Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Construction (including contingency costs)

Find: 16:00 24/08/2022
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Upgrade the route from Highway 1A bypass to Ngu Thuy Border Guard Station and to Ngu Thuy Commune, Le Thuy District
Name of Tender Notice
Construction (including contingency costs)
Investor
+ Chủ đầu tư: Bộ Chỉ huy Bộ đội Biên phòng tỉnh Quảng Bình. Số 46, đường Trần Quang Khải, thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình. Điện thoại: 0323.822.998 + Bên mời thầu: Công ty TNHH tư vấn khảo sát thiết kế Tân Dương. Tổ dân phố 14, phườngBắc Lý, Thành phố Đồng Hới, Quảng Bình. Điện thoại: 081.6606.888
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Upgrade the route from Highway 1A bypass to Ngu Thuy Border Guard Station and to Ngu Thuy Commune, Le Thuy District
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
Public investment capital under the provincial budget in the period of 2021 - 2025
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
According to the adjusted unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Related announcements
Time of bid closing
16:15 13/09/2022
Validity period of E-HSDT
90 days
AI-classified field

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
15:55 24/08/2022
to
16:15 13/09/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
16:15 13/09/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
600.000.000 VND
Amount in text format
Six hundred million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Ô tô tự đổ
Ô tô tự đổ trọng tải 5-10 tấn.
3
2
Máy đào đất
Máy đào đất, gàu từ 0,4m3-1,2m3.
4
3
Máy ủi
Máy ủi 110CV.
2
4
Máy lu
Máy lu bánh thép 8,5T -16T.
2
5
Ô tô tưới nước
Ô tô tưới nước 5m3
1
6
Máy phun nhựa đường
Máy phun nhựa đường
1
7
Cần cẩu
Cần cẩu 6T- 10T
1
8
Máy phá bê tông
Máy đào gắn đầu búa thủy lực hoặc Búa căn khí nén.
1
9
Máy trộn bê tông 250L
Còn sử dụng tốt
2
10
Máy đầm dùi ≥1,5kW
Còn sử dụng tốt
2
11
Máy đầm bàn ≥1kW
Còn sử dụng tốt
2
12
Máy đầm cóc ≥70kg
Còn sử dụng tốt
2
13
Máy thuỷ bình
Máy thuỷ bình
1
14
Máy toàn đạc
Máy toàn đạc
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Đào kết cấu đường cũ bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV
3,2617 100m3 Quy định tại Chương V
2 Đào hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I
44,5839 100m3 Quy định tại Chương V
3 Đào nền, khuôn, rãnh, đánh cấp đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II
93,3691 100m3 Quy định tại Chương V
4 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất mua ở mỏ)
128,7173 100m3 Quy định tại Chương V
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 (đất mua ở mỏ)
72,8913 100m3 Quy định tại Chương V
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I
44,5839 100m3 Quy định tại Chương V
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I
44,5839 100m3/1km Quy định tại Chương V
8 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV
44,5839 100m3 Quy định tại Chương V
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV
3,2617 100m3 Quy định tại Chương V
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV
3,2617 100m3/1km Quy định tại Chương V
11 San đá bãi thải bằng máy ủi 110CV
3,2617 100m3 Quy định tại Chương V
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II
90,4045 100m3 Quy định tại Chương V
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II
90,4045 100m3/1km Quy định tại Chương V
14 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV
90,4045 100m3 Quy định tại Chương V
15 Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường
111,9581 100m2 Quy định tại Chương V
16 Thi công mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm lớp trên, chiều dày mặt đường 15cm
362,576 100m2 Quy định tại Chương V
17 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm
189,1327 100m2 Quy định tại Chương V
18 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2
339,9676 100m2 Quy định tại Chương V
19 Thi công mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường 15cm
11,05 100m2 Quy định tại Chương V
20 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2
11,0503 100m2 Quy định tại Chương V
21 Lót bạt lớp cách ly
19,6 100m2 Quy định tại Chương V
22 Xây rãnh bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40
440,13 m3 Quy định tại Chương V
23 Thi công cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1m
369 cái Quy định tại Chương V
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤35kg
369 1 cấu kiện Quy định tại Chương V
25 Bê tông móng cọc tiêu, M150, đá 2x4, PCB40
18,1733 m3 Quy định tại Chương V
26 Ván khuôn thép móng đổ tại chổ
2,0664 100m2 Quy định tại Chương V
27 Dán màng phản quang cọc tiêu
4,6494 m2 Quy định tại Chương V
28 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm
12 cái Quy định tại Chương V
29 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm
25 cái Quy định tại Chương V
30 Đào móng cột bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III
3,256 1m3 Quy định tại Chương V
31 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông
159,08 m3 Quy định tại Chương V
32 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II
12,6544 100m3 Quy định tại Chương V
33 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất mua ở mỏ)
11,3069 100m3 Quy định tại Chương V
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II
12,6544 100m3 Quy định tại Chương V
35 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II
12,6544 100m3/1km Quy định tại Chương V
36 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV
12,6544 100m3 Quy định tại Chương V
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV
1,5908 100m3 Quy định tại Chương V
38 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV
1,5908 100m3/1km Quy định tại Chương V
39 San đá bãi thải bằng máy ủi 110CV
1,5908 100m3 Quy định tại Chương V
40 Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)
39,91 m3 Quy định tại Chương V
41 Ván khuôn ống cống
8,58 100m2 Quy định tại Chương V
42 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm
2,3282 tấn Quy định tại Chương V
43 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm
6,2257 tấn Quy định tại Chương V
44 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB40
41,87 m3 Quy định tại Chương V
45 Ván khuôn móng đổ tại chỗ
0,6395 100m2 Quy định tại Chương V
46 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1m - Quy cách ống: 750x750mm
130 1 đoạn cống Quy định tại Chương V
47 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 750x750mm
118 mối nối Quy định tại Chương V
48 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên
130 1 cấu kiện Quy định tại Chương V
49 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống
130 1 cấu kiện Quy định tại Chương V
50 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km
9,9775 10 tấn/1km Quy định tại Chương V

Bidding party analysis

Data analysis results of DauThau.info software for bid solicitors Công ty TNHH Tư vấn Khảo sát - Thiết Kế Tân Dương as follows:

  • Has relationships with 4 contractor.
  • The average number of contractors participating in each bidding package is: 1.00 contractors.
  • Proportion of bidding fields: Goods 0.00%, Construction 55.56%, Consulting 44.44%, Non-consulting 0.00%, Mixed 0.00%, Other 0%.
  • The total value according to the bidding package with valid IMP is: 26,228,741,000 VND, in which the total winning value is: 26,152,575,000 VND.
  • The savings rate is: 0.29%.
DauThau.info software reads from national bidding database

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Construction (including contingency costs)". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Construction (including contingency costs)" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 51

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second