Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thù lao giảng dạy (bao gồm cả thù lao soạn giáo án bài giảng) tại DNNVV do nữ làm chủ, DN sử dụng nhiều lao động nữ và DN xã hội |
180 |
buổi |
Theo quy định tại Chương V |
DNNVV khu vực phía Bắc |
05 tháng |
||
2 |
Chi phí đi lại của giảng viên tại DNNVV do nữ làm chủ, DN sử dụng nhiều lao động nữ và DN xã hội |
30 |
lượt |
Theo quy định tại Chương V |
DNNVV khu vực phía Bắc |
05 tháng |
||
3 |
Chi phí lưu trú của giảng viên tại DNNVV do nữ làm chủ, DN sử dụng nhiều lao động nữ và DN xã hội |
105 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
DNNVV khu vực phía Bắc |
05 tháng |
||
4 |
Phụ cấp tiền ăn của giảng viên tại DNNVV do nữ làm chủ, DN sử dụng nhiều lao động nữ và DN xã hội |
105 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
DNNVV khu vực phía Bắc |
05 tháng |
||
5 |
Chi phí tài liệu, VPP (không bao gồm tài liệu tham khảo, 15 học viên + 1 bộ lưu hồ sơ) tại DNNVV do nữ làm chủ, DN sử dụng nhiều lao động nữ và DN xã hội |
240 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
DNNVV khu vực phía Bắc |
05 tháng |
||
6 |
Nước uống, giải khát giữa giờ (15 học viên + GV + CBQL lớp) tại DNNVV do nữ làm chủ, DN sử dụng nhiều lao động nữ và DN xã hội |
1785 |
suất |
Theo quy định tại Chương V |
DNNVV khu vực phía Bắc |
05 tháng |
||
7 |
Thuê xe đi tham quan thực tế tại DNNVV do nữ làm chủ, DN sử dụng nhiều lao động nữ và DN xã hội |
15 |
xe |
Theo quy định tại Chương V |
DNNVV khu vực phía Bắc |
05 tháng |
||
8 |
Thù lao báo cáo viên đi thực tế tại DNNVV do nữ làm chủ, DN sử dụng nhiều lao động nữ và DN xã hội |
30 |
buổi |
Theo quy định tại Chương V |
DNNVV khu vực phía Bắc |
05 tháng |
||
9 |
Chi ra đề, coi thi, chấm thi tại DNNVV do nữ làm chủ, DN sử dụng nhiều lao động nữ và DN xã hội |
15 |
khóa |
Theo quy định tại Chương V |
DNNVV khu vực phía Bắc |
05 tháng |
||
10 |
Chi in chứng nhận tham gia khóa học tại DNNVV do nữ làm chủ, DN sử dụng nhiều lao động nữ và DN xã hội |
225 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
DNNVV khu vực phía Bắc |
05 tháng |
||
11 |
Chi phí đi lại của CBQL lớp tại DNNVV do nữ làm chủ, DN sử dụng nhiều lao động nữ và DN xã hội |
30 |
Lượt |
Theo quy định tại Chương V |
DNNVV khu vực phía Bắc |
05 tháng |
||
12 |
Chi phí lưu trú (tiền ở) của CBQL lớp tại DNNVV do nữ làm chủ, DN sử dụng nhiều lao động nữ và DN xã hội |
105 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
DNNVV khu vực phía Bắc |
05 tháng |
||
13 |
Phụ cấp tiền ăn của CBQL lớp tại DNNVV do nữ làm chủ, DN sử dụng nhiều lao động nữ và DN xã hội |
105 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
DNNVV khu vực phía Bắc |
05 tháng |
||
14 |
Thù lao giảng dạy (bao gồm cả thù lao soạn giáo án bài giảng) tại DNNVV |
360 |
buổi |
Theo quy định tại Chương V |
DNNVV khu vực phía Bắc |
05 tháng |
||
15 |
Chi phí đi lại của giảng viên tại DNNVV |
60 |
Lượt |
Theo quy định tại Chương V |
DNNVV khu vực phía Bắc |
05 tháng |
||
16 |
Chi phí lưu trú của giảng viên tại DNNVV |
210 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
DNNVV khu vực phía Bắc |
05 tháng |
||
17 |
Phụ cấp tiền ăn của giảng viên tại DNNVV |
210 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
DNNVV khu vực phía Bắc |
05 tháng |
||
18 |
Chi phí tài liệu, VPP (không bao gồm tài liệu tham khảo, 15 học viên + 1 bộ lưu hồ sơ) tại DNNVV |
480 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
DNNVV khu vực phía Bắc |
05 tháng |
||
19 |
Nước uống, giải khát giữa giờ (15 học viên + GV + CBQL lớp) tại DNNVV |
3570 |
suất |
Theo quy định tại Chương V |
DNNVV khu vực phía Bắc |
05 tháng |
||
20 |
Thuê xe đi tham quan thực tế tại DNNVV |
30 |
xe |
Theo quy định tại Chương V |
DNNVV khu vực phía Bắc |
05 tháng |
||
21 |
Bồi dưỡng báo cáo viên đi thực tế tại DNNVV |
60 |
buổi |
Theo quy định tại Chương V |
DNNVV khu vực phía Bắc |
05 tháng |
||
22 |
Chi ra đề, coi thi, chấm thi tại DNNVV |
30 |
khóa |
Theo quy định tại Chương V |
DNNVV khu vực phía Bắc |
05 tháng |
||
23 |
Chi in chứng nhận tham gia khóa học tại DNNVV |
450 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
DNNVV khu vực phía Bắc |
05 tháng |
||
24 |
Chi phí đi lại của CBQL lớp tại DNNVV |
60 |
Lượt |
Theo quy định tại Chương V |
DNNVV khu vực phía Bắc |
05 tháng |
||
25 |
Chi phí lưu trú (tiền ở) của CBQL lớp tại DNNVV |
210 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
DNNVV khu vực phía Bắc |
05 tháng |
||
26 |
Phụ cấp tiền ăn của CBQL lớp tại DNNVV |
210 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
DNNVV khu vực phía Bắc |
05 tháng |