Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100110599 |
EMECO |
1.565.625.000 VND | 1.565.625.000 VND | 25 day | 04/12/2023 |
1 |
Hóa chất diệt vi sinh và rong rêu dùng cho 1 năm |
|
800 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
150,000 |
||
2 |
Muối hoàn nguyên |
|
2.750 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
20,500 |
||
3 |
Hóa chất trung hòa và thụ động hóa bề mặt sau khi tẩy rửa GTC 03 01 năm |
|
400 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
4 |
Sơn lót chống gỉ |
|
250 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
5 |
Sơn dầu màu |
|
250 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
195,000 |
||
6 |
Nhân công sơn |
|
1 |
lô |
Theo quy định tại Chương V |
10,500,000 |
||
7 |
Sửa chữa, quấn động cơ quạt FCU tầng 6 |
|
2 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
11,500,000 |
||
8 |
Thay bi phớt quạt cấp gió lạnh tầng hầm 1 |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
5,000,000 |
||
9 |
Sửa chữa, quấn động cơ quạt dàn nóng máy lạnh chính xác tầng mái |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
18,500,000 |
||
10 |
Bảo dưỡng máy làm lạnh nước 30GT-070, giải nhiệt gió, 70 tôn lạnh, Carrier |
|
1 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
19,500,000 |
||
11 |
Bảo dưỡng máy lạnh sâu kho phim |
|
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,750,000 |
||
12 |
Bảo dưỡng cửa hút 400x400 |
|
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
13 |
Bảo dưỡng cửa thổi 500x200, 600x200 |
|
108 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
14 |
Kiểm tra bảo dưỡng tủ điện chiller |
|
3 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
1,500,000 |
||
15 |
Dàn trao đổi nhiệt FCU. Công suất lạnh 64.760 (BTU/h) |
|
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,750,000 |
||
16 |
Dàn trao đổi nhiệt FCU. Công suất lạnh 103.660 (BTU/h) |
|
18 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,950,000 |
||
17 |
Nạp gas lạnh bổ xung cho chiller R410A |
|
25 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
450,000 |
||
18 |
Bảo trì máy làm lạnh nước, công suất lạnh: 450TON lạnh |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
35,000,000 |
||
19 |
Bảo trì máy lạnh chính xác công xuất 61,6kW |
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
20,500,000 |
||
20 |
Bảo trì máy lạnh chính xác công suất 35kW |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
12,000,000 |
||
21 |
Bảo trì dàn lạnh (fancoil) ân trần công suất từ 2,82kW đến 11,889kW |
|
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,500,000 |
||
22 |
Bảo trì dàn lạnh (fancoil) ân trần công suất từ 12,411kW đến 29,332 kW |
|
111 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,700,000 |
||
23 |
Bảo trì bộ xử lý gió tươi PAU. |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,150,000 |
||
24 |
Bảo trì máy hút ẩm 14003/h |
|
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,900,000 |
||
25 |
Bảo trì máy lạnh sâu 35,5kW |
|
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
8,500,000 |
||
26 |
Bảo trì tháp giải nhiệt. Công suất 600 Ton lạnh. |
|
3 |
Tháp |
Theo quy định tại Chương V |
25,000,000 |
||
27 |
Bảo trì tháp giải nhiệt. Công suất 200Ton lạnh. |
|
2 |
Tháp |
Theo quy định tại Chương V |
8,500,000 |
||
28 |
Bảo trì bơm nước lạnh, trục ngang lưu lượng Q = 54 L/S , H = 60mH2O. |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,500,000 |
||
29 |
Bảo trì bơm nước làm, mát trục ngang lưu lượng Q = 90,8L/S , H = 30mH2O. |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,500,000 |
||
30 |
Bảo trì bơm nước làm, mát trục ngang lưu lượng Q = 41.8 L/S , H = 40mH2O. |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,500,000 |
||
31 |
Bảo trì bơm chìm 1,3 l/s , cét ¸p: 5mH20. |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
750,000 |
||
32 |
Bảo trì quạt hút gắn tường (Lưu lượng: 27,7L/s) |
|
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
33 |
Bảo trì quạt hút gắn tường (Lưu lượng: 40L/s) |
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
34 |
Bảo trì quạt hút gắn tường (Lưu lượng: 80L/s) |
|
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
35 |
bảo trì quạt hút dọc trục, lưu lượng: 700l/s @150Pa |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,050,000 |
||
36 |
Bảo trì quạt hút dọc trục, lưu lượng: 700l/s @150Pa |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,050,000 |
||
37 |
Bảo trì quạt cấp gió lạnh, Lưu lượng 8500L/S, @ 120Pa |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,450,000 |
||
38 |
Bảo trì quạt cấp gió tươi, Lưu lượng 4250L/S, @ 120Pa |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,300,000 |
||
39 |
Bảo trì quạt cấp gió tươi, Lưu lượng 1528L/S, @ 300Pa |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,550,000 |
||
40 |
Bảo trì quạt cấp gió tươi, Lưu lượng 2100L/S, @ 150Pa |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,550,000 |
||
41 |
bảo trì quạt hút Toilet, Lưu lượng 2240L/S, @ 150Pa |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,550,000 |
||
42 |
bảo trì quạt hút Toilet, Lưu lượng 2350L/S, @ 150Pa |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,550,000 |
||
43 |
bảo trì quạt hút Toilet, Lưu lượng 2700L/S, @ 150Pa |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,550,000 |
||
44 |
bảo trì quạt hút WC lưu lượng 320L/S, @ 150Pa |
|
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
45 |
Bảo trì quạt gió cấp Q=8333l/s,H=500Pa |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,450,000 |
||
46 |
Bảo trì quạt gió cấp Q=2361l/s,H=250Pa |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,550,000 |
||
47 |
Bảo trì quạt gió cấp Q=7500l/s,H=250Pa |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,450,000 |
||
48 |
Bảo trì bình giãn nở1500L |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
49 |
Bảo trì cụm van Bypass DN150 |
|
1 |
cụm |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
50 |
Bảo trì công tác dòng chảy DN25 - DN50 |
|
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
51 |
Bảo trì công tác dòng chảy DN200 |
|
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
52 |
Bảo trì đồng hồ đo áp suất 0~16 bar |
|
48 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
53 |
Bảo trì đồng hồ đo nhiệt độ ( Nhiệt kế hằng) 0….12 độ C |
|
32 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
54 |
Bảo trì Tủ điện tầng hầm 3 (DB-AC-H3) |
|
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
300,000 |
||
55 |
Bảo trì Tủ điện tầng hầm 2 (DB-AC-H2) |
|
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
300,000 |
||
56 |
Bảo trì Tủ điện tầng hầm 1 (DB-AC-H1) |
|
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
300,000 |
||
57 |
Bảo trì Tủ điện Chiller |
|
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
1,850,000 |
||
58 |
Bảo trì tủ điện tầng 1 - tầng 8 |
|
8 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
300,000 |
||
59 |
Tủ điện tầng áp mái |
|
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
300,000 |
||
60 |
Tủ điều hòa tổng tầng 1 |
|
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
2,300,000 |
||
61 |
Tủ điện tầng mái (tủ thông gió cầu thang) |
|
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
300,000 |
||
62 |
Bảo trì hệ thống: Bơm, bình chứa, đồng hồ, đường ống, thử nghiệm chất lượng nước xử lý, tủ điều khiển…. Của hệ thống làm mềm nước |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
25,000,000 |
||
63 |
Bảo trì máy điều hòa hai cục treo tường 24000BTU |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
64 |
Bảo trì hộp thổi tiêu âm cho PAC |
|
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
65 |
Bảo trì công tác dòng chảy DN150 |
|
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
66 |
Bảo dưỡng van điện từ D25 |
|
32 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
67 |
Bảo trì Van cổng DN20 (20bar) |
|
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
68 |
Bảo trì Van cổng DN25 (20bar) |
|
56 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
69 |
Bảo trì Van cổng DN32 (20bar) |
|
122 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
70 |
Bảo trì Van cổng DN40 (20bar) |
|
62 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
71 |
Bảo trì Van cổng DN50 (20bar) |
|
31 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
72 |
Bảo trì Van cân bằng DN20 (20bar) |
|
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
73 |
Bảo trì Van cân bằng DN25 (20bar) |
|
27 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
74 |
Bảo trì Van cân bằng DN32 (20bar) |
|
54 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
75 |
Bảo trì Van cân bằng DN40 (20bar) |
|
32 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
76 |
Bảo trì Van cân bằng DN50 (20bar) |
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
77 |
Bảo trì Van cân bằng DN65 (16bar) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
78 |
Bảo trì Van cân bằng DN80 (16bar) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
79 |
Bảo trì Van cân bằng DN100 (16bar) |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
80 |
Bảo trì Van cân bằng DN125 (16bar) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
81 |
Bảo trì Van bi DN40 (16bar) |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
82 |
Bảo trì Van bướm DN50 (16bar) |
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
83 |
Bảo trì Van bướm DN65 (16bar) |
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
84 |
Bảo trì Van bướm DN125 (16bar) |
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
85 |
Bảo trì Van bướm DN80 (16bar) |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
86 |
Bảo trì Van bướm DN90 (16bar) |
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
87 |
Bảo trì Van bướm DN100 (16bar) |
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
88 |
Van bướm DN125 |
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
89 |
Bảo trì Van bướm DN150 (16bar) |
|
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
90 |
Bảo trì Van bướm DN200 (16bar) |
|
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
91 |
Bảo trì Van bướm DN300 (16bar) |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
92 |
Bảo trì Van xả cặn DN25 (16bar) |
|
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
93 |
Bảo trì Van xả đáy DN 25 (16bar) |
|
17 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
94 |
Bảo trì Van xả khí tự động DN25 (16bar) |
|
29 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
95 |
Bảo trì Van cổng DN 40 (16bar) |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
96 |
Bảo trì Van chặn DN 100 (16bar) |
|
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
97 |
Bảo trì Van 1 chiều DN32 (16bar) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
98 |
Bảo trì Van 1 chiều DN50 (16bar) |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
99 |
Bảo trì Van 1 chiều DN125 (16bar) |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
100 |
Bảo trì Van 1 chiều DN150 (16bar) |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
101 |
Bảo trì Van 1 chiều DN200 (16bar) |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
102 |
Bảo trì Phin lọc DN20 ( Y lọc) (16bar) |
|
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
103 |
Bảo trì Phin lọc DN25 ( Y lọc) (16bar) |
|
28 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
104 |
Bảo trì Phin lọc DN40 (Y lọc) (16bar) |
|
28 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
105 |
Bảo trì Phin lọc DN50 (Y lọc) (16bar) |
|
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
106 |
Bảo trì Phin lọc DN65 (Y lọc) (16bar) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
107 |
Bảo trì Phin lọc DN150 (Y lọc) (16bar) |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
108 |
Bảo trì Phin lọc DN200( Y lọc) |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
109 |
Bảo trì ống gió mềm đường kính từ D100-D350 cách nhiệt |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
23,000,000 |
||
110 |
Bảo trì miệng gió thải 300x300 + VCD + Hộp chung |
|
51 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
111 |
Bảo trì cửa lấy gió tươi 400x300 |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
112 |
Bảo trì miệng gió hồi 600x400 VCD + Hộp chung |
|
42 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
113 |
Bảo trì miệgn gió cấp 600x600 VCD + Hộp chung |
|
453 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
114 |
Bảo trì miệng gió hồi 600x600 +lưới lọc thô+ Hộp chung |
|
197 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
115 |
Bảo trì miệng gió cấp 800x150 + VCD + Hộp chung |
|
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
116 |
Bảo trì miệng gió hồi 800x150 + Hộp chung |
|
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
117 |
Bảo trì miệng gió 700x400 + VCD |
|
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
118 |
Bảo trì cửa gió Air Louver 1100x700+ lưới chắn côn trùng |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
119 |
Bảo trì cửa gió Air Louver 1100x600+ lưới chắn côn trùng |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
120 |
Bảo dưỡng đường ống hệ thống đường ống nước lạnh đường kính từ D25 đến DN300 |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
17,000,000 |
||
121 |
Bảo dưỡng hệ thống đường ống gió lạnh có tiêu âm từ tầng hầm 3 đến tầng 1 của máy lạnh chính xác: Đường ống kích thước từ 2000x450 đến 600x150 |
|
10 |
hệ |
Theo quy định tại Chương V |
4,250,000 |
||
122 |
Bảo dưỡng hệ thống ống gió lạnh cho các FCU từ tầng 2- tầng 8 |
|
7 |
hệ |
Theo quy định tại Chương V |
1,350,000 |
||
123 |
Bảo dưỡng hệ thống ống hút gió vệ sinh tầng (tầng 2-8). |
|
7 |
hệ |
Theo quy định tại Chương V |
1,350,000 |
||
124 |
Bảo dưỡng hệ thống ống hút gió vệ sinh trục đứng. Kích thước ống từ 250x200 đến 750x300 |
|
1 |
hệ |
Theo quy định tại Chương V |
1,350,000 |
||
125 |
Bảo trì Phin lọc DN32 (Y lọc) (16bar) |
|
55 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
126 |
Bảo trì hệ thống ống tăng áp cầu thang |
|
2 |
hệ |
Theo quy định tại Chương V |
2,300,000 |
||
127 |
Bảo trì hệ thống đường ống cấp gió tươi từ PAU tầng mái đến các 131 FCU của 7 tầng |
|
7 |
hệ |
Theo quy định tại Chương V |
1,350,000 |
||
128 |
Bảo dưỡng hệ thống hút gió thải tầng hầm 1,2,3 |
|
3 |
hệ |
Theo quy định tại Chương V |
1,350,000 |
||
129 |
Bảo dưỡng hệ thống cấp gió tươi tầng 1, tầng hầm 1,2,3 (mỗi tầng 2 hệ) và đường ống trục đứng |
|
6 |
hệ |
Theo quy định tại Chương V |
1,350,000 |
||
130 |
Hóa chất tẩy rửa cấu cặn, gỉ sét GCT 02 cho hệ thống tháp giải nhiệt, chiller |
|
1.150 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |