Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Consumption materials and antiseptic chemicals in 2025

    Watching    
Find: 08:41 09/10/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Consumption materials and antiseptic chemicals in 2025
Bidding package name
Consumption materials and antiseptic chemicals in 2025
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Consumption materials and antiseptic chemicals in 2025
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Revenue from health insurance fund, revenue from medical examination and treatment services and other legal sources of the hospital
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location
Time of bid closing
09:00 27/10/2025
Validity of bid documents
120 days
Approval ID
1086/QĐ-BVCTCH
Approval date
09/10/2025 08:38
Approval Authority
BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
08:40 09/10/2025
to
09:00 27/10/2025
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
09:00 27/10/2025
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
1.204.709.000 VND
Amount in words
One billion two hundred four million seven hundred nine thousand dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Bông không hút nước dạng kg
201.600.000
201.600.000
0
12 month
2
Bông hút nước
419.214.180
419.214.180
0
12 month
3
Bông viên 2cm
250.383.900
250.383.900
0
12 month
4
Gel rửa tay nhanh
1.243.242.000
1.243.242.000
0
12 month
5
Dung dịch sát khuẩn ngoài da: Chlorhexidine digluconate 4% (1,1 Hexamethylenebis (5-(4-Chlorophenyl)- biguanide) digluconate 4%) hoặc tương đương
569.236.824
569.236.824
0
12 month
6
Cồn 70 độ
751.212.000
751.212.000
0
12 month
7
Gel Betaine 0,1% và Polyhexanide (PHMB) 0,1%, glycerin và hydroxyetyl cenluloza làm sạch, loại bỏ và ngăn ngừa màng Biofilm hoặc tương đương
238.650.000
238.650.000
0
12 month
8
Dung dịch Betaine 0,1% và Polyhexanide (PHMB) 0,1%, glycerin và hydroxyetyl cenluloza làm sạch, loại bỏ và ngăn ngừa màng Biofilm hoặc tương đương
1.003.750.000
1.003.750.000
0
12 month
9
Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt: 0.05% Didecyldimethylamonium Chloride + 0.06% Polyhexamethylenen biguanide chlohydrade, chai 1 lít hoặc tương đương
748.385.820
748.385.820
0
12 month
10
Viên khử khuẩn chứa 50% Sodium Dichloroisocyanurate hoặc tương đương
2.069.227.749
2.069.227.749
0
12 month
11
Dung dịch khử trùng dụng cụ ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%, pH 7.0 - 7.8, công thức không gây ăn mòn hoặc tương đương
73.072.975
73.072.975
0
12 month
12
Dung dịch tẩy rửa và khử khuẩn dụng cụ: 14% Quaternary ammonium propionate + 0,3% Chlorhexidine digluconate hoặc tương đương
482.468.592
482.468.592
0
12 month
13
Dung dịch khử trùng dụng cụ: 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate hoặc tương đương
260.550.612
260.550.612
0
12 month
14
Dung dịch tẩy rỉ sét (Acid phosphoric)
206.335.008
206.335.008
0
12 month
15
Bột bó 10cm x 2,7m
715.108.800
715.108.800
0
12 month
16
Bột bó 15cm x 2,7m
1.435.392.000
1.435.392.000
0
12 month
17
Băng thun 0,075m x 3m
219.765.000
219.765.000
0
12 month
18
Băng cuộn
80.604.300
80.604.300
0
12 month
19
Băng keo cá nhân
45.887.400
45.887.400
0
12 month
20
Băng thun 0,1m x 4m
1.188.768.000
1.188.768.000
0
12 month
21
Băng keo lụa kích thước 2.5cm x 5m
217.744.400
217.744.400
0
12 month
22
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m
573.661.130
573.661.130
0
12 month
23
Băng phim dính y tế trong suốt 7cm x 8,5cm
505.360.000
505.360.000
0
12 month
24
Gạc alginate Calci loại (10x10)cm hoặc tương đương
151.200.000
151.200.000
0
12 month
25
Gạc kháng khuẩn bạc Alginate kích thước 10cmx10cm
60.600.000
60.600.000
0
12 month
26
Gạc Polyacrylate, công nghệ TLC-Ag, 10cmx10cm hoặc tương đương
326.340.000
326.340.000
0
12 month
27
Gạc Polyacrylate, công nghệ TLC-Ag, 15cmx20cm hoặc tương đương
535.800.000
535.800.000
0
12 month
28
Gạc hút y tế (khổ 0,75 - 0,8m)
2.892.810.984
2.892.810.984
0
12 month
29
Gạc cản quang (phẫu thuật ổ bụng) 25cm*25cm
30.873.150
30.873.150
0
12 month
30
Gạc tẩm cồn đóng gói sẵn
69.907.840
69.907.840
0
12 month
31
Miếng dán opsite dùng trong phẫu thuật cỡ 34cm x 35cm
427.950.000
427.950.000
0
12 month
32
Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 60cm x 60cm
214.515.000
214.515.000
0
12 month
33
Miếng dán phẫu thuật 30cm x 30cm (a)
280.000.000
280.000.000
0
12 month
34
Miếng dán phẫu thuật 30cm x 30cm (b)
415.800.000
415.800.000
0
12 month
35
Gạc hydrocolloid 10x10cm
65.120.000
65.120.000
0
12 month
36
Miếng dán phẫu thuật 20cm x 15cm
175.650.000
175.650.000
0
12 month
37
Gạc hydrocolloid 15x20cm
234.900.000
234.900.000
0
12 month
38
Gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩn (10x12)cm
136.710.000
136.710.000
0
12 month
39
Gạc xốp Lipido - colloid 10m x 12cm
212.200.000
212.200.000
0
12 month
40
Gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩn (15x20)cm
384.710.000
384.710.000
0
12 month
41
Vật liệu cầm máu 20x10cm
51.739.080
51.739.080
0
12 month
42
Vật liệu cầm máu gelatin (8x5x1)cm
255.150.000
255.150.000
0
12 month
43
Bơm cho ăn 50ml
61.938.000
61.938.000
0
12 month
44
Sáp xương
77.760.000
77.760.000
0
12 month
45
Bơm tiêm 10ml
356.680.000
356.680.000
0
12 month
46
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ// Bơm tiêm 5ml
188.050.400
188.050.400
0
12 month
47
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1 ml/cc, kim các cỡ// Bơm tiêm 1mL
5.702.400
5.702.400
0
12 month
48
Bơm tiêm 20ml
286.011.000
286.011.000
0
12 month
49
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần chứa sẵn nước muối sinh lý NaCl 0,9%, dung tích xi lanh 10ml
68.000.000
68.000.000
0
12 month
50
Bơm tiêm 20 mL dùng cho máy bơm tiêm tự động
7.290.000
7.290.000
0
12 month
51
Bơm tiêm 50 mL dùng cho máy bơm tiêm tự động
14.133.000
14.133.000
0
12 month
52
Kim luồn 18G/20G/22G (a)
207.216.000
207.216.000
0
12 month
53
Kim luồn 18G/20G/22G (b)
486.475.000
486.475.000
0
12 month
54
Kim luồn 18G/20G/22G (c)
1.344.074.600
1.344.074.600
0
12 month
55
Kim luồn 18G/20G/22G (d)
119.625.000
119.625.000
0
12 month
56
Kim luồn 18G/20G/22G (e)
108.600.000
108.600.000
0
12 month
57
Kim luồn 18G/20G/22G (f)
72.000.000
72.000.000
0
12 month
58
Kim luồn 24G
65.564.000
65.564.000
0
12 month
59
Kim 18 G pha thuốc
79.206.000
79.206.000
0
12 month
60
Kim 23 G
1.135.900
1.135.900
0
12 month
61
Nút chặn kim luồn
55.727.000
55.727.000
0
12 month
62
Kim điện cơ
2.646.000.000
2.646.000.000
0
12 month
63
Kim gây tê tủy sống G25, dài 3 1/2"
344.925.000
344.925.000
0
12 month
64
Kim gây tê tủy sống G27, dài 3 1/2"
22.995.000
22.995.000
0
12 month
65
Dây truyền dịch 20 giọt/mL với bầu đếm giọt 2 ngăn
479.634.600
479.634.600
0
12 month
66
Dây truyền dịch 20 giọt/mL với bầu đếm giọt 1 ngăn
107.618.250
107.618.250
0
12 month
67
Dây truyền dịch có bầu pha thuốc 150mL
115.200.800
115.200.800
0
12 month
68
Dây truyền dịch có bộ điều chỉnh tốc độ
54.675.520
54.675.520
0
12 month
69
Dây dịch truyền tránh trượt khí khi hết dịch
825.932.800
825.932.800
0
12 month
70
Dây truyền máu
245.598.800
245.598.800
0
12 month
71
Khóa ba ngã
768.425.400
768.425.400
0
12 month
72
Găng kiểm tra
1.467.779.120
1.467.779.120
0
12 month
73
Găng phẫu thuật tiệt trùng
3.020.232.600
3.020.232.600
0
12 month
74
Túi ép nhiệt 5cm x 200m
31.500.000
31.500.000
0
12 month
75
Túi ép nhiệt 10cm x 200m
30.680.000
30.680.000
0
12 month
76
Túi ép nhiệt 15cm x 200m
15.500.000
15.500.000
0
12 month
77
Túi ép nhiệt 20cm x 200m
270.750.000
270.750.000
0
12 month
78
Túi ép nhiệt 30cm x 200m
16.150.000
16.150.000
0
12 month
79
Giấy cuộn tiệt khuẩn máy hấp Plasma 75mm x 70m
24.200.000
24.200.000
0
12 month
80
Giấy cuộn tiệt khuẩn máy hấp Plasma 100mm x 70m
269.100.000
269.100.000
0
12 month
81
Giấy cuộn tiệt khuẩn máy hấp Plasma 250mm x 70m
62.700.000
62.700.000
0
12 month
82
Giấy cuộn tiệt khuẩn máy hấp Plasma 350mm x 70m
117.300.000
117.300.000
0
12 month
83
Túi nuôi ăn
4.799.850
4.799.850
0
12 month
84
Túi nước tiểu
77.912.960
77.912.960
0
12 month
85
Bình dẫn lưu khoang ngoài màng phổi (Syphonage)
479.997.000
479.997.000
0
12 month
86
Bình dẫn lưu vết thương
1.860.000.000
1.860.000.000
0
12 month
87
Chèn răng (airway Guedel)
15.496.900
15.496.900
0
12 month
88
Bộ mở khí quản người lớn
15.999.980
15.999.980
0
12 month
89
Ống nội khí quản có bóng
84.630.000
84.630.000
0
12 month
90
Ống nội khí quản không bóng
3.137.400
3.137.400
0
12 month
91
Ống thông dạ dày
5.549.630
5.549.630
0
12 month
92
Ống thông phổi có co nối đi kèm
19.249.650
19.249.650
0
12 month
93
Ống thông máu đông cỡ 3, 4, 5, 6
254.625.000
254.625.000
0
12 month
94
Ống thông tiểu trẻ em 6, 8, 10
6.399.800
6.399.800
0
12 month
95
Ống thông tiểu thường
236.160.000
236.160.000
0
12 month
96
Ống thông tiểu bằng silicone size 14
15.000.000
15.000.000
0
12 month
97
Tay hút dịch
233.974.000
233.974.000
0
12 month
98
Ống hút đàm nhớt
42.157.500
42.157.500
0
12 month
99
Dây hút
707.840.000
707.840.000
0
12 month
100
Ống oxy hai nhánh
36.505.280
36.505.280
0
12 month
101
Bóng gây mê các cỡ
18.345.000
18.345.000
0
12 month
102
Bộ Mapleson giúp thở
35.749.500
35.749.500
0
12 month
103
Bộ ống nẫng gây mê dùng cho người lớn
149.794.000
149.794.000
0
12 month
104
Bộ ống nẫng gây mê dùng cho trẻ em
44.022.500
44.022.500
0
12 month
105
Bộ bóng bóp giúp thở AMBU dùng cho người lớn
21.861.000
21.861.000
0
12 month
106
Bộ bóng bóp giúp thở AMBU dùng cho trẻ em
12.387.900
12.387.900
0
12 month
107
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
12.345.000
12.345.000
0
12 month
108
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
456.729.600
456.729.600
0
12 month
109
Ống nối dây máy thở
11.275.200
11.275.200
0
12 month
110
Bộ catheter động mạch 20G/22G
106.117.000
106.117.000
0
12 month
111
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn
79.800.000
79.800.000
0
12 month
112
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
3.499.950
3.499.950
0
12 month
113
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng trẻ em
2.499.950
2.499.950
0
12 month
114
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
11.249.850
11.249.850
0
12 month
115
Chỉ nylon số 1
49.290.000
49.290.000
0
12 month
116
Chỉ nylon số 2/0 (a)
26.888.000
26.888.000
0
12 month
117
Chỉ nylon số 2/0 (b)
44.100.000
44.100.000
0
12 month
118
Chỉ nylon số 3/0 (a)
231.525.000
231.525.000
0
12 month
119
Chỉ nylon số 3/0 (b)
232.407.000
232.407.000
0
12 month
120
Chỉ nylon số 3/0 dùng khâu gân
269.850.000
269.850.000
0
12 month
121
Chỉ nylon số 3/0 dùng treo bướu trong màng cứng
5.512.500
5.512.500
0
12 month
122
Chỉ nylon số 4/0 (a)
28.016.000
28.016.000
0
12 month
123
Chỉ nylon số 4/0 (b)
50.400.000
50.400.000
0
12 month
124
Chỉ nylon số 4/0 dùng khâu gân
26.985.000
26.985.000
0
12 month
125
Chỉ nylon số 5/0 (a)
3.003.000
3.003.000
0
12 month
126
Chỉ nylon số 5/0 dùng khâu màng cứng
6.562.500
6.562.500
0
12 month
127
Chỉ nylon số 6/0 (a)
4.242.000
4.242.000
0
12 month
128
Chỉ vi phẫu số 7/0 (a)
67.520.250
67.520.250
0
12 month
129
Chỉ vi phẫu số 7/0 (b)
85.050.000
85.050.000
0
12 month
130
Chỉ vi phẫu số 8/0 (b)
159.960.000
159.960.000
0
12 month
131
Chỉ Silk số 1 (a)
220.500.000
220.500.000
0
12 month
132
Chỉ Silk số 1 (b)
44.100.000
44.100.000
0
12 month
133
Chỉ Silk số 2/0
15.960.000
15.960.000
0
12 month
134
Chỉ Silk số 3/0
9.063.000
9.063.000
0
12 month
135
Chỉ Silk số 4/0
703.080
703.080
0
12 month
136
Chỉ bền chậm tan dùng trong khâu gân to
263.760.000
263.760.000
0
12 month
137
Chỉ tan chậm số 1 (a)
439.615.000
439.615.000
0
12 month
138
Chỉ tan chậm số 1 (b)
424.200.000
424.200.000
0
12 month
139
Chỉ tan chậm số 1 (c)
291.375.000
291.375.000
0
12 month
140
Chỉ tan chậm số 1 (d)
291.375.000
291.375.000
0
12 month
141
Chỉ tan chậm số 1 (e)
201.005.000
201.005.000
0
12 month
142
Chỉ tan chậm số 1 (f)
362.250.000
362.250.000
0
12 month
143
Chỉ tan chậm số 1 (g)
525.000.000
525.000.000
0
12 month
144
Chỉ tan chậm số 1 (h)
394.530.000
394.530.000
0
12 month
145
Chỉ tan chậm số 1 (i)
391.030.000
391.030.000
0
12 month
146
Chỉ tan chậm số 1 (k)
202.125.000
202.125.000
0
12 month
147
Chỉ tan chậm số 2/0 (a)
301.045.500
301.045.500
0
12 month
148
Chỉ tan chậm số 2/0 (b)
229.320.000
229.320.000
0
12 month
149
Chỉ tan chậm số 2/0 (c)
192.570.000
192.570.000
0
12 month
150
Chỉ tan chậm số 2/0 (d)
242.550.000
242.550.000
0
12 month
151
Chỉ tan chậm số 2/0 (e)
313.600.000
313.600.000
0
12 month
152
Chỉ tan chậm số 2/0 (g)
162.750.000
162.750.000
0
12 month
153
Chỉ tan chậm số 2/0 (h)
168.682.500
168.682.500
0
12 month
154
Chỉ tan chậm số 3/0 (a)
32.760.000
32.760.000
0
12 month
155
Chỉ tan chậm số 3/0 (b)
27.510.000
27.510.000
0
12 month
156
Chỉ tan chậm số 3/0 (c)
35.700.000
35.700.000
0
12 month
157
Chỉ tan chậm số 3/0 (d)
44.800.000
44.800.000
0
12 month
158
Chỉ tan chậm số 3/0 (e)
31.500.000
31.500.000
0
12 month
159
Chỉ tan chậm số 3/0 (g)
14.700.000
14.700.000
0
12 month
160
Chỉ tan chậm số 4/0
2.891.700
2.891.700
0
12 month
161
Chỉ tan nhanh 3/0
187.425.000
187.425.000
0
12 month
162
Chỉ tan nhanh 4/0
63.724.500
63.724.500
0
12 month
163
Chỉ thép (a)
1.897.350.000
1.897.350.000
0
12 month
164
Chỉ thép (b)
12.297.600
12.297.600
0
12 month
165
Tấm điện cực trung tính của máy cắt đốt điện cao tần (a)
149.572.500
149.572.500
0
12 month
166
Tấm điện cực trung tính của máy cắt đốt điện cao tần (b)
393.750.000
393.750.000
0
12 month
167
Tấm điện cực trung tính của máy cắt đốt điện cao tần (c)
525.000.000
525.000.000
0
12 month
168
Tay cầm điều khiển của máy cắt đốt điện cao tần (a)
718.200.000
718.200.000
0
12 month
169
Tay cầm điều khiển của máy cắt đốt điện cao tần (b)
299.250.000
299.250.000
0
12 month
170
Tay cầm điều khiển của máy cắt đốt điện cao tần (c)
47.250.000
47.250.000
0
12 month
171
Lưỡi dao mổ 10
74.954.000
74.954.000
0
12 month
172
Lưỡi dao mổ 11
10.221.000
10.221.000
0
12 month
173
Lưỡi dao mổ 15
34.751.400
34.751.400
0
12 month
174
Lưỡi dao mổ 20
76.657.500
76.657.500
0
12 month
175
Băng keo thử nhiệt hấp ướt
231.293.750
231.293.750
0
12 month
176
Test kiểm tra chất lượng máy tiệt trùng hơi nước (Bowie Dick test)
27.040.000
27.040.000
0
12 month
177
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước
640.630.550
640.630.550
0
12 month
178
Ống chỉ thị sinh học cho kết quả nhanh dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp
106.750.000
106.750.000
0
12 month
179
Ống chỉ thị sinh học cho kết quả nhanh dùng cho máy tiệt trùng hơi nước
17.600.000
17.600.000
0
12 month
180
Que chỉ thị hóa học máy hấp Plasma
22.477.102
22.477.102
0
12 month
181
Bao camera nội soi
26.094.000
26.094.000
0
12 month
182
Điện cực dán đo dẫn truyền
33.075.200
33.075.200
0
12 month
183
Điện cực đất loại dán cho điện cơ
31.920.000
31.920.000
0
12 month
184
Điện cực tim loại dán
257.640.000
257.640.000
0
12 month
185
Mặt nạ (mask) gây mê dùng cho người lớn và trẻ lớn
7.068.750
7.068.750
0
12 month
186
Mặt nạ (mask) gây mê dùng cho trẻ nhỏ
7.068.750
7.068.750
0
12 month
187
Mask khí dung lớn
22.631.610
22.631.610
0
12 month
188
Mask khí dung nhỏ
6.153.000
6.153.000
0
12 month
189
Mask Oxy có túi lớn
290.820.000
290.820.000
0
12 month
190
Mask Oxy có túi nhỏ
38.419.810
38.419.810
0
12 month
191
Mask Oxy không túi lớn
510.720.000
510.720.000
0
12 month
192
Mask Oxy không túi nhỏ
31.900.000
31.900.000
0
12 month
193
Mask thanh quản 2.5
138.749.500
138.749.500
0
12 month
194
Phin lọc phổi người lớn
260.292.000
260.292.000
0
12 month
195
Phin lọc phổi trẻ em
53.116.000
53.116.000
0
12 month
196
Phin lọc 3 chức năng (HME)
8.862.900
8.862.900
0
12 month
197
Bộ gây tê tủy sống - ngoài màng cứng phối hợp (CSE)
16.999.800
16.999.800
0
12 month
198
Áo giấy phẫu thuật viên
43.186.525
43.186.525
0
12 month
199
Bao tóc/ Nón
223.860.000
223.860.000
0
12 month
200
Gel siêu âm (bình/5kg)
20.872.950
20.872.950
0
12 month
201
Khẩu trang y tế
203.498.460
203.498.460
0
12 month
202
Vôi Soda
69.996.500
69.996.500
0
12 month
203
Túi bơm máu
59.999.500
59.999.500
0
12 month
204
Ống nghiệm Heparin 2ml
108.000.000
108.000.000
0
12 month
205
Ống nghiệm Sodium citrat 3,2% 1ml
43.650.000
43.650.000
0
12 month
206
Ống đựng huyết thanh (serumplast)
51.840.000
51.840.000
0
12 month
207
Ống eppendorf 1.5ml
3.000.000
3.000.000
0
12 month
208
Ống nhựa không nắp
6.600.000
6.600.000
0
12 month
209
Lọ mẫu có nắp chưa tiệt trùng
4.000.000
4.000.000
0
12 month
210
Lọ mẫu có nắp tiệt trùng
792.000
792.000
0
12 month
211
Bơm tiêm 1mL có sẵn heparin để lấy máu động mạch
49.980.000
49.980.000
0
12 month
212
Dây cáp dùng cho điện cực kim điện cơ
138.600.000
138.600.000
0
12 month
213
Cáp nối bản cực trung tính cho dao mổ điện sử dụng một lần
126.000.000
126.000.000
0
12 month
214
Que thử đường huyết
31.843.240
31.843.240
0
12 month
215
Băng đựng hydrogen peroxyd cho máy Sterrad 100S
832.183.632
832.183.632
0
12 month
216
Bộ bảo dưỡng kit 1 dùng cho máy Sterrad 100S
57.090.000
57.090.000
0
12 month
217
Bộ bảo dưỡng kit 2 dùng cho máy Sterrad 100S
58.096.500
58.096.500
0
12 month
218
Giấy in 2 liên dùng cho máy STERRAD 100S
4.324.320
4.324.320
0
12 month
219
Dây Garo thun lấy máu
6.762.000
6.762.000
0
12 month
220
Vòng đeo tay bệnh nhân
41.002.500
41.002.500
0
12 month
221
Gioăng cửa sử dụng cho máy hấp tiệt trùng hơi nước Getinge HS 6610 ER-2
151.200.000
151.200.000
0
12 month
222
Gioăng cửa sử dụng cho máy hấp tiệt trùng hơi nước Getinge GSS67H
126.000.000
126.000.000
0
12 month
223
Phim laser khô 35x43 cm
4.309.914.000
4.309.914.000
0
12 month
224
Phim laser khô 26x36 cm
11.199.562.500
11.199.562.500
0
12 month
225
Phim laser khô 35X43cm
2.040.500.000
2.040.500.000
0
12 month
226
Bộ khăn nội soi khớp vai
302.252.500
302.252.500
0
12 month
227
Bộ khăn nội soi khớp gối
131.089.000
131.089.000
0
12 month
228
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
21.000.000
21.000.000
0
12 month
229
Tấm khăn nội soi gối
157.050.000
157.050.000
0
12 month
230
Băng keo cố định nội khí quản
228.000.000
228.000.000
0
12 month
231
Dây truyền dịch tránh ánh sáng
32.076.000
32.076.000
0
12 month
232
Dung dịch dùng ngoài phòng ngừa loét do tì đè, dạng xịt 20ml
93.100.000
93.100.000
0
12 month
233
Lưỡi dao bào da tay
42.000.000
42.000.000
0
12 month
234
Kẹp (Clip) mạch máu cho phẫu thuật vi phẫu, dạng đơn
68.250.000
68.250.000
0
12 month
235
Kẹp (Clip) mạch máu cho phẫu thuật vi phẫu, dạng đôi
89.250.000
89.250.000
0
12 month
236
Gạc kháng khuẩn bạc alginate kích thước 2,5cmx30cm
84.250.000
84.250.000
0
12 month
237
Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên
51.975.000
51.975.000
0
12 month
238
Đai số 8
253.440.000
253.440.000
0
12 month
239
Nẹp cổ mềm
45.360.000
45.360.000
0
12 month
240
Đai Desault
183.600.000
183.600.000
0
12 month
241
Nẹp vải cẳng tay
396.000.000
396.000.000
0
12 month
242
Băng vải treo tay
115.200.000
115.200.000
0
12 month
243
Đai cột sống thắt lưng
450.000.000
450.000.000
0
12 month
244
Nẹp Zimmer
604.800.000
604.800.000
0
12 month
245
Nẹp Chống xoay
202.000.000
202.000.000
0
12 month
246
Đai vai chi trên
369.000.000
369.000.000
0
12 month
247
Nẹp thun gối
136.800.000
136.800.000
0
12 month
248
Nẹp thun cổ chân
35.350.000
35.350.000
0
12 month
249
Nẹp thun khuỷu
57.600.000
57.600.000
0
12 month
250
Nẹp động
432.000.000
432.000.000
0
12 month
251
Nẹp vải Iselin
7.200.000
7.200.000
0
12 month
252
Nẹp nhôm ngón tay
15.840.000
15.840.000
0
12 month
253
Nẹp vải cánh tay
266.400.000
266.400.000
0
12 month
254
Nẹp vải cẳng chân
594.000.000
594.000.000
0
12 month
255
Nẹp thun quấn cổ tay
23.760.000
23.760.000
0
12 month
256
Nẹp De Quervarin ngón I
234.000.000
234.000.000
0
12 month
257
Nẹp cổ tay mới
79.200.000
79.200.000
0
12 month
258
Nẹp Iselin
18.000.000
18.000.000
0
12 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Consumption materials and antiseptic chemicals in 2025". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Consumption materials and antiseptic chemicals in 2025" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 42

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second