Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
NHÓM I: VẬT TƯ, DỤNG CỤ CƠ KHÍ (MỤC 1÷14) |
|||||||
2 |
Bộ lục giác hoa thị 9 cây |
2 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
3 |
Tuốc nơ vít dẹt |
20 |
Set |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
4 |
Tua vít dẹt 4mm x 100mm |
15 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
5 |
Mũi khoan inox Ø3.5 mm/ Countersink Ø3.5 mm |
5 |
Set |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
6 |
Mũi khoan inox Ø4 mm/ Countersink Ø4 mm |
5 |
Set |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
7 |
Mũi khoan inox Ø5.5 mm/ Countersink Ø5.5 mm |
5 |
Set |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
8 |
Mũi khoan inox Ø6.0 mm/ Countersink Ø6.0 mm |
5 |
Set |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
9 |
Mũi khoét Ф22mm |
5 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
10 |
Đá cắt 100x1,2x16 mm |
20 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
11 |
Bao tay len có hạt/ Wool Glove |
50 |
Pair |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
12 |
Nhãn gắn trên sản phẩm/ Nameplate |
5 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
13 |
Nhãn mica/ Tag name |
50 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
14 |
Bảng tên/ Name plate SS316 |
1 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
15 |
Máy mài cầm tay/ Hand Grinder, Ф 100 |
1 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
16 |
Màng PE đóng gói hàng hóa 500mmx2,5kgs - 12mic |
10 |
Roll |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
17 |
NHÓM II: VẬT TƯ, DỤNG CỤ ĐIỆN (MỤC 15÷23) |
|||||||
18 |
Bộ tua vít/ Slotted Screwdriver |
3 |
Set |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
19 |
Kìm cắt dây điện |
5 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
20 |
Ổ cắm nối dài |
10 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
21 |
Băng keo cách điện/ Electrical Tape |
10 |
Roll |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
22 |
Máy khoan dùng pin |
1 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
23 |
Pin sạc máy khoan "BOSCH" 18V, 20Wh |
2 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
24 |
Pin AAA |
30 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
25 |
Pin AA |
30 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
26 |
NHÓM III: VẬT TƯ THIẾT BỊ PHỤC VỤ LẬP TRÌNH, THIẾT KẾ (MỤC 24÷35) |
|||||||
27 |
Cáp chuyển đổi USB 2.0 to RS422,RS485 |
10 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
28 |
USB Wifi/ USB |
5 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
29 |
Ổ cứng SSD |
3 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
30 |
Ổ cứng gắn trong SSD 1TB |
3 |
Pce |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
31 |
Dây nguồn |
15 |
Metre |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
32 |
Nhãn chữ đen trên nền trắng 36mm/ Tape cassette black on clear tape 36mm |
5 |
Roll |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
33 |
Nhãn chữ đen trên nền vàng 36mm/ Tape cassette black on yellow tape 36mm |
5 |
Roll |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
34 |
Ruybăng mực cho máy in ống 100m/ Ribbon cassette for tube printer 100m |
10 |
Roll |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |
|
35 |
Máy bộ đàm cầm tay VHF hàng hải chống cháy nổ |
4 |
Set |
Theo YCKT tại phần 4 |
Tại kho của XCNĐ |
1 |
42 |