt hút gắn tường (Lưu lượng: 80L/s) |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
26 |
bảo trì quạt hút dọc trục, lưu lượng: 700l/s @150Pa |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
27 |
Bảo trì quạt hút dọc trục, lưu lượng: 700l/s @150Pa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
28 |
Bảo trì quạt cấp gió lạnh, Lưu lượng 8500L/S, @ 120Pa |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
29 |
Bảo trì quạt cấp gió tươi, Lưu lượng 4250L/S, @ 120Pa |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
30 |
Bảo trì quạt cấp gió tươi, Lưu lượng 1528L/S, @ 300Pa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
31 |
Bảo trì quạt cấp gió tươi, Lưu lượng 2100L/S, @ 150Pa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
32 |
bảo trì quạt hút Toilet, Lưu lượng 2240L/S, @ 150Pa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
33 |
bảo trì quạt hút Toilet, Lưu lượng 2350L/S, @ 150Pa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
34 |
bảo trì quạt hút Toilet, Lưu lượng 2700L/S, @ 150Pa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
35 |
bảo trì quạt hút WC lưu lượng 320L/S, @ 150Pa |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
36 |
Bảo trì quạt gió cấp Q=8333l/s,H=500Pa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
37 |
Bảo trì quạt gió cấp Q=2361l/s,H=250Pa |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
38 |
Bảo trì quạt gió cấp Q=7500l/s,H=250Pa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
39 |
Bảo trì bình giãn nở1500L |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
40 |
Bảo trì cụm van Bypass DN150 |
1 |
cụm |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
41 |
Bảo trì công tác dòng chảy DN25 - DN50 |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
42 |
Bảo trì công tác dòng chảy DN200 |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
43 |
Bảo trì đồng hồ đo áp suất 0~16 bar |
48 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
44 |
Bảo trì đồng hồ đo nhiệt độ ( Nhiệt kế hằng) 0….12 độ C |
32 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
45 |
Bảo trì Tủ điện tầng hầm 3 (DB-AC-H3) |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
46 |
Bảo trì Tủ điện tầng hầm 2 (DB-AC-H2) |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
47 |
Bảo trì Tủ điện tầng hầm 1 (DB-AC-H1) |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
48 |
Bảo trì Tủ điện Chiller |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
49 |
Bảo trì tủ điện tầng 1 - tầng 8 |
8 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |
||
50 |
Tủ điện tầng áp mái |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Lưu trữ quốc gia III |
35 |