Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- 20220341190-01 - Change:Tender ID, Publication date, Notice type (View changes)
- 20220341190-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Equipment Type | Device Features | Minimum quantity required |
|---|
1 |
Xe lu bánh thép |
Trọng lượng ≥ 10T. Kèm giấy kiểm định còn hiệu lực tới thời điểm đóng thầu. |
1 |
2 |
Xe ô tô tự đổ |
Trọng lượng ≥ 5T. Kèm giấy kiểm định còn hiệu lực tới thời điểm đóng thầu. |
1 |
3 |
Xe đào |
Dung tích gàu ≥ 0,5m3. Kèm giấy kiểm định còn hiệu lực tới thời điểm đóng thầu. |
1 |
4 |
Máy thủy bình |
Chất lượng sử dụng tốt |
1 |
5 |
Máy trộn bê tông |
Dung tích ≥ 250 lít |
2 |
6 |
Đầm cóc |
Công suất 1.5Kw |
1 |
| Number | Job Description Bidding | Goods code | Amount | Calculation Unit | Technical requirements/Main technical instructions | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 1,496 | 100m2 | Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 245,799 | m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | 0,872 | 100m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 0,872 | 100m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 11,661 | 100m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Cung cấp đất cấp 3chọn lọc | 1.515,321 | 100m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,459 | 100m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh 87,5 | 9 | cái | Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Cung cấp biển báo phản quang tròn D=87,5cm | 1 | cái | Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Trụ biển báo | 10 | cái | Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | 10 | cái | Chương V E-HSMT | ||
| 12 | "Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,012 | tấn | Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Gia công cột bằng thép tấm | 0,071 | tấn | Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Cung cấp bu lông D16, L=50cm | 40 | cái | Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Cung cấp bu lông D10, L=10cm | 20 | cái | Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Hàn gia cố bản mã tai cột | 0,96 | 10m | Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤1000mm | 4 | 1 đoạn ống | Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,91 | m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,3 | m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Cung cấp jone cống D=0,6 | 2 | cái | Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,21 | m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,88 | m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,39 | m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,15 | m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,06 | m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,13 | m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 5,92 | m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | 0,369 | 100m2 | Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,449 | 100m2 | Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,648 | 100m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,489 | 100m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 0,791 | 100m2 | Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 118,78 | m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | 1 | 100m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 1 | 100m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 2,613 | 100m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Cung cấp đất cấp 3chọn lọc | 339,507 | m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,223 | 100m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh 87,5 | 1 | cái | Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Cung cấp biển báo phản quang tròn D=87,5cm | 1 | cái | Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Trụ biển báo | 2 | cái | Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | 2 | cái | Chương V E-HSMT | ||
| 43 | "Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,002 | tấn | Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Gia công cột bằng thép tấm | 0,014 | tấn | Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Cung cấp bu lông D16, L=50cm | 8 | cái | Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Cung cấp bu lông D10, L=10cm | 4 | cái | Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Hàn gia cố bản mã tai cột | 0,192 | 10m | Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤600mm | 4 | 1 đoạn ống | Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,35 | m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,53 | m3 | Chương V E-HSMT |
Data analysis results of DauThau.info software for bid solicitors CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG RẠNG ĐÔNG as follows:
- Has relationships with 198 contractor.
- The average number of contractors participating in each bidding package is: 1.42 contractors.
- Proportion of bidding fields: Goods 18.60%, Construction 55.94%, Consulting 9.91%, Non-consulting 13.34%, Mixed 2.21%, Other 0%.
- The total value according to the bidding package with valid IMP is: 2,464,331,225,245 VND, in which the total winning value is: 2,373,968,215,412 VND.
- The savings rate is: 3.67%.
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor UBND xã Phú Lập. Địa chỉ: Xã Phú Lập, huyện Tân Phú, tỉnh Đồng Nai. SĐT: 0251.3791334:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding UBND xã Phú Lập. Địa chỉ: Xã Phú Lập, huyện Tân Phú, tỉnh Đồng Nai. SĐT: 0251.3791334:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.