Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG |
||||
2 |
Đào nền đường, đất cấp III |
0.8771 |
100m3 |
||
3 |
Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
1.4126 |
100m3 |
||
4 |
Đào rãnh, đất cấp III |
2.905 |
100m3 |
||
5 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép |
21.6229 |
m3 |
||
6 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m |
21.6229 |
m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
2.1858 |
100m3 |
||
8 |
HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG |
||||
9 |
Thi công móng cấp phối lớp dưới dày 10cm |
0.3021 |
100m3 |
||
10 |
Ván khuôn mặt đường |
2.7475 |
100m2 |
||
11 |
Rải bạt dứa |
3.0208 |
100m2 |
||
12 |
Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 |
315.2233 |
m3 |
||
13 |
HẠNG MỤC: CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC, PHÒNG HỘ |
||||
14 |
Đệm cát sạn |
0.1274 |
100m3 |
||
15 |
Ván khuôn rãnh |
7.3232 |
100m2 |
||
16 |
Cốt thép rãnh, đường kính <= 10mm |
1.7296 |
tấn |
||
17 |
Cốt thép rãnh, đường kính > 10mm |
2.6003 |
tấn |
||
18 |
Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 200 |
69.8888 |
m3 |
||
19 |
Ván khuôn tấm đan |
2.0951 |
100m2 |
||
20 |
Cốt thép tấm đan |
2.4674 |
tấn |
||
21 |
Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 |
27.7708 |
m3 |
||
22 |
Lắp đặt tấm đan |
796 |
cấu kiện |
||
23 |
Đệm cát sạn |
0.0152 |
100m3 |
||
24 |
Ván khuôn rãnh |
0.361 |
100m2 |
||
25 |
Cốt thép rãnh, đường kính <= 10mm |
0.2903 |
tấn |
||
26 |
Cốt thép rãnh, đường kính > 10mm |
0.4705 |
tấn |
||
27 |
Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 200 |
4.3282 |
m3 |
||
28 |
Tấm đậy bằng gang |
6 |
1 cái |
||
29 |
Ván khuôn tấm đan |
0.1201 |
100m2 |
||
30 |
Cốt thép tấm đan |
0.2503 |
tấn |
||
31 |
Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 |
1.8016 |
m3 |
||
32 |
Lắp đặt tấm đan |
32 |
cấu kiện |
||
33 |
Rải bạt dứa |
6.3783 |
100m2 |
||
34 |
Ván khuôn rãnh |
3.357 |
100m2 |
||
35 |
Bê tông rãnh gia cố, đá 1x2, mác 150 |
67.14 |
m3 |
||
36 |
Ván khuôn tấm đan |
0.0924 |
100m2 |
||
37 |
Cốt thép tấm đan |
0.1676 |
tấn |
||
38 |
Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 |
2.4624 |
m3 |
||
39 |
Lắp đặt tấm đan |
18 |
cấu kiện |
||
40 |
Đào móng hố thu, đất cấp III |
0.2854 |
100m3 |
||
41 |
Đắp đất móng hố, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.2278 |
100m3 |
||
42 |
Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 |
0.72 |
m3 |
||
43 |
Bê tông hố thu, đá 1x2, mác 200 |
3.5328 |
m3 |
||
44 |
Ván khuôn hố thu |
0.2784 |
100m2 |
||
45 |
Ván khuôn tấm nắp hố thu |
0.0144 |
100m2 |
||
46 |
Cốt thép tấm nắp hố thu |
0.0307 |
tấn |
||
47 |
Thép V40x40x3mm |
20.4 |
kg |
||
48 |
Bê tông tấm nắp hố thu, đá 1x2, mác 200 |
0.192 |
m3 |
||
49 |
Lắp đặt tấm nắp hố thu |
10 |
cấu kiện |
||
50 |
Gia công hộ lan sắt |
0.1618 |
tấn |