Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào ≥0,6m3, Hiện có tình trạng hoạt động tốt và khả năng sẵn sàng để huy động.
Tài liệu chứng minh thiết bị là thuộc sở hữu Nhà thầu (hoặc thuê mướn có hợp đồng);
kèm theo giấy đăng ký và giấy chứng nhận bảo vệ môi trường phương tiện giao thông cơ giới đường bộ đang còn thời gian hiệu lực. |
2 |
2 |
Ô tô tự đổ ≥7,0T, Hiện có tình trạng hoạt động tốt và khả năng sẵn sàng để huy động. Tài
liệu chứng minh thiết bị là thuộc sở hữu Nhà thầu (hoặc thuê mướn có hợp đồng), kèm
theo giấy đăng ký và giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường
phương tiện giao thông cơ giới đường bộ đang còn thời gian hiệu lực |
2 |
3 |
Cần cẩu >=6THiện có tình trạng hoạt động tốt và khả năng sẵn sàng để huy động.
Tài liệu chứng minh thiết bị là thuộc sở hữu Nhà thầu (hoặc thuê mướn có hợp đồng);
kèm theo giấy đăng ký và giấy chứng nhận bảo vệ môi trường phương tiện giao thông cơ giới đường bộ đang còn thời gian hiệu lực. |
2 |
1 |
Lắp đặt tủ tụ bù 60kVAr |
1 |
1 tủ |
||
2 |
Lắp đặt chống sét van LA-18 |
6 |
phần tử |
||
3 |
ĐƯỜNG DÂY 0,4KV |
||||
4 |
Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II |
9.3 |
10 cọc |
||
5 |
Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm |
2.3839 |
100kg |
||
6 |
Bọc cách nhiệt hạ thế phi 16 |
68.2 |
m |
||
7 |
Lắp dựng cột NPC.I.8,5-160-3,0, hoàn toàn bằng thủ công |
42 |
cột |
||
8 |
Lắp dựng cột NPC.I.8,5-160-4,0, hoàn toàn bằng thủ công |
62 |
cột |
||
9 |
Lắp cổ dề ghép cột đôi hạ thế CDT-80 |
31 |
1 bộ |
||
10 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x95mm2 |
0.5276 |
km/dây |
||
11 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 |
2.2701 |
km/dây |
||
12 |
Khóa néo 4x120 |
49 |
cái |
||
13 |
Khóa đỡ 4x120 |
35 |
cái |
||
14 |
Khóa néo 4x95 |
15 |
cái |
||
15 |
Khóa đỡ 4x95 |
7 |
cái |
||
16 |
Bu lông móc 250 |
42 |
cái |
||
17 |
Giá móc treo cáp |
65 |
cái |
||
18 |
Đai thép |
96 |
m |
||
19 |
Khóa đai thép |
120 |
cái |
||
20 |
Kẹp răng 2 bu lông |
24 |
cái |
||
21 |
Cờ tiếp địa ngọn |
34 |
Bộ |
||
22 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE D85/65 bảo vệ cáp |
4 |
10m |
||
23 |
Đầu cốt nhôm đồng AM120 |
2 |
10 đầu cốt |
||
24 |
Bịt đầu cáp 95 |
12 |
cái |
||
25 |
Bịt đầu cáp 120 |
12 |
cái |
||
26 |
BỐC XẾP, VẬN CHUYỂN THỦ CÔNG |
||||
27 |
Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m |
4.2952 |
tấn/km |
||
28 |
Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m |
4.3485 |
tấn/km |
||
29 |
Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công |
4.3485 |
tấn |
||
30 |
Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m |
72.9 |
tấn/km |
||
31 |
Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m |
72.9 |
tấn/km |
||
32 |
Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công |
72.9 |
tấn |
||
33 |
Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m |
6.2958 |
tấn/km |
||
34 |
Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m |
6.2958 |
tấn/km |
||
35 |
Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công |
6.2958 |
tấn |
||
36 |
Công tác phụ kiện các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m |
0.5 |
tấn/km |
||
37 |
Công tác phụ kiện các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m |
0.5 |
tấn/km |
||
38 |
Công tác phụ kiện các loại bốc dỡ bằng thủ công |
0.5 |
tấn |
||
39 |
PHẦN THÍ NGHIỆM |
||||
40 |
PHẦN ĐƯỜNG DÂY |
||||
41 |
Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, không có dao tiếp đất, 3 pha, điện áp <=35 (kV) |
2 |
1bộ (3 pha) |
||
42 |
Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1 ÷ 35 (kV) |
2 |
1sợi, 1ruột |
||
43 |
Thí nghiệm cáp lực, điện áp =< 1 (kV) |
2 |
1sợi, 1ruột |
||
44 |
Thí nghiệm sứ chuỗi |
3 |
Chuỗi |
||
45 |
Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 ÷ 35kV |
3 |
Phần tử |
||
46 |
Thí nghiệm tiếp đất của cột điện |
44 |
1 vị trí |
||
47 |
PHẦN TRẠM BIẾN ÁP |
||||
48 |
Thí nghiệm máy biến áp, U 22 ÷ 35KV, 3pha, công suất <=1MVA |
2 |
máy |
||
49 |
Thí nghiệm chống sét van, điện áp 22 ÷ 35 (kV) |
6 |
bộ (1pha) |
||
50 |
Thí nghiệm cầu chì tự rơi FCO, điện áp <=35 (kV) |
2 |
1bộ (3 pha) |