Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Construction of traffic works

Find: 14:59 26/11/2021

Attention: This will be the last changelog 08:43 December 15, 2021

Extension:
Bid closing time extended from 15:00 on December 16, 2021 to 15:00 on December 20, 2021
Bid opening time extended from 15:00 on 16/ 12/2021 to 15:00 on December 20, 2021
Reason for delay:
Clear answer to E-HSMT

Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
National Highway 1A to Ben Mieu Bridge - the National Highway section to Battalion 2-E23
Name of Tender Notice
Construction of traffic works
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Contractor selection plan for National Highway 1A project going to Ben Mieu bridge - Highway section to Battalion 2-E23
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
Government budget and Provincial budget
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
According to fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Time of bid closing
15:00 20/12/2021
Validity period of E-HSDT
180 days
AI-classified field

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
14:50 26/11/2021
to
15:00 20/12/2021
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
15:00 20/12/2021
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
1.154.000.000 VND
Amount in text format
One billion one hundred fifty four million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Trạm trộn BTN ≥ 80T/h (thiết bị cân chỉnh điện tử)
≥ 80T/h (thiết bị cân chỉnh điện tử)
1
2
Búa căn khí nén≥ 3m3/ph
≥ 3m3/ph
1
3
Cần trục≥ 10 tấn
≥ 10 tấn
1
4
Cần trục ≥ 16 tấn
≥ 16 tấn
1
5
Cần trục ≥ 6 tấn
≥ 6 tấn
1
6
Cần trục ô tô ≥6 tấn
≥6 tấn
1
7
Đầm bàn ≥1Kw
≥1Kw
5
8
Lò nấu sơn
1 bộ
1
9
Máy bơm bê tông≥ 50m3/h
≥ 50m3/h
1
10
Máy cắt bê tông ≥ 7,5kW
≥ 7,5kW
2
11
Máy cắt gạch đá ≥1,7kW
≥1,7kW
1
12
Máy cắt uốn ≥5kW
≥5kW
1
13
Máy cưa gỗ cầm tay ≥ 1,3kW
≥ 1,3kW
1
14
Máy đào≥ 1,6m3
≥ 1,6m3
1
15
Máy đào ≥2,3m3
≥2,3m3
3
16
Máy đào ≥1,25m3 gắn hàm kẹp
≥1,25m3 gắn hàm kẹp
2
17
Máy đầm dùi ≥1,5 KW
≥1,5 KW
5
18
Máy đầm đất cầm tay≥ 70kg
≥ 70kg
1
19
Máy hàn ≥23 KW
≥23 KW
3
20
Máy khoan cầm tay f42mm
f42mm
1
21
Máy khoan đứng ≥4,5kw
≥4,5kw
1
22
Máy khoan xoay đập tự hành f76mm
f76mm
2
23
Máy lu bánh hơi ≥16T
≥16T
2
24
Máy lu bánh thép ≥10T
≥10T
2
25
Máy lu bánh thép≥16T
≥16T
2
26
Máy lu bánh thép ≥25T
≥25T
2
27
Máy lu bánh thép≥ 9T
≥ 9T
2
28
Máy lu rung ≥25T
≥25T
2
29
Máy nén khí ≥360m3/h
≥360m3/h
1
30
Máy nén khí ≥600m3/h
≥600m3/h
1
31
Máy nén khí Diezel ≥1200m3/h
≥1200m3/h
2
32
Máy nén khí Diezel ≥660m3/h
≥660m3/h
1
33
Máy phun nhựa đường ≥190CV
≥190CV
1
34
Máy rải 130-140CV hoặc lớn hơn
130-140CV hoặc lớn hơn
1
35
Máy rải 50-60m3/h hoặc lớn hơn
50-60m3/h hoặc lớn hơn
1
36
Máy trộn ≥250l
≥250l
1
37
Máy trộn vữa ≥150l
≥150l
1
38
Máy ủi ≥110CV
≥110CV
5
39
Ô tô tưới nước ≥5m3
≥5m3
2
40
Ô tô vận tự đổ ≥12T
≥12T
8
41
Ô tô vận tải thùng ≥12T
≥12T
1
42
Ô tô vận tải thùng ≥2,5T
≥2,5T
2
43
Thiết bị sơn kẻ vạch
1 bộ
1
44
Trạm trộn bê tông xi măng ≥ 60m3/h
≥ 60m3/h
1
45
Xe bồn dung tích ≥5m3
≥5m3
3
46
Thiết bị thí nghiệm
01 phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng – LAS
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây
5.302,98 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
2 Đào nền đường mở rộng bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III
847 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
3 Đào đất NĐ bằng máy đào
3.763 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
4 Đắp đất NĐ bằng máy đầm 25T, k=0,95 (đất tận dụng)
16.975,35 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T
16.975,35 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
6 Đắp đất NĐ mở rộng bằng máy đầm 25T, k=0,95 (đất mua)
5.663,65 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
7 Đắp đất NĐ bằng máy đầm 25T, k=0,98 (đất mua)
1.773,31 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
8 Mua đất để đắp
8.456,96 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
9 Vận chuyển đất mua
8.456,96 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
10 Tưới nước đất đắp
1.220,62 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
11 Vận chuyển đất thừa
4.610 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên loại 1 Dmax25 (mở rộng)
507,64 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới loại 2 Dmax37.5
902,47 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên loại 1 Dmax25 (QL1)
130,75 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới loại 2 Dmax37.5 (QL1)
341,4 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
16 Cắt mặt đường bê tông nhựa chiều dày lớp cắt
243,58 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
17 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa MC70, 1,0 kg/m2
3.520,43 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
18 Thi công mặt đường BTNC19 chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm (đã bao gồm sản xuất và vận chuyển bê tông nhựa)
3.520,43 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
19 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-1h, TC 0,5 kg/m2
3.520,43 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
20 Thi công mặt đường BTNC12,5 chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm (đã bao gồm sản xuất và vận chuyển bê tông nhựa)
2.749,03 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
21 Th công mặt đường BTNC12,5 chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm (đã bao gồm sản xuất và vận chuyển bê tông nhựa)
771,4 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
22 Ván khuôn thép đảo BT đổ tại chỗ
330,5 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
23 Đúc đảo bê tông đá 1x2, mác 250 giai đoạn 1 và 2 đổ tại chỗ
44,2 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
24 Vận chuyển cục BT DPC giai đoạn 1 bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển
25,23 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
25 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công - bốc xếp lên
25,23 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
26 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công - bốc xếp xuống
25,23 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
27 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt 12cm giai đoạn 2
183,56 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
28 Đào đất hố móng bằng máy , đất C4
162,57 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg
93 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V
30 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110mm
10,98 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
31 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2
0,29 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
32 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4
0,29 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
33 Rải vải địa kỹ thuật TS30 bọc lỗ thoát nước
29,88 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
34 Lớp nilong trước khi đổ BT móng
1.625,66 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
35 Đổ bê tông bịt đáy đá 2x4, mác 150 đổ tại chỗ
162,57 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
36 Cung cấp đất màu trồng cây
487,7 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
37 Đắp đất màu giải phân cách bằng máy
487,7 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
38 Trồng cỏ lá tre
1.594,41 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
39 Tưới nước bảo dưỡng thảm cỏ hàng rào bằng xe bồn 5m3
1.594,41 m2/ tháng Mô tả kỹ thuật theo chương V
40 Vận chuyển đất thừa đi đổ
162,57 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
41 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, chiều dày lớp sơn 2,0mm
328,8 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
42 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng , chiều dày lớp sơn 6mm
15,6 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
43 Cung cấp biển báo PQ tam giác 130x130 (thép tăng cường)
2 biển Mô tả kỹ thuật theo chương V
44 Cung cấp biển báo tròn D130 (thép tăng cường)
3 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
45 Cung cấp biển báovuông 120*120 (thép tăng cường)
2 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
46 Cung cấp trụ biển báo D76mm dày 2mm cao 3,1m
3 trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V
47 Cung cấp trụ biển báo D76mm dày 2mm cao 2,8m
2 trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V
48 Cung cấp trụ biển báo D76mm dày 2mm cao 2,7m
2 trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V
49 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 130 cm .
2 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
50 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D130cm.
3 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Construction of traffic works". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Construction of traffic works" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 120

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second