Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bông không hút nước dạng kg
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
12 month
|
|
2
|
Bông hút nước
|
419.214.180
|
419.214.180
|
0
|
12 month
|
|
3
|
Bông viên 2cm
|
250.383.900
|
250.383.900
|
0
|
12 month
|
|
4
|
Gel rửa tay nhanh
|
1.243.242.000
|
1.243.242.000
|
0
|
12 month
|
|
5
|
Dung dịch sát khuẩn ngoài da: Chlorhexidine digluconate 4% (1,1 Hexamethylenebis (5-(4-Chlorophenyl)- biguanide) digluconate 4%) hoặc tương đương
|
569.236.824
|
569.236.824
|
0
|
12 month
|
|
6
|
Cồn 70 độ
|
751.212.000
|
751.212.000
|
0
|
12 month
|
|
7
|
Gel Betaine 0,1% và Polyhexanide (PHMB) 0,1%, glycerin và hydroxyetyl cenluloza làm sạch, loại bỏ và ngăn ngừa màng Biofilm hoặc tương đương
|
238.650.000
|
238.650.000
|
0
|
12 month
|
|
8
|
Dung dịch Betaine 0,1% và Polyhexanide (PHMB) 0,1%, glycerin và hydroxyetyl cenluloza làm sạch, loại bỏ và ngăn ngừa màng Biofilm hoặc tương đương
|
1.003.750.000
|
1.003.750.000
|
0
|
12 month
|
|
9
|
Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt: 0.05% Didecyldimethylamonium Chloride + 0.06% Polyhexamethylenen biguanide chlohydrade, chai 1 lít hoặc tương đương
|
748.385.820
|
748.385.820
|
0
|
12 month
|
|
10
|
Viên khử khuẩn chứa 50% Sodium Dichloroisocyanurate hoặc tương đương
|
2.069.227.749
|
2.069.227.749
|
0
|
12 month
|
|
11
|
Dung dịch khử trùng dụng cụ ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%, pH 7.0 - 7.8, công thức không gây ăn mòn hoặc tương đương
|
73.072.975
|
73.072.975
|
0
|
12 month
|
|
12
|
Dung dịch tẩy rửa và khử khuẩn dụng cụ: 14% Quaternary ammonium propionate + 0,3% Chlorhexidine digluconate hoặc tương đương
|
482.468.592
|
482.468.592
|
0
|
12 month
|
|
13
|
Dung dịch khử trùng dụng cụ: 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate hoặc tương đương
|
260.550.612
|
260.550.612
|
0
|
12 month
|
|
14
|
Dung dịch tẩy rỉ sét (Acid phosphoric)
|
206.335.008
|
206.335.008
|
0
|
12 month
|
|
15
|
Bột bó 10cm x 2,7m
|
715.108.800
|
715.108.800
|
0
|
12 month
|
|
16
|
Bột bó 15cm x 2,7m
|
1.435.392.000
|
1.435.392.000
|
0
|
12 month
|
|
17
|
Băng thun 0,075m x 3m
|
219.765.000
|
219.765.000
|
0
|
12 month
|
|
18
|
Băng cuộn
|
80.604.300
|
80.604.300
|
0
|
12 month
|
|
19
|
Băng keo cá nhân
|
45.887.400
|
45.887.400
|
0
|
12 month
|
|
20
|
Băng thun 0,1m x 4m
|
1.188.768.000
|
1.188.768.000
|
0
|
12 month
|
|
21
|
Băng keo lụa kích thước 2.5cm x 5m
|
217.744.400
|
217.744.400
|
0
|
12 month
|
|
22
|
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m
|
573.661.130
|
573.661.130
|
0
|
12 month
|
|
23
|
Băng phim dính y tế trong suốt 7cm x 8,5cm
|
505.360.000
|
505.360.000
|
0
|
12 month
|
|
24
|
Gạc alginate Calci loại (10x10)cm hoặc tương đương
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
12 month
|
|
25
|
Gạc kháng khuẩn bạc Alginate kích thước 10cmx10cm
|
60.600.000
|
60.600.000
|
0
|
12 month
|
|
26
|
Gạc Polyacrylate, công nghệ TLC-Ag, 10cmx10cm hoặc tương đương
|
326.340.000
|
326.340.000
|
0
|
12 month
|
|
27
|
Gạc Polyacrylate, công nghệ TLC-Ag, 15cmx20cm hoặc tương đương
|
535.800.000
|
535.800.000
|
0
|
12 month
|
|
28
|
Gạc hút y tế (khổ 0,75 - 0,8m)
|
2.892.810.984
|
2.892.810.984
|
0
|
12 month
|
|
29
|
Gạc cản quang (phẫu thuật ổ bụng) 25cm*25cm
|
30.873.150
|
30.873.150
|
0
|
12 month
|
|
30
|
Gạc tẩm cồn đóng gói sẵn
|
69.907.840
|
69.907.840
|
0
|
12 month
|
|
31
|
Miếng dán opsite dùng trong phẫu thuật cỡ 34cm x 35cm
|
427.950.000
|
427.950.000
|
0
|
12 month
|
|
32
|
Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 60cm x 60cm
|
214.515.000
|
214.515.000
|
0
|
12 month
|
|
33
|
Miếng dán phẫu thuật 30cm x 30cm (a)
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 month
|
|
34
|
Miếng dán phẫu thuật 30cm x 30cm (b)
|
415.800.000
|
415.800.000
|
0
|
12 month
|
|
35
|
Gạc hydrocolloid 10x10cm
|
65.120.000
|
65.120.000
|
0
|
12 month
|
|
36
|
Miếng dán phẫu thuật 20cm x 15cm
|
175.650.000
|
175.650.000
|
0
|
12 month
|
|
37
|
Gạc hydrocolloid 15x20cm
|
234.900.000
|
234.900.000
|
0
|
12 month
|
|
38
|
Gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩn (10x12)cm
|
136.710.000
|
136.710.000
|
0
|
12 month
|
|
39
|
Gạc xốp Lipido - colloid 10m x 12cm
|
212.200.000
|
212.200.000
|
0
|
12 month
|
|
40
|
Gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩn (15x20)cm
|
384.710.000
|
384.710.000
|
0
|
12 month
|
|
41
|
Vật liệu cầm máu 20x10cm
|
51.739.080
|
51.739.080
|
0
|
12 month
|
|
42
|
Vật liệu cầm máu gelatin (8x5x1)cm
|
255.150.000
|
255.150.000
|
0
|
12 month
|
|
43
|
Bơm cho ăn 50ml
|
61.938.000
|
61.938.000
|
0
|
12 month
|
|
44
|
Sáp xương
|
77.760.000
|
77.760.000
|
0
|
12 month
|
|
45
|
Bơm tiêm 10ml
|
356.680.000
|
356.680.000
|
0
|
12 month
|
|
46
|
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ//
Bơm tiêm 5ml
|
188.050.400
|
188.050.400
|
0
|
12 month
|
|
47
|
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1 ml/cc, kim các cỡ//
Bơm tiêm 1mL
|
5.702.400
|
5.702.400
|
0
|
12 month
|
|
48
|
Bơm tiêm 20ml
|
286.011.000
|
286.011.000
|
0
|
12 month
|
|
49
|
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần chứa sẵn nước muối sinh lý NaCl 0,9%, dung tích xi lanh 10ml
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 month
|
|
50
|
Bơm tiêm 20 mL dùng cho máy bơm tiêm tự động
|
7.290.000
|
7.290.000
|
0
|
12 month
|
|
51
|
Bơm tiêm 50 mL dùng cho máy bơm tiêm tự động
|
14.133.000
|
14.133.000
|
0
|
12 month
|
|
52
|
Kim luồn 18G/20G/22G (a)
|
207.216.000
|
207.216.000
|
0
|
12 month
|
|
53
|
Kim luồn 18G/20G/22G (b)
|
486.475.000
|
486.475.000
|
0
|
12 month
|
|
54
|
Kim luồn 18G/20G/22G (c)
|
1.344.074.600
|
1.344.074.600
|
0
|
12 month
|
|
55
|
Kim luồn 18G/20G/22G (d)
|
119.625.000
|
119.625.000
|
0
|
12 month
|
|
56
|
Kim luồn 18G/20G/22G (e)
|
108.600.000
|
108.600.000
|
0
|
12 month
|
|
57
|
Kim luồn 18G/20G/22G (f)
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 month
|
|
58
|
Kim luồn 24G
|
65.564.000
|
65.564.000
|
0
|
12 month
|
|
59
|
Kim 18 G pha thuốc
|
79.206.000
|
79.206.000
|
0
|
12 month
|
|
60
|
Kim 23 G
|
1.135.900
|
1.135.900
|
0
|
12 month
|
|
61
|
Nút chặn kim luồn
|
55.727.000
|
55.727.000
|
0
|
12 month
|
|
62
|
Kim điện cơ
|
2.646.000.000
|
2.646.000.000
|
0
|
12 month
|
|
63
|
Kim gây tê tủy sống G25, dài 3 1/2"
|
344.925.000
|
344.925.000
|
0
|
12 month
|
|
64
|
Kim gây tê tủy sống G27, dài 3 1/2"
|
22.995.000
|
22.995.000
|
0
|
12 month
|
|
65
|
Dây truyền dịch 20 giọt/mL với bầu đếm giọt 2 ngăn
|
479.634.600
|
479.634.600
|
0
|
12 month
|
|
66
|
Dây truyền dịch 20 giọt/mL với bầu đếm giọt 1 ngăn
|
107.618.250
|
107.618.250
|
0
|
12 month
|
|
67
|
Dây truyền dịch có bầu pha thuốc 150mL
|
115.200.800
|
115.200.800
|
0
|
12 month
|
|
68
|
Dây truyền dịch có bộ điều chỉnh tốc độ
|
54.675.520
|
54.675.520
|
0
|
12 month
|
|
69
|
Dây dịch truyền tránh trượt khí khi hết dịch
|
825.932.800
|
825.932.800
|
0
|
12 month
|
|
70
|
Dây truyền máu
|
245.598.800
|
245.598.800
|
0
|
12 month
|
|
71
|
Khóa ba ngã
|
768.425.400
|
768.425.400
|
0
|
12 month
|
|
72
|
Găng kiểm tra
|
1.467.779.120
|
1.467.779.120
|
0
|
12 month
|
|
73
|
Găng phẫu thuật tiệt trùng
|
3.020.232.600
|
3.020.232.600
|
0
|
12 month
|
|
74
|
Túi ép nhiệt 5cm x 200m
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 month
|
|
75
|
Túi ép nhiệt 10cm x 200m
|
30.680.000
|
30.680.000
|
0
|
12 month
|
|
76
|
Túi ép nhiệt 15cm x 200m
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
12 month
|
|
77
|
Túi ép nhiệt 20cm x 200m
|
270.750.000
|
270.750.000
|
0
|
12 month
|
|
78
|
Túi ép nhiệt 30cm x 200m
|
16.150.000
|
16.150.000
|
0
|
12 month
|
|
79
|
Giấy cuộn tiệt khuẩn máy hấp Plasma 75mm x 70m
|
24.200.000
|
24.200.000
|
0
|
12 month
|
|
80
|
Giấy cuộn tiệt khuẩn máy hấp Plasma 100mm x 70m
|
269.100.000
|
269.100.000
|
0
|
12 month
|
|
81
|
Giấy cuộn tiệt khuẩn máy hấp Plasma 250mm x 70m
|
62.700.000
|
62.700.000
|
0
|
12 month
|
|
82
|
Giấy cuộn tiệt khuẩn máy hấp Plasma 350mm x 70m
|
117.300.000
|
117.300.000
|
0
|
12 month
|
|
83
|
Túi nuôi ăn
|
4.799.850
|
4.799.850
|
0
|
12 month
|
|
84
|
Túi nước tiểu
|
77.912.960
|
77.912.960
|
0
|
12 month
|
|
85
|
Bình dẫn lưu khoang ngoài màng phổi (Syphonage)
|
479.997.000
|
479.997.000
|
0
|
12 month
|
|
86
|
Bình dẫn lưu vết thương
|
1.860.000.000
|
1.860.000.000
|
0
|
12 month
|
|
87
|
Chèn răng (airway Guedel)
|
15.496.900
|
15.496.900
|
0
|
12 month
|
|
88
|
Bộ mở khí quản người lớn
|
15.999.980
|
15.999.980
|
0
|
12 month
|
|
89
|
Ống nội khí quản có bóng
|
84.630.000
|
84.630.000
|
0
|
12 month
|
|
90
|
Ống nội khí quản không bóng
|
3.137.400
|
3.137.400
|
0
|
12 month
|
|
91
|
Ống thông dạ dày
|
5.549.630
|
5.549.630
|
0
|
12 month
|
|
92
|
Ống thông phổi có co nối đi kèm
|
19.249.650
|
19.249.650
|
0
|
12 month
|
|
93
|
Ống thông máu đông cỡ 3, 4, 5, 6
|
254.625.000
|
254.625.000
|
0
|
12 month
|
|
94
|
Ống thông tiểu trẻ em 6, 8, 10
|
6.399.800
|
6.399.800
|
0
|
12 month
|
|
95
|
Ống thông tiểu thường
|
236.160.000
|
236.160.000
|
0
|
12 month
|
|
96
|
Ống thông tiểu bằng silicone size 14
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 month
|
|
97
|
Tay hút dịch
|
233.974.000
|
233.974.000
|
0
|
12 month
|
|
98
|
Ống hút đàm nhớt
|
42.157.500
|
42.157.500
|
0
|
12 month
|
|
99
|
Dây hút
|
707.840.000
|
707.840.000
|
0
|
12 month
|
|
100
|
Ống oxy hai nhánh
|
36.505.280
|
36.505.280
|
0
|
12 month
|
|
101
|
Bóng gây mê các cỡ
|
18.345.000
|
18.345.000
|
0
|
12 month
|
|
102
|
Bộ Mapleson giúp thở
|
35.749.500
|
35.749.500
|
0
|
12 month
|
|
103
|
Bộ ống nẫng gây mê dùng cho người lớn
|
149.794.000
|
149.794.000
|
0
|
12 month
|
|
104
|
Bộ ống nẫng gây mê dùng cho trẻ em
|
44.022.500
|
44.022.500
|
0
|
12 month
|
|
105
|
Bộ bóng bóp giúp thở AMBU dùng cho người lớn
|
21.861.000
|
21.861.000
|
0
|
12 month
|
|
106
|
Bộ bóng bóp giúp thở AMBU dùng cho trẻ em
|
12.387.900
|
12.387.900
|
0
|
12 month
|
|
107
|
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
|
12.345.000
|
12.345.000
|
0
|
12 month
|
|
108
|
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
|
456.729.600
|
456.729.600
|
0
|
12 month
|
|
109
|
Ống nối dây máy thở
|
11.275.200
|
11.275.200
|
0
|
12 month
|
|
110
|
Bộ catheter động mạch 20G/22G
|
106.117.000
|
106.117.000
|
0
|
12 month
|
|
111
|
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
12 month
|
|
112
|
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
|
3.499.950
|
3.499.950
|
0
|
12 month
|
|
113
|
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng trẻ em
|
2.499.950
|
2.499.950
|
0
|
12 month
|
|
114
|
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
|
11.249.850
|
11.249.850
|
0
|
12 month
|
|
115
|
Chỉ nylon số 1
|
49.290.000
|
49.290.000
|
0
|
12 month
|
|
116
|
Chỉ nylon số 2/0 (a)
|
26.888.000
|
26.888.000
|
0
|
12 month
|
|
117
|
Chỉ nylon số 2/0 (b)
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 month
|
|
118
|
Chỉ nylon số 3/0 (a)
|
231.525.000
|
231.525.000
|
0
|
12 month
|
|
119
|
Chỉ nylon số 3/0 (b)
|
232.407.000
|
232.407.000
|
0
|
12 month
|
|
120
|
Chỉ nylon số 3/0 dùng khâu gân
|
269.850.000
|
269.850.000
|
0
|
12 month
|
|
121
|
Chỉ nylon số 3/0 dùng treo bướu trong màng cứng
|
5.512.500
|
5.512.500
|
0
|
12 month
|
|
122
|
Chỉ nylon số 4/0 (a)
|
28.016.000
|
28.016.000
|
0
|
12 month
|
|
123
|
Chỉ nylon số 4/0 (b)
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 month
|
|
124
|
Chỉ nylon số 4/0 dùng khâu gân
|
26.985.000
|
26.985.000
|
0
|
12 month
|
|
125
|
Chỉ nylon số 5/0 (a)
|
3.003.000
|
3.003.000
|
0
|
12 month
|
|
126
|
Chỉ nylon số 5/0 dùng khâu màng cứng
|
6.562.500
|
6.562.500
|
0
|
12 month
|
|
127
|
Chỉ nylon số 6/0 (a)
|
4.242.000
|
4.242.000
|
0
|
12 month
|
|
128
|
Chỉ vi phẫu số 7/0 (a)
|
67.520.250
|
67.520.250
|
0
|
12 month
|
|
129
|
Chỉ vi phẫu số 7/0 (b)
|
85.050.000
|
85.050.000
|
0
|
12 month
|
|
130
|
Chỉ vi phẫu số 8/0 (b)
|
159.960.000
|
159.960.000
|
0
|
12 month
|
|
131
|
Chỉ Silk số 1 (a)
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
12 month
|
|
132
|
Chỉ Silk số 1 (b)
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 month
|
|
133
|
Chỉ Silk số 2/0
|
15.960.000
|
15.960.000
|
0
|
12 month
|
|
134
|
Chỉ Silk số 3/0
|
9.063.000
|
9.063.000
|
0
|
12 month
|
|
135
|
Chỉ Silk số 4/0
|
703.080
|
703.080
|
0
|
12 month
|
|
136
|
Chỉ bền chậm tan dùng trong khâu gân to
|
263.760.000
|
263.760.000
|
0
|
12 month
|
|
137
|
Chỉ tan chậm số 1 (a)
|
439.615.000
|
439.615.000
|
0
|
12 month
|
|
138
|
Chỉ tan chậm số 1 (b)
|
424.200.000
|
424.200.000
|
0
|
12 month
|
|
139
|
Chỉ tan chậm số 1 (c)
|
291.375.000
|
291.375.000
|
0
|
12 month
|
|
140
|
Chỉ tan chậm số 1 (d)
|
291.375.000
|
291.375.000
|
0
|
12 month
|
|
141
|
Chỉ tan chậm số 1 (e)
|
201.005.000
|
201.005.000
|
0
|
12 month
|
|
142
|
Chỉ tan chậm số 1 (f)
|
362.250.000
|
362.250.000
|
0
|
12 month
|
|
143
|
Chỉ tan chậm số 1 (g)
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
12 month
|
|
144
|
Chỉ tan chậm số 1 (h)
|
394.530.000
|
394.530.000
|
0
|
12 month
|
|
145
|
Chỉ tan chậm số 1 (i)
|
391.030.000
|
391.030.000
|
0
|
12 month
|
|
146
|
Chỉ tan chậm số 1 (k)
|
202.125.000
|
202.125.000
|
0
|
12 month
|
|
147
|
Chỉ tan chậm số 2/0 (a)
|
301.045.500
|
301.045.500
|
0
|
12 month
|
|
148
|
Chỉ tan chậm số 2/0 (b)
|
229.320.000
|
229.320.000
|
0
|
12 month
|
|
149
|
Chỉ tan chậm số 2/0 (c)
|
192.570.000
|
192.570.000
|
0
|
12 month
|
|
150
|
Chỉ tan chậm số 2/0 (d)
|
242.550.000
|
242.550.000
|
0
|
12 month
|
|
151
|
Chỉ tan chậm số 2/0 (e)
|
313.600.000
|
313.600.000
|
0
|
12 month
|
|
152
|
Chỉ tan chậm số 2/0 (g)
|
162.750.000
|
162.750.000
|
0
|
12 month
|
|
153
|
Chỉ tan chậm số 2/0 (h)
|
168.682.500
|
168.682.500
|
0
|
12 month
|
|
154
|
Chỉ tan chậm số 3/0 (a)
|
32.760.000
|
32.760.000
|
0
|
12 month
|
|
155
|
Chỉ tan chậm số 3/0 (b)
|
27.510.000
|
27.510.000
|
0
|
12 month
|
|
156
|
Chỉ tan chậm số 3/0 (c)
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
12 month
|
|
157
|
Chỉ tan chậm số 3/0 (d)
|
44.800.000
|
44.800.000
|
0
|
12 month
|
|
158
|
Chỉ tan chậm số 3/0 (e)
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 month
|
|
159
|
Chỉ tan chậm số 3/0 (g)
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 month
|
|
160
|
Chỉ tan chậm số 4/0
|
2.891.700
|
2.891.700
|
0
|
12 month
|
|
161
|
Chỉ tan nhanh 3/0
|
187.425.000
|
187.425.000
|
0
|
12 month
|
|
162
|
Chỉ tan nhanh 4/0
|
63.724.500
|
63.724.500
|
0
|
12 month
|
|
163
|
Chỉ thép (a)
|
1.897.350.000
|
1.897.350.000
|
0
|
12 month
|
|
164
|
Chỉ thép (b)
|
12.297.600
|
12.297.600
|
0
|
12 month
|
|
165
|
Tấm điện cực trung tính của máy cắt đốt điện cao tần (a)
|
149.572.500
|
149.572.500
|
0
|
12 month
|
|
166
|
Tấm điện cực trung tính của máy cắt đốt điện cao tần (b)
|
393.750.000
|
393.750.000
|
0
|
12 month
|
|
167
|
Tấm điện cực trung tính của máy cắt đốt điện cao tần (c)
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
12 month
|
|
168
|
Tay cầm điều khiển của máy cắt đốt điện cao tần (a)
|
718.200.000
|
718.200.000
|
0
|
12 month
|
|
169
|
Tay cầm điều khiển của máy cắt đốt điện cao tần (b)
|
299.250.000
|
299.250.000
|
0
|
12 month
|
|
170
|
Tay cầm điều khiển của máy cắt đốt điện cao tần (c)
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 month
|
|
171
|
Lưỡi dao mổ 10
|
74.954.000
|
74.954.000
|
0
|
12 month
|
|
172
|
Lưỡi dao mổ 11
|
10.221.000
|
10.221.000
|
0
|
12 month
|
|
173
|
Lưỡi dao mổ 15
|
34.751.400
|
34.751.400
|
0
|
12 month
|
|
174
|
Lưỡi dao mổ 20
|
76.657.500
|
76.657.500
|
0
|
12 month
|
|
175
|
Băng keo thử nhiệt hấp ướt
|
231.293.750
|
231.293.750
|
0
|
12 month
|
|
176
|
Test kiểm tra chất lượng máy tiệt trùng hơi nước (Bowie Dick test)
|
27.040.000
|
27.040.000
|
0
|
12 month
|
|
177
|
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước
|
640.630.550
|
640.630.550
|
0
|
12 month
|
|
178
|
Ống chỉ thị sinh học cho kết quả nhanh dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp
|
106.750.000
|
106.750.000
|
0
|
12 month
|
|
179
|
Ống chỉ thị sinh học cho kết quả nhanh dùng cho máy tiệt trùng hơi nước
|
17.600.000
|
17.600.000
|
0
|
12 month
|
|
180
|
Que chỉ thị hóa học máy hấp Plasma
|
22.477.102
|
22.477.102
|
0
|
12 month
|
|
181
|
Bao camera nội soi
|
26.094.000
|
26.094.000
|
0
|
12 month
|
|
182
|
Điện cực dán đo dẫn truyền
|
33.075.200
|
33.075.200
|
0
|
12 month
|
|
183
|
Điện cực đất loại dán cho điện cơ
|
31.920.000
|
31.920.000
|
0
|
12 month
|
|
184
|
Điện cực tim loại dán
|
257.640.000
|
257.640.000
|
0
|
12 month
|
|
185
|
Mặt nạ (mask) gây mê dùng cho người lớn và trẻ lớn
|
7.068.750
|
7.068.750
|
0
|
12 month
|
|
186
|
Mặt nạ (mask) gây mê dùng cho trẻ nhỏ
|
7.068.750
|
7.068.750
|
0
|
12 month
|
|
187
|
Mask khí dung lớn
|
22.631.610
|
22.631.610
|
0
|
12 month
|
|
188
|
Mask khí dung nhỏ
|
6.153.000
|
6.153.000
|
0
|
12 month
|
|
189
|
Mask Oxy có túi lớn
|
290.820.000
|
290.820.000
|
0
|
12 month
|
|
190
|
Mask Oxy có túi nhỏ
|
38.419.810
|
38.419.810
|
0
|
12 month
|
|
191
|
Mask Oxy không túi lớn
|
510.720.000
|
510.720.000
|
0
|
12 month
|
|
192
|
Mask Oxy không túi nhỏ
|
31.900.000
|
31.900.000
|
0
|
12 month
|
|
193
|
Mask thanh quản 2.5
|
138.749.500
|
138.749.500
|
0
|
12 month
|
|
194
|
Phin lọc phổi người lớn
|
260.292.000
|
260.292.000
|
0
|
12 month
|
|
195
|
Phin lọc phổi trẻ em
|
53.116.000
|
53.116.000
|
0
|
12 month
|
|
196
|
Phin lọc 3 chức năng (HME)
|
8.862.900
|
8.862.900
|
0
|
12 month
|
|
197
|
Bộ gây tê tủy sống - ngoài màng cứng phối hợp (CSE)
|
16.999.800
|
16.999.800
|
0
|
12 month
|
|
198
|
Áo giấy phẫu thuật viên
|
43.186.525
|
43.186.525
|
0
|
12 month
|
|
199
|
Bao tóc/ Nón
|
223.860.000
|
223.860.000
|
0
|
12 month
|
|
200
|
Gel siêu âm (bình/5kg)
|
20.872.950
|
20.872.950
|
0
|
12 month
|
|
201
|
Khẩu trang y tế
|
203.498.460
|
203.498.460
|
0
|
12 month
|
|
202
|
Vôi Soda
|
69.996.500
|
69.996.500
|
0
|
12 month
|
|
203
|
Túi bơm máu
|
59.999.500
|
59.999.500
|
0
|
12 month
|
|
204
|
Ống nghiệm Heparin 2ml
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 month
|
|
205
|
Ống nghiệm Sodium citrat 3,2% 1ml
|
43.650.000
|
43.650.000
|
0
|
12 month
|
|
206
|
Ống đựng huyết thanh (serumplast)
|
51.840.000
|
51.840.000
|
0
|
12 month
|
|
207
|
Ống eppendorf 1.5ml
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 month
|
|
208
|
Ống nhựa không nắp
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
12 month
|
|
209
|
Lọ mẫu có nắp chưa tiệt trùng
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 month
|
|
210
|
Lọ mẫu có nắp tiệt trùng
|
792.000
|
792.000
|
0
|
12 month
|
|
211
|
Bơm tiêm 1mL có sẵn heparin để lấy máu động mạch
|
49.980.000
|
49.980.000
|
0
|
12 month
|
|
212
|
Dây cáp dùng cho điện cực kim điện cơ
|
138.600.000
|
138.600.000
|
0
|
12 month
|
|
213
|
Cáp nối bản cực trung tính cho dao mổ điện sử dụng một lần
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 month
|
|
214
|
Que thử đường huyết
|
31.843.240
|
31.843.240
|
0
|
12 month
|
|
215
|
Băng đựng hydrogen peroxyd cho máy Sterrad 100S
|
832.183.632
|
832.183.632
|
0
|
12 month
|
|
216
|
Bộ bảo dưỡng kit 1 dùng cho máy Sterrad 100S
|
57.090.000
|
57.090.000
|
0
|
12 month
|
|
217
|
Bộ bảo dưỡng kit 2 dùng cho máy Sterrad 100S
|
58.096.500
|
58.096.500
|
0
|
12 month
|
|
218
|
Giấy in 2 liên dùng cho máy STERRAD 100S
|
4.324.320
|
4.324.320
|
0
|
12 month
|
|
219
|
Dây Garo thun lấy máu
|
6.762.000
|
6.762.000
|
0
|
12 month
|
|
220
|
Vòng đeo tay bệnh nhân
|
41.002.500
|
41.002.500
|
0
|
12 month
|
|
221
|
Gioăng cửa sử dụng cho máy hấp tiệt trùng hơi nước Getinge HS 6610 ER-2
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
12 month
|
|
222
|
Gioăng cửa sử dụng cho máy hấp tiệt trùng hơi nước Getinge GSS67H
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 month
|
|
223
|
Phim laser khô 35x43 cm
|
4.309.914.000
|
4.309.914.000
|
0
|
12 month
|
|
224
|
Phim laser khô 26x36 cm
|
11.199.562.500
|
11.199.562.500
|
0
|
12 month
|
|
225
|
Phim laser khô 35X43cm
|
2.040.500.000
|
2.040.500.000
|
0
|
12 month
|
|
226
|
Bộ khăn nội soi khớp vai
|
302.252.500
|
302.252.500
|
0
|
12 month
|
|
227
|
Bộ khăn nội soi khớp gối
|
131.089.000
|
131.089.000
|
0
|
12 month
|
|
228
|
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 month
|
|
229
|
Tấm khăn nội soi gối
|
157.050.000
|
157.050.000
|
0
|
12 month
|
|
230
|
Băng keo cố định nội khí quản
|
228.000.000
|
228.000.000
|
0
|
12 month
|
|
231
|
Dây truyền dịch tránh ánh sáng
|
32.076.000
|
32.076.000
|
0
|
12 month
|
|
232
|
Dung dịch dùng ngoài phòng ngừa loét do tì đè, dạng xịt 20ml
|
93.100.000
|
93.100.000
|
0
|
12 month
|
|
233
|
Lưỡi dao bào da tay
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 month
|
|
234
|
Kẹp (Clip) mạch máu cho phẫu thuật vi phẫu, dạng đơn
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
12 month
|
|
235
|
Kẹp (Clip) mạch máu cho phẫu thuật vi phẫu, dạng đôi
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
12 month
|
|
236
|
Gạc kháng khuẩn bạc alginate kích thước 2,5cmx30cm
|
84.250.000
|
84.250.000
|
0
|
12 month
|
|
237
|
Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên
|
51.975.000
|
51.975.000
|
0
|
12 month
|
|
238
|
Đai số 8
|
253.440.000
|
253.440.000
|
0
|
12 month
|
|
239
|
Nẹp cổ mềm
|
45.360.000
|
45.360.000
|
0
|
12 month
|
|
240
|
Đai Desault
|
183.600.000
|
183.600.000
|
0
|
12 month
|
|
241
|
Nẹp vải cẳng tay
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
12 month
|
|
242
|
Băng vải treo tay
|
115.200.000
|
115.200.000
|
0
|
12 month
|
|
243
|
Đai cột sống thắt lưng
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 month
|
|
244
|
Nẹp Zimmer
|
604.800.000
|
604.800.000
|
0
|
12 month
|
|
245
|
Nẹp Chống xoay
|
202.000.000
|
202.000.000
|
0
|
12 month
|
|
246
|
Đai vai chi trên
|
369.000.000
|
369.000.000
|
0
|
12 month
|
|
247
|
Nẹp thun gối
|
136.800.000
|
136.800.000
|
0
|
12 month
|
|
248
|
Nẹp thun cổ chân
|
35.350.000
|
35.350.000
|
0
|
12 month
|
|
249
|
Nẹp thun khuỷu
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
12 month
|
|
250
|
Nẹp động
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
12 month
|
|
251
|
Nẹp vải Iselin
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 month
|
|
252
|
Nẹp nhôm ngón tay
|
15.840.000
|
15.840.000
|
0
|
12 month
|
|
253
|
Nẹp vải cánh tay
|
266.400.000
|
266.400.000
|
0
|
12 month
|
|
254
|
Nẹp vải cẳng chân
|
594.000.000
|
594.000.000
|
0
|
12 month
|
|
255
|
Nẹp thun quấn cổ tay
|
23.760.000
|
23.760.000
|
0
|
12 month
|
|
256
|
Nẹp De Quervarin ngón I
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
12 month
|
|
257
|
Nẹp cổ tay mới
|
79.200.000
|
79.200.000
|
0
|
12 month
|
|
258
|
Nẹp Iselin
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor :
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding :
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.